循循善诱
循循善诱 (xún xún shàn yòu) theo nghĩa đen có nghĩa là “kiên nhẫn và khéo léo hướng dẫn”và thể hiện “hướng dẫn một cách kiên nhẫn và có phương pháp”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: xun xun shan you, xun xun shan you,循循善诱 Nghĩa, 循循善诱 bằng tiếng Việt
Phát âm: xún xún shàn yòu Nghĩa đen: Kiên nhẫn và khéo léo hướng dẫn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc hướng dẫn (循循) khéo léo (善) và dẫn dắt (诱). Nó xuất phát từ Luận ngữ, nơi Nhan Hồi ca ngợi phương pháp giảng dạy của Khổng Tử về hướng dẫn có hệ thống, kiên nhẫn. 循 được nhân đôi nhấn mạnh cách tiếp cận dần dần, từng bước. Cách sử dụng hiện đại mô tả phương pháp giảng dạy xuất sắc - hướng dẫn có hệ thống, kiên nhẫn dẫn dắt học sinh đến sự hiểu biết mà không cần ép buộc.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Người cố vấn đã khéo léo hướng dẫn các sinh viên thông qua các khái niệm khó."
Tiếng Trung: 导师循循善诱,带领学生理解困难的概念。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
移樽就教
yí zūn jiù jiào
Khiêm tốn tìm kiếm hướng dẫn
Tìm hiểu thêm →
暗度陈仓
àn dù chén cāng
Đạt được bí mật thông qua định hướng sai
Tìm hiểu thêm →
左右逢源
zuǒ yòu féng yuán
Tìm lợi thế theo mọi hướng
Tìm hiểu thêm →
推波助澜
tuī bō zhù lán
Khuếch đại các xu hướng hoặc động lượng hiện có
Tìm hiểu thêm →
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 循循善诱 trong tiếng Việt là gì?
循循善诱 (xún xún shàn yòu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kiên nhẫn và khéo léo hướng dẫn”và được sử dụng để thể hiện “Hướng dẫn một cách kiên nhẫn và có phương pháp”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 循循善诱 được sử dụng?
Tình huống: Người cố vấn đã khéo léo hướng dẫn các sinh viên thông qua các khái niệm khó.
Pinyin của 循循善诱?
Phát âm pinyin cho 循循善诱 là “xún xún shàn yòu”.