SBTI Personality

SBTI Dior-s Personality — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Thua Cuộc-Hiền Triết

SBTI Dior-s là Người Thua Cuộc-Hiền Triết chống lại sự hối hả, tìm thấy sự bình yên trong ham muốn thấp. 5 thành ngữ Trung Quốc dành cho tính cách tách rời, mãn nguyện này.

Dior-s trên bài kiểm tra SBTI có nghĩa là bạn là Người Thua Cuộc-Hiền Triết — người đã chọn rời bỏ sự hối hả và tìm thấy sự khôn ngoan tĩnh lặng hơn. Triết học Trung Quốc từ lâu đã tôn vinh sự tách rời này thông qua các thành ngữ (chengyu, 成语). Dưới đây là 5 thành ngữ thể hiện con đường Dior-s.

1

深入浅出

shēn rù qiǎn chū

Explain profound ideas in simple terms

Nghĩa đen: Enter deep come out shallow

Thành ngữ này mô tả việc đi sâu (入深) vào một chủ đề nhưng đưa ra (出) những lời giải thích nông cạn/dễ tiếp cận (浅). Nó ca ngợi khả năng hiểu thấu đáo những vấn đề sâu sắc nhưng vẫn truyền đạt chúng một cách đơn giản. Cụm từ này coi trọng kỹ năng sư phạm làm cho những điều phức tạp trở nên dễ tiếp cậ...

Ví dụ

Một giáo viên giỏi giải thích các khái niệm phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.

好老师能够深入浅出地讲解复杂概念。

Tìm hiểu thêm →
2

安分守己

ān fèn shǒu jǐ

Sống khiêm tốn

Nghĩa đen: Hài lòng và kỷ luật

Thành ngữ 安分守己 (ān fèn shǒu jǐ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một triết lý sống nhấn mạnh sự hài lòng và tự kỷ luật. Nó bắt nguồn từ những câu chuyện về những cá nhân, mặc dù trong thời kỳ hỗn loạn, đã chọn sống khiêm tốn và tuân thủ nghĩa vụ của mình mà không vượt qu...

Ví dụ

Anh ấy luôn biết cách giữ trong giới hạn của mình và không vượt quá.

他总是安分守己,不会过分追求。

Tìm hiểu thêm →
3

安步当车

ān bù dāng chē

Chọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái

Nghĩa đen: Đi bộ yên bình thay thế vận chuyển

Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện về Thôi Viên trong 'Đông Hán Ký', một quan chức đã từ chối cỗ xe mà hoàng đế ban tặng, thích đi bộ để thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên. Đến thời Đường, nó trở thành biểu tượng cho lý tưởng của giới sĩ phu về việc tìm thấy niềm vui trong sự giản dị. Sự đối lập giữa vi...

Ví dụ

Thay vì vội vã giữa các cuộc hẹn, cô ấy đã chọn đi bộ và thưởng thức phong cảnh

她没有匆忙赶往约会,而是选择步行,欣赏沿途风景

Tìm hiểu thêm →
4

功成身退

gōng chéng shēn tuì

Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công

Nghĩa đen: Công thành thân thoái

Thành ngữ này mô tả công (功) thành (成) và thân (身) thoái (退). Từ Đạo Đức Kinh khuyên rằng người khôn ngoan nên rút lui sau khi hoàn thành công việc của họ. Cụm từ này thể hiện sự khôn ngoan khi biết khi nào nên lùi lại. Cách sử dụng hiện đại mô tả những lối thoát duyên dáng sau khi đạt được thành tí...

Ví dụ

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy lặng lẽ bước sang một bên.

完成使命后,他功成身退。

Tìm hiểu thêm →
5

抛砖引玉

pāo zhuān yǐn yù

Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn

Nghĩa đen: Ném gạch thu hút ngọc

Hình ảnh ẩn dụ thanh nhã này xuất hiện từ giới văn học đời Đường, trong đó hành động "vứt một viên gạch" (抛砖) khiêm tốn để "dẫn ngọc quý" (引玉) đã mô tả việc chia sẻ một bài thơ đơn giản nhằm gợi hứng cho những vần thơ xuất sắc hơn từ người khác. Chuyện kể rằng, một nhà thơ ít tên tuổi đã trình lên t...

Ví dụ

Cô ấy đã chia sẻ ý tưởng ban đầu của mình với hy vọng truyền cảm hứng cho những gợi ý tốt hơn

她分享了初步想法,希望能激发更好的建议

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store