心平气和
心平气和 (xīn píng qì hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “heart calm and breath harmonious”và thể hiện “calm and composed; even-tempered”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xin ping qi he, xin ping qi he,心平气和 Nghĩa, 心平气和 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn píng qì hé Nghĩa đen: Heart calm and breath harmonious
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này kết hợp 'tâm bình' (心平) với 'khí hòa' (气和), phản ánh sự hiểu biết truyền thống của Trung Quốc về sự cân bằng cảm xúc và thể chất. Trong y học và triết học Trung Quốc, trạng thái 'khí' (气) của một người ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản Tân Nho giáo thời nhà Tống, thúc đẩy sự cân bằng cảm xúc như một yếu tố cần thiết cho việc tu dưỡng đạo đức. Nó đại diện cho trạng thái lý tưởng cho diễn ngôn và ra quyết định hợp lý. Cách sử dụng hiện đại khuyến khích giao tiếp điềm tĩnh, bình tĩnh, đặc biệt là trong các tình huống có khả năng gây tranh cãi.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh và hợp lý.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心平气和 trong tiếng Việt là gì?
心平气和 (xīn píng qì hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “Heart calm and breath harmonious”và được sử dụng để thể hiện “Calm and composed; even-tempered”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 心平气和 được sử dụng?
Tình huống: Chúng ta hãy thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh và hợp lý.
Pinyin của 心平气和?
Phát âm pinyin cho 心平气和 là “xīn píng qì hé”.
Danh sách tuyển chọn có 心平气和
15 Heartfelt Chinese Idioms With Heart (心)
Explore Chinese idioms featuring the heart (心), expressing emotions, intentions, and inner feelings.
10 Chinese Quotes About Happiness & Inner Peace
Serene Chinese quotes about happiness, contentment, and finding inner peace. Ancient wisdom for a calmer, more fulfilled life.