一针见血
一针见血 (yī zhēn jiàn xiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “one needle sees blood”và thể hiện “hit the nail on the head; incisive”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: yi zhen jian xie, yi zhen jian xie,一针见血 Nghĩa, 一针见血 bằng tiếng Việt
Phát âm: yī zhēn jiàn xiě Nghĩa đen: One needle sees blood
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này ban đầu mô tả những người châm cứu lành nghề có thể rút máu (见血) chỉ bằng một (一) lần châm (针), thể hiện kỹ thuật hoàn hảo. Cụm từ này phát triển để ca ngợi bất kỳ hành động chính xác, trực tiếp nào đạt được mục tiêu ngay lập tức. Trong giao tiếp, nó mô tả những lời nói đi thẳng vào vấn đề cốt yếu mà không cần vòng vo. Cách sử dụng hiện đại thường ca ngợi sự phân tích sắc bén, chỉ trích trực tiếp hoặc bất kỳ tuyên bố nào giải quyết ngay lập tức vấn đề cốt lõi mà không lãng phí lời nói.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Lời chỉ trích của cô ấy đi thẳng vào trọng tâm của vấn đề."
Tiếng Trung: 她的批评一针见血,直指问题核心。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 一针见血 trong tiếng Việt là gì?
一针见血 (yī zhēn jiàn xiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “One needle sees blood”và được sử dụng để thể hiện “Hit the nail on the head; incisive”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 一针见血 được sử dụng?
Tình huống: Lời chỉ trích của cô ấy đi thẳng vào trọng tâm của vấn đề.
Pinyin của 一针见血?
Phát âm pinyin cho 一针见血 là “yī zhēn jiàn xiě”.