一针见血
一针见血 (yī zhēn jiàn xiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “one needle sees blood”và thể hiện “hit the nail on the head; incisive”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yi zhen jian xie, yi zhen jian xie,一针见血 Nghĩa, 一针见血 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī zhēn jiàn xiě Nghĩa đen: One needle sees blood
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này ban đầu mô tả những người châm cứu lành nghề có thể rút máu (见血) chỉ bằng một (一) lần châm (针), thể hiện kỹ thuật hoàn hảo. Cụm từ này phát triển để ca ngợi bất kỳ hành động chính xác, trực tiếp nào đạt được mục tiêu ngay lập tức. Trong giao tiếp, nó mô tả những lời nói đi thẳng vào vấn đề cốt yếu mà không cần vòng vo. Cách sử dụng hiện đại thường ca ngợi sự phân tích sắc bén, chỉ trích trực tiếp hoặc bất kỳ tuyên bố nào giải quyết ngay lập tức vấn đề cốt lõi mà không lãng phí lời nói.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Lời chỉ trích của cô ấy đi thẳng vào trọng tâm của vấn đề.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一针见血 trong tiếng Việt là gì?
一针见血 (yī zhēn jiàn xiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “One needle sees blood”và được sử dụng để thể hiện “Hit the nail on the head; incisive”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 一针见血 được sử dụng?
Tình huống: Lời chỉ trích của cô ấy đi thẳng vào trọng tâm của vấn đề.
Pinyin của 一针见血?
Phát âm pinyin cho 一针见血 là “yī zhēn jiàn xiě”.