功成身退
功成身退 (gōng chéng shēn tuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “công thành thân thoái”và thể hiện “nghỉ hưu sau khi đạt được thành công”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: gong cheng shen tui, gong cheng shen tui,功成身退 Nghĩa, 功成身退 bằng tiếng Việt
Phát âm: gōng chéng shēn tuì Nghĩa đen: Công thành thân thoái
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và thân (身) thoái (退). Từ Đạo Đức Kinh khuyên rằng người khôn ngoan nên rút lui sau khi hoàn thành công việc của họ. Cụm từ này thể hiện sự khôn ngoan khi biết khi nào nên lùi lại. Cách sử dụng hiện đại mô tả những lối thoát duyên dáng sau khi đạt được thành tích, sự khôn ngoan khi nghỉ hưu ở đỉnh cao của một người hơn là ở lại quá lâu.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy lặng lẽ bước sang một bên."
Tiếng Trung: 完成使命后,他功成身退。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 功成身退 trong tiếng Việt là gì?
功成身退 (gōng chéng shēn tuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Công thành thân thoái”và được sử dụng để thể hiện “Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 功成身退 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy lặng lẽ bước sang một bên.
Pinyin của 功成身退?
Phát âm pinyin cho 功成身退 là “gōng chéng shēn tuì”.