功成身退
功成身退 (gōng chéng shēn tuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “công thành thân thoái”và thể hiện “nghỉ hưu sau khi đạt được thành công”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: gong cheng shen tui, gong cheng shen tui,功成身退 Nghĩa, 功成身退 bằng tiếng Việt
Phát âm: gōng chéng shēn tuì Nghĩa đen: Công thành thân thoái
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và thân (身) thoái (退). Từ Đạo Đức Kinh khuyên rằng người khôn ngoan nên rút lui sau khi hoàn thành công việc của họ. Cụm từ này thể hiện sự khôn ngoan khi biết khi nào nên lùi lại. Cách sử dụng hiện đại mô tả những lối thoát duyên dáng sau khi đạt được thành tích, sự khôn ngoan khi nghỉ hưu ở đỉnh cao của một người hơn là ở lại quá lâu.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy lặng lẽ bước sang một bên.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 功成身退 trong tiếng Việt là gì?
功成身退 (gōng chéng shēn tuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Công thành thân thoái”và được sử dụng để thể hiện “Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 功成身退 được sử dụng?
Tình huống: Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy lặng lẽ bước sang một bên.
Pinyin của 功成身退?
Phát âm pinyin cho 功成身退 là “gōng chéng shēn tuì”.