手足无措
手足无措 (shǒu zú wú cuò) theo nghĩa đen có nghĩa là “hands and feet without placement”và thể hiện “at a loss; flustered”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: shou zu wu cuo, shou zu wu cuo,手足无措 Nghĩa, 手足无措 bằng tiếng Việt
Phát âm: shǒu zú wú cuò Nghĩa đen: Hands and feet without placement
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes hands (手) and feet (足) having no place (无措) to go - not knowing where to put one's limbs. The physical awkwardness represents mental confusion and panic. The phrase appeared in Confucian texts describing the discomfort of impropriety. It captures the paralysis of sudden confusion where even basic physical coordination fails. Modern usage describes being so flustered or surprised that one doesn't know how to react.
Ví dụ
Tiếng Anh: "The sudden question left him completely flustered."
Tiếng Trung: 这个突如其来的问题让他手足无措。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 手足无措 trong tiếng Việt là gì?
手足无措 (shǒu zú wú cuò) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hands and feet without placement”và được sử dụng để thể hiện “At a loss; flustered”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 手足无措 được sử dụng?
Tình huống: The sudden question left him completely flustered.
Pinyin của 手足无措?
Phát âm pinyin cho 手足无措 là “shǒu zú wú cuò”.