安居乐业(安居樂業)
安居乐业 (ān jū lè yè) theo nghĩa đen có nghĩa là “nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc”và thể hiện “sống hòa bình và làm việc hạnh phúc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: an ju le ye, an ju le ye,安居乐业 Nghĩa, 安居乐业 bằng tiếng Việt
Phát âm: ān jū lè yè Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Việc ghép đôi "an cư" (安居) và "lạc nghiệp" (乐业) đặc biệt có ý nghĩa – bao hàm cả đời sống gia đình riêng tư và hoạt động kinh tế công cộng như những lĩnh vực bổ trợ cho nhau. Khác với những thuật ngữ chỉ mang nghĩa "thịnh vượng" đơn thuần, nó đặc biệt cân bằng giữa chỗ ở vật chất và nghề nghiệp tạo ra giá trị, thay vì chỉ tập trung duy nhất vào của cải. Cách dùng hiện đại trải rộng từ chính sách của chính phủ đến nguyện vọng cá nhân, mô tả sự ổn định xã hội nền tảng cho phép những người dân thường sống không lo sợ trong khi vẫn được làm những công việc có ý nghĩa, đại diện cho nền tảng mà trên đó có thể xây dựng nên những thành tựu xã hội và văn hóa phức tạp hơn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế"
Tiếng Trung: 经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 安居乐业 trong tiếng Việt là gì?
安居乐业 (ān jū lè yè) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc”và được sử dụng để thể hiện “Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 安居乐业 được sử dụng?
Tình huống: Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế
Pinyin của 安居乐业?
Phát âm pinyin cho 安居乐业 là “ān jū lè yè”.
Danh sách tuyển chọn có 安居乐业
10 Heartwarming Chinese Idioms for Family Reunions (团圆)
What to say at Chinese New Year family gatherings? Beautiful idioms about togetherness for 团圆 reunion dinners.
10 Chinese Idioms for Peace & Harmony in the New Year
Serene Chinese idioms about peace, harmony, and tranquility perfect for Chinese New Year blessings.
10 Respectful Chinese Idioms for Wishing Elders Happy New Year
How to respectfully wish elders Happy New Year in Chinese? Traditional idioms for blessing seniors with longevity and health.