自以为是
自以为是 (zì yǐ wéi shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “considering oneself to be right”và thể hiện “self-righteous; opinionated”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zi yi wei shi, zi yi wei shi,自以为是 Nghĩa, 自以为是 bằng tiếng Việt
Phát âm: zì yǐ wéi shì Nghĩa đen: Considering oneself to be right
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom appears in the ancient Daoist text 'Zhuangzi' and was used by Confucius to criticize those who considered themselves (自以为) always right (是). The phrase critiques the dangerous combination of confidence and closed-mindedness. In Chinese philosophical tradition, true wisdom requires humility and openness to correction. The idiom warns against the intellectual arrogance that prevents growth and learning. Modern usage describes someone who is opinionated, self-righteous, or unwilling to consider alternative viewpoints.
Khi nào sử dụng
Tình huống: His arrogance prevents him from accepting any criticism.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 自以为是 trong tiếng Việt là gì?
自以为是 (zì yǐ wéi shì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Considering oneself to be right”và được sử dụng để thể hiện “Self-righteous; opinionated”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 自以为是 được sử dụng?
Tình huống: His arrogance prevents him from accepting any criticism.
Pinyin của 自以为是?
Phát âm pinyin cho 自以为是 là “zì yǐ wéi shì”.