无动于衷
无动于衷 (wú dòng yú zhōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “no movement in the heart”và thể hiện “unmoved; indifferent”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: wu dong yu zhong, wu dong yu zhong,无动于衷 Nghĩa, 无动于衷 bằng tiếng Việt
Phát âm: wú dòng yú zhōng Nghĩa đen: No movement in the heart
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc không (无) có sự chuyển động (动) bên trong (于) trái tim (衷) của một người. Chữ 衷 đặc biệt đề cập đến những cảm xúc sâu kín nhất. Cụm từ này có thể mô tả sự điềm tĩnh và tự chủ đáng ngưỡng mộ hoặc, tiêu cực hơn, sự thờ ơ lạnh lùng đối với những tình huống đáng lẽ phải gợi lên phản ứng. Bối cảnh quyết định liệu việc thiếu phản ứng cảm xúc được ca ngợi hay chỉ trích. Cách sử dụng hiện đại thường mô tả sự thờ ơ hoặc lãnh đạm, mặc dù nó cũng có thể mô tả sự kiềm chế cảm xúc thích hợp trong một số ngữ cảnh nhất định.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy vẫn không hề lay chuyển trước tất cả những lời kêu gọi đầy cảm xúc."
Tiếng Trung: 面对所有情感诉求,他无动于衷。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
心平气和
xīn píng qì hé
Calm and composed; even-tempered
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 无动于衷 trong tiếng Việt là gì?
无动于衷 (wú dòng yú zhōng) theo nghĩa đen có nghĩa là “No movement in the heart”và được sử dụng để thể hiện “Unmoved; indifferent”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 无动于衷 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy vẫn không hề lay chuyển trước tất cả những lời kêu gọi đầy cảm xúc.
Pinyin của 无动于衷?
Phát âm pinyin cho 无动于衷 là “wú dòng yú zhōng”.