Character & Values

10 Thành ngữ Trung Quốc về Sự lừa dối & Nhìn thấu những lời nói dối

Những thành ngữ Trung Quốc sắc sảo về sự lừa bịp, động cơ ẩn giấu và sự khôn ngoan để nhìn thấu sự lừa dối.

Văn học Trung Quốc chứa đầy những nhà chiến lược xảo quyệt và những âm mưu ẩn giấu. Những thành ngữ này dạy nghệ thuật nhận biết sự lừa dối - từ những màn phô trương sức mạnh trống rỗng đến những con sói đội lốt cừu - và sự khôn ngoan để nhìn thấu những vẻ bề ngoài.

1

捕风捉影

bǔ fēng zhuō yǐng

Đưa ra các cáo buộc mà không có bằng chứng vững chắc

Nghĩa đen: Bắt bóng gió nắm

Kinh Phật thời Đường cảnh báo về sự vô ích của việc cố gắng bắt gió (捕风) và nắm bóng (捉影). Các triết gia thời Tống đã biến ẩn dụ mang tính tâm linh này thành một lời chỉ trích mạnh mẽ đối với những lời buộc tội vô căn cứ và bằng chứng không vững chắc. Các học giả pháp luật thời Minh đặc biệt ưa dùng...

Ví dụ

Cuộc điều tra dựa trên những tin đồn không có bằng chứng đáng kể

调查是基于没有实质证据的谣言

Tìm hiểu thêm →
2

瓜田李下

guā tián lǐ xià

Tránh những tình huống mời gọi nghi ngờ

Nghĩa đen: Mận trường dưa dưới

"Lễ Ký" lần đầu tiên răn dạy không nên sửa giày ở ruộng dưa (瓜田) hay chỉnh mũ dưới gốc mận (李下), vì những hành động vô tư này có thể bị hiểu lầm là đang chuẩn bị trộm cắp. Các nhà văn đời Đường đã mở rộng ý nghĩa này vượt ra ngoài những địa điểm cụ thể, áp dụng cho bất kỳ tình huống nào dễ gây hiểu ...

Ví dụ

Giáo sư đã tránh gặp một mình với các sinh viên để ngăn chặn bất kỳ sự xuất hiện của sự không chính xác

教授避免单独与学生会面,以防止任何不当行为的出现

Tìm hiểu thêm →
3

明知故犯

míng zhī gù fàn

Knowingly commit a violation

Nghĩa đen: Clearly know yet deliberately violate

Thành ngữ này mô tả việc biết rõ (明知) một điều gì đó là sai trái nhưng vẫn cố ý (故) làm điều đó (犯). Cụm từ này nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức đến từ sự lựa chọn có ý thức hơn là sự thiếu hiểu biết. Nó xuất hiện trong các văn bản pháp lý và đạo đức từ thời nhà Đường phân biệt các hành vi vi phạm cố ý...

Ví dụ

Anh ấy biết rõ đã phá vỡ các quy tắc mặc dù hiểu rõ hậu quả.

尽管知道后果,他还是明知故犯。

Tìm hiểu thêm →
4

言过其实

yán guò qí shí

Exaggerate; overstate

Nghĩa đen: Words exceed the reality

Thành ngữ này mô tả những lời nói (言) vượt quá (过) thực tế (其实). Nó bắt nguồn từ 'Tam quốc chí', nơi Gia Cát Lượng đã sử dụng nó để mô tả nhà chiến lược Mã Tốc, cảnh báo rằng danh tiếng của ông vượt quá khả năng thực tế của ông. Cụm từ này chỉ trích sự phóng đại, khoe khoang hoặc những tuyên bố khôn...

Ví dụ

Những tuyên bố của anh ấy về thành tích của mình đã bị phóng đại rất nhiều.

他对自己成就的描述言过其实。

Tìm hiểu thêm →
5

沽名钓誉

gū míng diào yù

Tìm kiếm danh tiếng thông qua các hành động có tính toán

Nghĩa đen: Mua danh chuộc tiếng

Thành ngữ này mô tả việc tìm cách mua (沽) danh (名) và câu (钓) lấy tiếng (誉). Nó chỉ trích những người theo đuổi sự công nhận thông qua các hành động có tính toán thay vì công trạng thực sự. Hình ảnh câu cá gợi ý sự kiên nhẫn và nỗ lực có chủ ý trong việc đạt được danh tiếng. Cách sử dụng hiện đại ch...

