手足无措
手足无措 (shǒu zú wú cuò) theo nghĩa đen có nghĩa là “hands and feet without placement”và thể hiện “at a loss; flustered”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: shou zu wu cuo, shou zu wu cuo,手足无措 Nghĩa, 手足无措 bằng tiếng Việt
Phát âm: shǒu zú wú cuò Nghĩa đen: Hands and feet without placement
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes hands (手) and feet (足) having no place (无措) to go - not knowing where to put one's limbs. The physical awkwardness represents mental confusion and panic. The phrase appeared in Confucian texts describing the discomfort of impropriety. It captures the paralysis of sudden confusion where even basic physical coordination fails. Modern usage describes being so flustered or surprised that one doesn't know how to react.
Khi nào sử dụng
Tình huống: The sudden question left him completely flustered.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáo
Đi một quãng đường dài
Tìm hiểu thêm →
民富国强
mín fù guó qiáng
Người dân thịnh vượng và quốc gia hùng mạnh
Tìm hiểu thêm →
国泰民安
guó tài mín ān
Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
四海升平
sì hǎi shēng píng
Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
故土难离
gù tǔ nán lí
Khó rời bỏ quê hương
Tìm hiểu thêm →
落叶归根
luò yè guī gēn
Trở về nguồn cội; trở về nhà
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 手足无措 trong tiếng Việt là gì?
手足无措 (shǒu zú wú cuò) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hands and feet without placement”và được sử dụng để thể hiện “At a loss; flustered”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 手足无措 được sử dụng?
Tình huống: The sudden question left him completely flustered.
Pinyin của 手足无措?
Phát âm pinyin cho 手足无措 là “shǒu zú wú cuò”.