8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Thời Gian, Tuổi Tác & Cuộc Đời Trôi Qua
Những thành ngữ triết học tiếng Trung phản ánh về thời gian, tuổi tác và tận dụng tối đa cuộc sống.
Văn hóa Trung Quốc từ lâu đã suy ngẫm về bản chất của thời gian và sự trôi qua của nó. Những thành ngữ này chắt lọc hàng thế kỷ quan sát triết học về tuổi tác, giá trị của mỗi khoảnh khắc và cách chúng ta nên tiếp cận thời gian hữu hạn của mình trên trái đất.
一波三折
yī bō sān zhéNhiều vòng xoắn
Nghĩa đen: Một làn sóng ba lượt
Thành ngữ này có nguồn gốc từ quan sát về kỹ thuật bút pháp của Vương Hi Chi, bậc thầy thư pháp thời nhà Tấn. Ông ghi nhận rằng khi viết một nét "ba" (波), ông phải chuyển hướng (折) bút ba (三) lần. Mô tả kỹ thuật thư pháp này đã vượt ra khỏi nguồn gốc nghệ thuật ban đầu, trở thành một phép ẩn dụ cho ...
Ví dụ
Hành trình thành công của họ đã có nhiều thử thách bất ngờ
他们的成功之路经历了许多意想不到的挑战
物极必反
wù jí bì fǎnCực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Nghĩa đen: Mọi thứ ở cực kỳ đảo ngược
Thành ngữ này đúc kết một nguyên lý cơ bản của triết học Trung Quốc: khi vạn vật (物) đạt đến cực điểm (极), chúng tất yếu (必) sẽ đảo ngược (反). Lần đầu tiên được đề cập trong Kinh Dịch, nó phản ánh những quan sát về các chu kỳ tự nhiên như sự luân chuyển của bốn mùa. Trong thời Chiến Quốc, các nhà ch...
Ví dụ
Sau khi thị trường đạt đến đỉnh điểm, một sự điều chỉnh là không thể tránh khỏi
市场达到顶峰后,调整是不可避免的
塞翁失马
sài wēng shī mǎBất hạnh có thể là một phước lành
Nghĩa đen: Ông già mất ngựa
Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...
Ví dụ
Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình
失业反而让他找到了真正的使命
夜郎自大
yè láng zì dàĐánh giá quá cao bản thân
Nghĩa đen: Vương quốc nhỏ nghĩ rằng mình tuyệt vời
Thành ngữ này đề cập đến vương quốc Dạ Lang (夜郎) cổ đại, mà vị vua của nó tương truyền đã tin rằng quốc gia nhỏ bé của mình sánh ngang với Đế quốc Hán về sự vĩ đại (tự đại). Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong các sử liệu chính thức của nhà Hán, ghi lại việc một vị vua Dạ Lang đã hỏi một sứ ...
Ví dụ
Chưa bao giờ rời khỏi thị trấn nhỏ của mình, anh nghĩ rằng thành công địa phương của anh đã khiến anh đẳng cấp thế giới
从未离开过小城镇的他,以为本地的成功就意味着世界级水平
因果报应
yīn guǒ bào yìngHành động có hậu quả
Nghĩa đen: Nguyên nhân và kết quả trở lại
Thành ngữ này bao hàm khái niệm Phật giáo rằng nhân (因) và quả (果) tất yếu sẽ ứng nghiệm (báo ứng) dưới dạng hậu quả. Được du nhập cùng Phật giáo vào thời Hán, nó đã trở nên phổ biến rộng rãi vào thời Đường, mang đến một khuôn khổ sâu sắc để hiểu về mối quan hệ nhân quả đạo đức. Khái niệm này khác v...
Ví dụ
Lòng tốt của anh ấy với người khác cuối cùng đã trở lại để có lợi cho anh ấy
他对他人的善意最终回报到了他身上
四面楚歌
sì miàn chǔ gēĐược bao quanh bởi sự thù địch
Nghĩa đen: Các bài hát của Chu từ bốn phía
Thành ngữ đầy bi tráng này bắt nguồn từ trận chiến cuối cùng của Hạng Vũ vào năm 202 TCN. Bị quân Hán bao vây tại Cai Hạ, Hạng Vũ nghe thấy những bài ca (歌) của quê hương Sở vang lên từ bốn phía (四面), cho thấy chính người dân của ông đã quy phục Lưu Bang. Chiến lược tâm lý chiến này đã tỏ ra cực kỳ ...
Ví dụ
Công ty nhỏ thấy mình phải đối mặt với sự cạnh tranh từ mọi phía
这家小公司发现自己四面受敌
入乡随俗
rù xiāng suí súThực hiện theo phong tục địa phương
Nghĩa đen: Nhập làng theo phong tục
Có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc, câu thành ngữ này khuyên rằng ai khi vào (入) một làng (乡) thì nên tuân theo (随) phong tục địa phương (俗). Sử sách ghi lại rằng các phái đoàn ngoại giao đã thành công hay thất bại tùy thuộc vào việc họ tuân thủ nguyên tắc này. Khái niệm này trở nên đặc biệt quan trọng...
Ví dụ
Cô ấy thích nghi với hải quan địa phương khi làm việc ở nước ngoài
她在国外工作时入乡随俗
事半功倍
shì bàn gōng bèiÍt nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn
Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả
Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...
Ví dụ
Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy
使用新软件使她的工作效率提高了一倍
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store