心平气和
心平气和 (xīn píng qì hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “heart calm and breath harmonious”và thể hiện “calm and composed; even-tempered”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: xin ping qi he, xin ping qi he,心平气和 Nghĩa, 心平气和 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn píng qì hé Nghĩa đen: Heart calm and breath harmonious
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này kết hợp 'tâm bình' (心平) với 'khí hòa' (气和), phản ánh sự hiểu biết truyền thống của Trung Quốc về sự cân bằng cảm xúc và thể chất. Trong y học và triết học Trung Quốc, trạng thái 'khí' (气) của một người ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản Tân Nho giáo thời nhà Tống, thúc đẩy sự cân bằng cảm xúc như một yếu tố cần thiết cho việc tu dưỡng đạo đức. Nó đại diện cho trạng thái lý tưởng cho diễn ngôn và ra quyết định hợp lý. Cách sử dụng hiện đại khuyến khích giao tiếp điềm tĩnh, bình tĩnh, đặc biệt là trong các tình huống có khả năng gây tranh cãi.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh và hợp lý."
Tiếng Trung: 让我们心平气和地讨论这件事。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
七嘴八舌
qī zuǐ bā shé
Everyone talking at once; lively discussion
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心平气和 trong tiếng Việt là gì?
心平气和 (xīn píng qì hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “Heart calm and breath harmonious”và được sử dụng để thể hiện “Calm and composed; even-tempered”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 心平气和 được sử dụng?
Tình huống: Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh và hợp lý.
Pinyin của 心平气和?
Phát âm pinyin cho 心平气和 là “xīn píng qì hé”.
Danh sách tuyển chọn có 心平气和
15 Heartfelt Chinese Idioms With Heart (心)
Explore Chinese idioms featuring the heart (心), expressing emotions, intentions, and inner feelings.
10 Chinese Quotes About Happiness — Ancient Wisdom for Inner Peace
Serene Chinese quotes about happiness, contentment, and finding inner peace. Ancient wisdom for a calmer, more fulfilled life.
10 HSK 6 Chinese Idioms for Essay Writing
Elevate your Chinese writing with 10 sophisticated chengyu that demonstrate HSK 6 level fluency in essays and compositions.