四面楚歌
四面楚歌 (sì miàn chǔ gē) theo nghĩa đen có nghĩa là “các bài hát của chu từ bốn phía”và thể hiện “được bao quanh bởi sự thù địch”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: si mian chu ge, si mian chu ge,四面楚歌 Nghĩa, 四面楚歌 bằng tiếng Việt
Phát âm: sì miàn chǔ gē Nghĩa đen: Các bài hát của Chu từ bốn phía
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ đầy bi tráng này bắt nguồn từ trận chiến cuối cùng của Hạng Vũ vào năm 202 TCN. Bị quân Hán bao vây tại Cai Hạ, Hạng Vũ nghe thấy những bài ca (歌) của quê hương Sở vang lên từ bốn phía (四面), cho thấy chính người dân của ông đã quy phục Lưu Bang. Chiến lược tâm lý chiến này đã tỏ ra cực kỳ hiệu quả và tàn khốc – việc nghe những giai điệu quen thuộc của Sở từ các trại quân địch đã đánh gục ý chí của Hạng Vũ. Thuật ngữ này đã phát triển vượt ra ngoài nguồn gốc quân sự của nó, để mô tả những tình huống mà một người phải đối mặt với sự cô lập hoàn toàn hoặc sự phản đối áp đảo. Trong cách sử dụng hiện đại, nó thường miêu tả các kịch bản trong công việc hoặc đời sống cá nhân, nơi mà những đồng minh cũ đã trở thành kẻ thù, hoặc khi một người thấy mình đơn độc trong niềm tin của mình. Thành ngữ này mang một ý nghĩa đặc biệt sâu sắc trong chính trị doanh nghiệp và các phong trào xã hội, nơi mà sự thay đổi lòng trung thành có thể khiến các cá nhân đột ngột bị cô lập.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Công ty nhỏ thấy mình phải đối mặt với sự cạnh tranh từ mọi phía"
Tiếng Trung: 这家小公司发现自己四面受敌
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 四面楚歌 trong tiếng Việt là gì?
四面楚歌 (sì miàn chǔ gē) theo nghĩa đen có nghĩa là “Các bài hát của Chu từ bốn phía”và được sử dụng để thể hiện “Được bao quanh bởi sự thù địch”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 四面楚歌 được sử dụng?
Tình huống: Công ty nhỏ thấy mình phải đối mặt với sự cạnh tranh từ mọi phía
Pinyin của 四面楚歌?
Phát âm pinyin cho 四面楚歌 là “sì miàn chǔ gē”.
Danh sách tuyển chọn có 四面楚歌
8 Profound Chinese Idioms About Change & Transformation
Philosophical Chinese idioms about embracing change, adapting to circumstances, and personal transformation.
8 Chinese Idioms About Courage & Bravery
Inspiring Chinese idioms about courage, facing fears, and having the bravery to pursue your dreams.
8 Chinese Idioms About Time, Age & Life Passing
Philosophical Chinese idioms reflecting on time, aging, and making the most of life.