Cơ Thể & Tâm Trí

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Hữu Ích Với Bàn Tay (手)

Nắm vững các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh bàn tay (手), về kỹ năng, hành động và khả năng.

Bàn tay (手, shǒu) trong các thành ngữ tiếng Trung đại diện cho hành động, kỹ năng và khả năng. Những cách diễn đạt này mô tả chuyên môn, chủ động và mối quan hệ giữa ý định và hành động.

1

束手无策

shù shǒu wú cè

Hoàn toàn bất lực mà không có lựa chọn

Nghĩa đen: Bán hàng tay không có chiến lược

Thành ngữ này diễn tả tình trạng bị trói tay (束手) và không có bất kỳ kế sách nào (无策), bắt nguồn từ các văn bản quân sự thời Xuân Thu. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các ghi chép lịch sử về những đội quân bị bao vây, không có lối thoát hay phương án tác chiến. Hình ảnh đôi tay bị trói đã khắc họa s...

Ví dụ

Đội ngũ quản lý hoàn toàn bất lực khi đối mặt với cuộc khủng hoảng chưa từng có

管理团队在面对这场前所未有的危机时束手无策

Tìm hiểu thêm →
2

妙手回春

miào shǒu huí chūn

Kỹ năng chữa bệnh phi thường

Nghĩa đen: Bàn tay lành nghề mang đến mùa xuân

Thành ngữ chữa bệnh này ca ngợi đôi bàn "tay" (手) "kỳ diệu" (妙) có thể "mang về" (回) "mùa xuân/sự sống" (春), bắt nguồn từ các văn bản y học thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để mô tả khả năng của danh y huyền thoại Tôn Tư Mạo trong việc hồi sinh những bệnh nhân tưởng chừng đã vô phương cứu chữa. Ẩn d...

Ví dụ

Kỹ thuật phi thường của bác sĩ phẫu thuật đã cứu mạng bệnh nhân chống lại tất cả các tỷ lệ cược

外科医生非凡的技术在几乎不可能的情况下挽救了病人的生命

Tìm hiểu thêm →
3

信手拈来

xìn shǒu niān lái

Tạo ra một cách dễ dàng từ việc làm chủ

Nghĩa đen: Đáng tin cậy bằng tay

Thành ngữ này mô tả việc tùy tay (信手) nhón lấy (拈来) một thứ gì đó một cách dễ dàng và tự nhiên, bắt nguồn từ những miêu tả về các thư pháp gia và thi sĩ bậc thầy thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để miêu tả cách các nghệ sĩ tài ba có thể tạo ra tác phẩm một cách ngẫu hứng mà không cần chuẩn bị hay gắ...

Ví dụ

Nhà thơ chính sáng tác những câu thơ đẹp một cách dễ dàng trong quá trình tụ tập

这位诗坛大师在聚会上毫不费力地创作出优美的诗句

Tìm hiểu thêm →
4

眼高手低

yǎn gāo shǒu dī

Tiêu chuẩn vượt quá khả năng

Nghĩa đen: Đôi mắt cao đôi thấp

Thành ngữ độc đáo này đối lập giữa "mắt/tiêu chuẩn cao" (高眼) với "tay/khả năng thấp" (低手), có nguồn gốc từ các hội thợ thủ công thời nhà Minh. Nó dùng để miêu tả những người học việc có thể nhận biết được tác phẩm chất lượng, nhưng lại thiếu kỹ năng để tự mình tạo ra chúng. Phép ẩn dụ về cơ thể ngườ...

Ví dụ

Nhà phê bình có thể xác định được những sai sót trong công việc của người khác nhưng không thể tự mình sản xuất bất cứ điều gì tốt hơn

这位评论家能指出他人作品中的缺陷,但自己却创作不出更好的作品

Tìm hiểu thêm →
5

爱不释手

ài bù shì shǒu

Trân trọng một cái gì đó quá nhiều để đặt nó xuống

Nghĩa đen: Tình yêu không giải phóng tay

Các nhà sành sỏi đời Tống là những người đầu tiên sử dụng cụm từ này để miêu tả sự yêu thích một vật gì đó đến mức không thể rời tay. Các ghi chép của họ đã khắc họa tình cảm gắn bó đặc biệt mà các nhà sưu tầm dành cho những cổ vật quý giá. Đến đời Minh, các thi nhân đã mở rộng ý nghĩa của thành ngữ...

