10 Thành ngữ Trung Quốc về Sự lừa dối & Nhìn thấu những lời nói dối
Những thành ngữ Trung Quốc sắc sảo về sự lừa bịp, động cơ ẩn giấu và sự khôn ngoan để nhìn thấu sự lừa dối.
Văn học Trung Quốc chứa đầy những nhà chiến lược xảo quyệt và những âm mưu ẩn giấu. Những thành ngữ này dạy nghệ thuật nhận biết sự lừa dối - từ những màn phô trương sức mạnh trống rỗng đến những con sói đội lốt cừu - và sự khôn ngoan để nhìn thấu những vẻ bề ngoài.
捕风捉影
bǔ fēng zhuō yǐngĐưa ra các cáo buộc mà không có bằng chứng vững chắc
Nghĩa đen: Bắt bóng gió nắm
Kinh Phật thời Đường cảnh báo về sự vô ích của việc cố gắng bắt gió (捕风) và nắm bóng (捉影). Các triết gia thời Tống đã biến ẩn dụ mang tính tâm linh này thành một lời chỉ trích mạnh mẽ đối với những lời buộc tội vô căn cứ và bằng chứng không vững chắc. Các học giả pháp luật thời Minh đặc biệt ưa dùng...
Ví dụ
Cuộc điều tra dựa trên những tin đồn không có bằng chứng đáng kể
调查是基于没有实质证据的谣言
瓜田李下
guā tián lǐ xiàTránh những tình huống mời gọi nghi ngờ
Nghĩa đen: Mận trường dưa dưới
"Lễ Ký" lần đầu tiên răn dạy không nên sửa giày ở ruộng dưa (瓜田) hay chỉnh mũ dưới gốc mận (李下), vì những hành động vô tư này có thể bị hiểu lầm là đang chuẩn bị trộm cắp. Các nhà văn đời Đường đã mở rộng ý nghĩa này vượt ra ngoài những địa điểm cụ thể, áp dụng cho bất kỳ tình huống nào dễ gây hiểu ...
Ví dụ
Giáo sư đã tránh gặp một mình với các sinh viên để ngăn chặn bất kỳ sự xuất hiện của sự không chính xác
教授避免单独与学生会面,以防止任何不当行为的出现
明知故犯
míng zhī gù fànKnowingly commit a violation
Nghĩa đen: Clearly know yet deliberately violate
Thành ngữ này mô tả việc biết rõ (明知) một điều gì đó là sai trái nhưng vẫn cố ý (故) làm điều đó (犯). Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức đến từ sự lựa chọn có ý thức hơn là sự thiếu hiểu biết. Nó xuất hiện trong các văn bản pháp lý và đạo đức từ thời nhà Đường phân biệt các hành vi vi phạm cố ý...
Ví dụ
Anh ấy biết rõ đã phá vỡ các quy tắc mặc dù hiểu rõ hậu quả.
尽管知道后果,他还是明知故犯。
言过其实
yán guò qí shíExaggerate; overstate
Nghĩa đen: Words exceed the reality
Thành ngữ này mô tả những lời nói (言) vượt quá (过) thực tế (其实). Nó bắt nguồn từ 'Tam quốc chí', nơi Gia Cát Lượng đã sử dụng nó để mô tả nhà chiến lược Mã Tốc, cảnh báo rằng danh tiếng của ông vượt quá khả năng thực tế của ông. Cụm từ này chỉ trích sự phóng đại, khoe khoang hoặc những tuyên bố khôn...
Ví dụ
Những tuyên bố của anh ấy về thành tích của mình đã bị phóng đại rất nhiều.
他对自己成就的描述言过其实。
沽名钓誉
gū míng diào yùTìm kiếm danh tiếng thông qua các hành động có tính toán
Nghĩa đen: Mua danh chuộc tiếng
Thành ngữ này mô tả việc tìm cách mua (沽) danh (名) và câu (钓) lấy tiếng (誉). Nó chỉ trích những người theo đuổi sự công nhận thông qua các hành động có tính toán thay vì công trạng thực sự. Hình ảnh câu cá gợi ý sự kiên nhẫn và nỗ lực có chủ ý trong việc đạt được danh tiếng. Cách sử dụng hiện đại ch...
