别有洞天
别有洞天 (bié yǒu dòng tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “having another cave heaven”và thể hiện “a hidden paradise; unexpected inner beauty”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: bie you dong tian, bie you dong tian,别有洞天 Nghĩa, 别有洞天 bằng tiếng Việt
Phát âm: bié yǒu dòng tiān Nghĩa đen: Having another cave heaven
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom derives from Daoist mythology, where 'cave heavens' (洞天) were believed to be paradisiacal realms hidden within mountains, accessible only to immortals or the spiritually enlightened. These hidden worlds represented a different (别) reality existing alongside the mundane world. The phrase first appeared in Tang Dynasty poetry describing scenic discoveries. Modern usage describes finding unexpected beauty, depth, or interest in something that appears ordinary from the outside, celebrating hidden wonders and pleasant surprises.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Behind the modest entrance lies a surprisingly beautiful garden.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
功成身退
gōng chéng shēn tuì
Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 别有洞天 trong tiếng Việt là gì?
别有洞天 (bié yǒu dòng tiān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Having another cave heaven”và được sử dụng để thể hiện “A hidden paradise; unexpected inner beauty”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 别有洞天 được sử dụng?
Tình huống: Behind the modest entrance lies a surprisingly beautiful garden.
Pinyin của 别有洞天?
Phát âm pinyin cho 别有洞天 là “bié yǒu dòng tiān”.
Danh sách tuyển chọn có 别有洞天
12 Chinese Idioms About Sky & Heaven (天)
Learn Chinese idioms featuring sky/heaven (天), representing the divine, fate, and limitless possibility.
8 Chinese Idioms About Freedom & Liberation
Liberating Chinese idioms about freedom, independence, and breaking free from constraints.
10 Chinese Idioms About Fate & Destiny
Philosophical Chinese idioms about fate, destiny, and the eternal question of whether our lives are predetermined.