国泰民安
国泰民安 (guó tài mín ān) theo nghĩa đen có nghĩa là “quốc thái dân an”và thể hiện “hòa bình quốc gia và an ninh công cộng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: guo tai min an, guo tai min an,国泰民安 Nghĩa, 国泰民安 bằng tiếng Việt
Phát âm: guó tài mín ān Nghĩa đen: Quốc thái dân an
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả đất nước (国) thái (泰) bình (平) và người dân (民) an (安). Nó thể hiện kết quả lý tưởng của quản trị tốt, nơi cả nhà nước và công dân đều phát triển. Cụm từ này được sử dụng trong những lời chúc phúc và ca ngợi các nhà cai trị. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự ổn định chính trị kết hợp với phúc lợi công cộng, mục tiêu cơ bản của quản trị.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Quản trị tốt nên ưu tiên sự ổn định quốc gia và phúc lợi của công dân."
Tiếng Trung: 良好的治理应该以国泰民安为首要目标。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 国泰民安 trong tiếng Việt là gì?
国泰民安 (guó tài mín ān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Quốc thái dân an”và được sử dụng để thể hiện “Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 国泰民安 được sử dụng?
Tình huống: Quản trị tốt nên ưu tiên sự ổn định quốc gia và phúc lợi của công dân.
Pinyin của 国泰民安?
Phát âm pinyin cho 国泰民安 là “guó tài mín ān”.
Danh sách tuyển chọn có 国泰民安
10 Chinese Idioms for Peace & Harmony in the New Year
Serene Chinese idioms about peace, harmony, and tranquility perfect for Chinese New Year blessings.
10 Chinese Idioms About Governance & Virtuous Rule
Noble Chinese idioms about governing with virtue, selfless dedication to the people, and the qualities of righteous rulers.