Ví dụ

Cô ấy không thể đặt mặt dây chuyền ngọc bích đồ cổ, kiểm tra nó từ mọi góc độ

她爱不释手地把玩着那枚古玉坠,从各个角度欣赏它

Tìm hiểu thêm →
6

七手八脚

qī shǒu bā jiǎo

Nhiều người bận rộn làm việc cùng nhau trong rối loạn

Nghĩa đen: Bảy tay tám feet

Các dự án xây dựng chùa chiền thời nhà Đường đã sản sinh ra cụm từ sống động này, mô tả cảnh tượng bảy tay (七手) tám chân (八脚) cùng lúc hoạt động. Hình ảnh nhiều công nhân làm việc trong không gian chật hẹp, tạo ra một cảnh tượng vừa hối hả vừa rối ren, đã vang vọng qua nhiều thế hệ. Các văn sĩ thời ...

Ví dụ

Các nhân viên phòng cấp cứu đã di chuyển trong sự phối hợp hỗn loạn để cứu nạn nhân tai nạn

急诊室的工作人员以混乱的协调配合拯救事故受害者

Tìm hiểu thêm →
7

不择手段

bú zé shǒu duàn

Sử dụng bất kỳ phương tiện nào bất kể đạo đức

Nghĩa đen: Không chọn phương pháp

Các sử gia đời Đường lần đầu tiên sử dụng cụm từ này để phê phán những người bất chấp mọi thủ đoạn nhằm đạt được mục tiêu của mình. Đến đời Tống, các Nho gia đã phát triển nó thành một nguyên tắc đạo đức rộng hơn, rằng mục đích không bao giờ biện minh cho phương tiện. Cụm từ ẩn dụ này nhấn mạnh rằng...

Ví dụ

Chính trị gia đã bảo đảm phiếu bầu thông qua các chiến dịch đe dọa, hối lộ và thông tin sai lệch

这位政治家通过恐吓、贿赂和虚假信息活动来获取选票

Tìm hiểu thêm →
8

大显身手

dà xiǎn shēn shǒu

To show off one's abilities

Nghĩa đen: Greatly display one's abilities

This idiom combines 'greatly display' (大显) with 'body and hands' (身手), where 'shenshou' represents one's physical abilities and skills. The phrase originated in martial arts contexts during the Ming Dynasty, describing warriors demonstrating their combat prowess. The theatrical element of 'display' ...

Ví dụ

The championship game was his chance to showcase his skills.

冠军赛是他大显身手的机会。

Tìm hiểu thêm →
9

白手起家

bái shǒu qǐ jiā

Tự lực cánh sinh; tự thân vận động

Nghĩa đen: Tay trắng lập nghiệp

Thành ngữ này mô tả việc bắt đầu một gia đình hoặc công việc kinh doanh với hai bàn tay trắng (白手) - nghĩa là không có tài sản hoặc nguồn lực thừa kế. Cụm từ này ca ngợi thành công tự thân đạt được thông qua nỗ lực của chính mình mà không có sự giúp đỡ bên ngoài hoặc vốn ban đầu. Nó xuất hiện trong ...

Ví dụ

Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng thông qua sự chăm chỉ.

他白手起家,通过努力建立了自己的商业帝国。

Tìm hiểu thêm →
10

手足无措

shǒu zú wú cuò

At a loss; flustered

Nghĩa đen: Hands and feet without placement

This idiom describes hands (手) and feet (足) having no place (无措) to go - not knowing where to put one's limbs. The physical awkwardness represents mental confusion and panic. The phrase appeared in Confucian texts describing the discomfort of impropriety. It captures the paralysis of sudden confusio...

Ví dụ

The sudden question left him completely flustered.

这个突如其来的问题让他手足无措。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store