诲人不倦
诲人不倦 (huì rén bù juàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “dạy người không biết mỏi”và thể hiện “dạy với sự kiên nhẫn không mệt mỏi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: hui ren bu juan, hui ren bu juan,诲人不倦 Nghĩa, 诲人不倦 bằng tiếng Việt
Phát âm: huì rén bù juàn Nghĩa đen: Dạy người không biết mỏi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc dạy (诲) người (人) mà không (不) mệt mỏi (倦). Nó xuất phát từ Luận ngữ, nơi Khổng Tử mô tả sự cống hiến không mệt mỏi của mình cho giáo dục. Cụm từ này thể hiện người thầy lý tưởng, người duy trì sự nhiệt tình bất chấp sự lặp lại. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi những nhà giáo dục kiên nhẫn không bao giờ mệt mỏi khi giúp đỡ người khác học hỏi, duy trì sự cống hiến bất kể họ phải giải thích bao nhiêu lần.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Mặc dù đã giải thích nhiều lần, cô ấy vẫn kiên nhẫn với các sinh viên."
Tiếng Trung: 尽管解释了很多遍,她仍然诲人不倦。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 诲人不倦 trong tiếng Việt là gì?
诲人不倦 (huì rén bù juàn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Dạy người không biết mỏi”và được sử dụng để thể hiện “Dạy với sự kiên nhẫn không mệt mỏi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 诲人不倦 được sử dụng?
Tình huống: Mặc dù đã giải thích nhiều lần, cô ấy vẫn kiên nhẫn với các sinh viên.
Pinyin của 诲人不倦?
Phát âm pinyin cho 诲人不倦 là “huì rén bù juàn”.