Triết Học

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Số Phận & Định Mệnh

Những thành ngữ tiếng Trung triết học về số phận, định mệnh và câu hỏi muôn thuở về việc liệu cuộc sống của chúng ta có được định trước hay không.

Liệu số phận của chúng ta có được viết trên các vì sao? Triết học Trung Quốc khám phá câu hỏi này thông qua các thành ngữ kiểm tra số phận, cơ hội và sự tương tác giữa ý chí của con người và thiết kế vũ trụ.

1

一波三折

yī bō sān zhé

Nhiều vòng xoắn

Nghĩa đen: Một làn sóng ba lượt

Thành ngữ này có nguồn gốc từ quan sát về kỹ thuật bút pháp của Vương Hi Chi, bậc thầy thư pháp thời nhà Tấn. Ông ghi nhận rằng khi viết một nét "ba" (波), ông phải chuyển hướng (折) bút ba (三) lần. Mô tả kỹ thuật thư pháp này đã vượt ra khỏi nguồn gốc nghệ thuật ban đầu, trở thành một phép ẩn dụ cho ...

Ví dụ

Hành trình thành công của họ đã có nhiều thử thách bất ngờ

他们的成功之路经历了许多意想不到的挑战

Tìm hiểu thêm →
2

物极必反

wù jí bì fǎn

Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược

Nghĩa đen: Mọi thứ ở cực kỳ đảo ngược

Thành ngữ này đúc kết một nguyên lý cơ bản của triết học Trung Quốc: khi vạn vật (物) đạt đến cực điểm (极), chúng tất yếu (必) sẽ đảo ngược (反). Lần đầu tiên được đề cập trong Kinh Dịch, nó phản ánh những quan sát về các chu kỳ tự nhiên như sự luân chuyển của bốn mùa. Trong thời Chiến Quốc, các nhà ch...

Ví dụ

Sau khi thị trường đạt đến đỉnh điểm, một sự điều chỉnh là không thể tránh khỏi

市场达到顶峰后,调整是不可避免的

Tìm hiểu thêm →
3

塞翁失马

sài wēng shī mǎ

Bất hạnh có thể là một phước lành

Nghĩa đen: Ông già mất ngựa

Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...

Ví dụ

Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình

失业反而让他找到了真正的使命

Tìm hiểu thêm →
4

因果报应

yīn guǒ bào yìng

Hành động có hậu quả

Nghĩa đen: Nguyên nhân và kết quả trở lại

Thành ngữ này bao hàm khái niệm Phật giáo rằng nhân (因) và quả (果) tất yếu sẽ ứng nghiệm (báo ứng) dưới dạng hậu quả. Được du nhập cùng Phật giáo vào thời Hán, nó đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thời Đường, mang đến một khuôn khổ sâu sắc để hiểu về mối quan hệ nhân quả đạo đức. Khái niệm này khác v...

Ví dụ

Lòng tốt của anh ấy với người khác cuối cùng đã trở lại để có lợi cho anh ấy

他对他人的善意最终回报到了他身上

Tìm hiểu thêm →
5

四面楚歌

sì miàn chǔ gē

Được bao quanh bởi sự thù địch

Nghĩa đen: Các bài hát của Chu từ bốn phía

Thành ngữ đầy bi tráng này bắt nguồn từ trận chiến cuối cùng của Hạng Vũ vào năm 202 TCN. Bị quân Hán bao vây tại Cai Hạ, Hạng Vũ nghe thấy những bài ca (歌) của quê hương Sở vang lên từ bốn phía (四面), cho thấy chính người dân của ông đã quy phục Lưu Bang. Chiến lược tâm lý chiến này đã tỏ ra cực kỳ ...

Ví dụ

Công ty nhỏ thấy mình phải đối mặt với sự cạnh tranh từ mọi phía

这家小公司发现自己四面受敌

Tìm hiểu thêm →
6

时来运转

shí lái yùn zhuǎn

Bánh xe của Fortune sẽ quay.

Nghĩa đen: Thời gian đến và Fortune Turns

Thành ngữ lạc quan này mô tả khoảnh khắc thời cơ đến (时来) và vận may xoay chuyển (运转). Nó xuất phát từ phép bói toán thời nhà Chu, nơi vận mệnh được xem là có tính tuần hoàn chứ không phải bất biến. Khái niệm này đặc biệt được đón nhận thời nhà Đường, khi những câu chuyện lan truyền về các học giả đ...

Ví dụ

Sau nhiều năm đấu tranh, công việc kinh doanh của anh cuối cùng đã tìm thấy cơ hội thị trường của mình

经过多年的奋斗,他的企业终于找到了市场机会

Tìm hiểu thêm →
7

风云际会

fēng yún jì huì

Khoảnh khắc hoàn hảo của cơ hội

Nghĩa đen: Cuộc họp tập hợp đám mây gió

Xuất phát từ vũ trụ quan cổ đại Trung Hoa, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc đầy kịch tính khi gió (风) và mây (云) tụ họp (际会) trước một biến chuyển lớn lao. Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát thiên văn được ghi chép trong thời nhà Chu, nơi các hiện tượng khí quyển như vậy được xem là điềm trời. ...

Ví dụ

Các điều kiện thị trường đã tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho liên doanh mới

市场条件为新企业创造了完美的机会

Tìm hiểu thêm →
8

巧夺天工

qiǎo duó tiān gōng

Nghề thủ công vượt quá giới hạn tự nhiên

Nghĩa đen: Kỹ năng vượt qua công việc của thiên nhiên

Cụm từ này ca ngợi sự khéo léo (巧) trong tay nghề thủ công của con người đạt đến mức dường như đoạt (夺) cả công trình của tạo hóa (天工), lần đầu tiên xuất hiện trong các bài phê bình nghệ thuật thời Hán. Nó có nguồn gốc từ những đánh giá về các tác phẩm chạm khắc ngọc bích và đồ đồng đặc biệt, đạt đế...

Ví dụ

Khắc phục ngọc bích phức tạp đã vượt quá những gì có vẻ như con người có thể

这件精细的玉雕超越了人力所能及的极限

Tìm hiểu thêm →
9

坐井观天

zuò jǐng guān tiān

Đánh giá với quan điểm hạn chế

Nghĩa đen: Ngồi trên bầu trời nhìn tốt

Thành ngữ này mô tả việc ngồi (坐) dưới đáy giếng (井) để ngắm (观) bầu trời (天), có nguồn gốc từ các cuộc tranh luận triết học thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản phê phán những quan điểm hạn hẹp do trải nghiệm hạn chế mà ra. Hình ảnh cái giếng đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh m...

Ví dụ

Chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài, quan điểm của anh ấy về quan hệ quốc tế bị hạn chế nghiêm trọng

由于从未出国旅行,他对国际关系的看法非常有限

Tìm hiểu thêm →
10

别有洞天

bié yǒu dòng tiān

A hidden paradise; unexpected inner beauty

Nghĩa đen: Having another cave heaven

This idiom derives from Daoist mythology, where 'cave heavens' (洞天) were believed to be paradisiacal realms hidden within mountains, accessible only to immortals or the spiritually enlightened. These hidden worlds represented a different (别) reality existing alongside the mundane world. The phrase f...

Ví dụ

Behind the modest entrance lies a surprisingly beautiful garden.

朴素的入口后面别有洞天,是一个美丽的花园。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store