Ví dụ

Công việc từ thiện của anh ta dường như thiên về quảng bá hơn là giúp đỡ thực sự.

他的慈善工作似乎更多是沽名钓誉,而非真正的帮助。

Tìm hiểu thêm →
6

得意忘形

dé yì wàng xíng

Bị cuốn đi bởi thành công

Nghĩa đen: Vui đến quên cả hình dạng

Thành ngữ này mô tả việc vui (得意) đến mức quên (忘) cả hình dạng hoặc hành vi (形) đúng đắn. Nó cảnh báo rằng niềm vui hoặc thành công quá mức có thể dẫn đến mất bình tĩnh và phán đoán. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản về những nguy hiểm của sự kiêu ngạo sau thành tích. Cách sử dụng hiện đại cản...

Ví dụ

Thành công của anh ta khiến anh ta bất cẩn về hành vi chuyên nghiệp của mình.

成功让他得意忘形,忽视了职业操守。

Tìm hiểu thêm →
7

自以为是

zì yǐ wéi shì

Self-righteous; opinionated

Nghĩa đen: Considering oneself to be right

This idiom appears in the ancient Daoist text 'Zhuangzi' and was used by Confucius to criticize those who considered themselves (自以为) always right (是). The phrase critiques the dangerous combination of confidence and closed-mindedness. In Chinese philosophical tradition, true wisdom requires humilit...

Ví dụ

His arrogance prevents him from accepting any criticism.

他自以为是,无法接受任何批评。

Tìm hiểu thêm →
8

暗箭伤人

àn jiàn shāng rén

Các cuộc tấn công bí mật tránh đối đầu trực tiếp

Nghĩa đen: Người ẩn mũi tên người

Thành ngữ này bắt nguồn từ các mô tả về chiến thuật phục kích trên chiến trường thời nhà Đường, trước khi được sử dụng rộng rãi hơn thông qua các ghi chép về mưu đồ chốn cung đình thời nhà Tống, nơi các quan lại dùng thủ đoạn gián tiếp để làm tổn hại danh tiếng của đối thủ. Hình ảnh mũi tên lén lút ...

Ví dụ

Nhân viên truyền bá những lời chỉ trích ẩn danh về đồng nghiệp thay vì giải quyết các vấn đề trực tiếp

这名员工散布关于同事的匿名批评,而不是直接解决问题

Tìm hiểu thêm →
9

弄巧成拙

nòng qiǎo chéng zhuō

Outsmart oneself; cleverness backfiring

Nghĩa đen: Playing clever becomes clumsy

Thành ngữ này mô tả việc cố gắng (弄) tỏ ra khéo léo (巧) dẫn đến (成) sự vụng về (拙). Nó nắm bắt sự trớ trêu của những kế hoạch tinh vi phản tác dụng, tạo ra kết quả tồi tệ hơn so với những cách tiếp cận đơn giản. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thời Tống chỉ trích các quan chức có những âm mưu...

Ví dụ

Lời bào chữa công phu của anh ấy đã phản tác dụng và khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.

他精心编造的借口弄巧成拙,让事情变得更糟。

Tìm hiểu thêm →
10

不择手段

bú zé shǒu duàn

Sử dụng bất kỳ phương tiện nào bất kể đạo đức

Nghĩa đen: Không chọn phương pháp

Các sử gia đời Đường lần đầu tiên sử dụng cụm từ này để phê phán những người bất chấp mọi thủ đoạn nhằm đạt được mục tiêu của mình. Đến đời Tống, các Nho gia đã phát triển nó thành một nguyên tắc đạo đức rộng hơn, rằng mục đích không bao giờ biện minh cho phương tiện. Cụm từ ẩn dụ này nhấn mạnh rằng...

Ví dụ

Chính trị gia đã bảo đảm phiếu bầu thông qua các chiến dịch đe dọa, hối lộ và thông tin sai lệch

这位政治家通过恐吓、贿赂和虚假信息活动来获取选票

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store