心猿意马(心猿意馬)
心猿意马 (xīn yuán yì mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “tâm viên ý mã”và thể hiện “không ngừng nghỉ, tâm trí không tập trung”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xin yuan yi ma, xin yuan yi ma,心猿意马 Nghĩa, 心猿意马 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn yuán yì mǎ Nghĩa đen: Tâm Viên Ý Mã
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ bất an này ví tâm (心) như vượn (猿) và ý (意) như ngựa phi nước đại (mã/马), có nguồn gốc từ các kinh điển thiền Phật giáo thời nhà Đường. Nó mô tả trải nghiệm đầy thử thách của ý thức chưa được thuần hóa, liên tục nhảy nhót giữa các đối tượng chú ý. Những loài vật cụ thể này được chọn vì những chuyển động đặc trưng của chúng – vượn nhảy nhót không lường trước giữa các cành cây, ngựa phi nước đại không bị kiềm chế. Các thiền sư Thiền tông đã sử dụng hình ảnh sống động này để giúp hành giả nhận ra sự xao động của tâm trí trong khi thiền định. Trong cách dùng hiện đại, thành ngữ này mô tả sự khó khăn trong việc tập trung hoặc duy trì sự tập trung tinh thần, thừa nhận xu hướng tự nhiên của sự chú ý chưa được rèn luyện là lang thang giữa các ý nghĩ, đặc biệt phù hợp trong các bối cảnh đòi hỏi sự vận dụng trí óc bền bỉ.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Học sinh không thể tập trung vào việc học với rất nhiều phiền nhiễu
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
攻无不克
gōng wú bù kè
Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công
Tìm hiểu thêm →
所向无敌
suǒ xiàng wú dí
Bất khả chiến bại; không có đối thủ
Tìm hiểu thêm →
安土重迁
ān tǔ zhòng qiān
Thích sự ổn định; không muốn di dời
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心猿意马 trong tiếng Việt là gì?
心猿意马 (xīn yuán yì mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tâm Viên Ý Mã”và được sử dụng để thể hiện “Không ngừng nghỉ, tâm trí không tập trung”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 心猿意马 được sử dụng?
Tình huống: Học sinh không thể tập trung vào việc học với rất nhiều phiền nhiễu
Pinyin của 心猿意马?
Phát âm pinyin cho 心猿意马 là “xīn yuán yì mǎ”.
Danh sách tuyển chọn có 心猿意马
12 Chinese Idioms With Horse (马) for Success
Master Chinese idioms featuring the horse (马), symbolizing speed, success, and perseverance.
15 Heartfelt Chinese Idioms With Heart (心)
Explore Chinese idioms featuring the heart (心), expressing emotions, intentions, and inner feelings.
10 Romantic Chinese Idioms for Qixi Festival (七夕)
Romantic Chinese idioms for Qixi Festival (Chinese Valentine's Day), celebrating love and devotion.