Ví dụ
Công việc từ thiện của anh ta dường như thiên về quảng bá hơn là giúp đỡ thực sự.
他的慈善工作似乎更多是沽名钓誉,而非真正的帮助。
得意忘形
dé yì wàng xíngBị cuốn đi bởi thành công
Nghĩa đen: Vui đến quên cả hình dạng
Thành ngữ này mô tả việc vui (得意) đến mức quên (忘) cả hình dạng hoặc hành vi (形) đúng đắn. Nó cảnh báo rằng niềm vui hoặc thành công quá mức có thể dẫn đến mất bình tĩnh và phán đoán. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản về những nguy hiểm của sự kiêu ngạo sau thành tích. Cách sử dụng hiện đại cản...
Ví dụ
Thành công của anh ta khiến anh ta bất cẩn về hành vi chuyên nghiệp của mình.
成功让他得意忘形,忽视了职业操守。
自以为是
zì yǐ wéi shìSelf-righteous; opinionated
Nghĩa đen: Considering oneself to be right
This idiom appears in the ancient Daoist text 'Zhuangzi' and was used by Confucius to criticize those who considered themselves (自以为) always right (是). The phrase critiques the dangerous combination of confidence and closed-mindedness. In Chinese philosophical tradition, true wisdom requires humilit...
Ví dụ
His arrogance prevents him from accepting any criticism.
他自以为是,无法接受任何批评。
暗箭伤人
àn jiàn shāng rénCác cuộc tấn công bí mật tránh đối đầu trực tiếp
Nghĩa đen: Người ẩn mũi tên người
Thành ngữ này bắt nguồn từ các mô tả về chiến thuật phục kích trên chiến trường thời nhà Đường, trước khi được sử dụng rộng rãi hơn thông qua các ghi chép về mưu đồ chốn cung đình thời nhà Tống, nơi các quan lại dùng thủ đoạn gián tiếp để làm tổn hại danh tiếng của đối thủ. Hình ảnh mũi tên lén lút ...
Ví dụ
Nhân viên truyền bá những lời chỉ trích ẩn danh về đồng nghiệp thay vì giải quyết các vấn đề trực tiếp
这名员工散布关于同事的匿名批评,而不是直接解决问题
弄巧成拙
nòng qiǎo chéng zhuōOutsmart oneself; cleverness backfiring
Nghĩa đen: Playing clever becomes clumsy
Thành ngữ này mô tả việc cố gắng (弄) tỏ ra khéo léo (巧) dẫn đến (成) sự vụng về (拙). Nó nắm bắt sự trớ trêu của những kế hoạch tinh vi phản tác dụng, tạo ra kết quả tồi tệ hơn so với những cách tiếp cận đơn giản. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thời Tống chỉ trích các quan chức có những âm mưu...
Ví dụ
Lời bào chữa công phu của anh ấy đã phản tác dụng và khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.
他精心编造的借口弄巧成拙,让事情变得更糟。
不择手段
bú zé shǒu duànSử dụng bất kỳ phương tiện nào bất kể đạo đức
Nghĩa đen: Không chọn phương pháp
Các sử gia đời Đường lần đầu tiên sử dụng cụm từ này để phê phán những người bất chấp mọi thủ đoạn nhằm đạt được mục tiêu của mình. Đến đời Tống, các Nho gia đã phát triển nó thành một nguyên tắc đạo đức rộng hơn, rằng mục đích không bao giờ biện minh cho phương tiện. Cụm từ ẩn dụ này nhấn mạnh rằng...
Ví dụ
Chính trị gia đã bảo đảm phiếu bầu thông qua các chiến dịch đe dọa, hối lộ và thông tin sai lệch
这位政治家通过恐吓、贿赂和虚假信息活动来获取选票
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Hữu Ích Với Bàn Tay (手)
Nắm vững các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh bàn tay (手), về kỹ năng, hành động và khả năng.
12 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Gió (风)
Nắm vững các thành ngữ tiếng Trung có gió (风), tượng trưng cho sự thay đổi, ảnh hưởng và các lực lượng tự nhiên.
12 Thành Ngữ Tiếng Trung Tinh Tế Để Nắm Vững HSK 6
Các thành ngữ tiếng Trung cấp cao dành cho ứng viên HSK 6 - thể hiện sự trôi chảy như người bản xứ với những thành ngữ này.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store