深入浅出
深入浅出 (shēn rù qiǎn chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “enter deep come out shallow”và thể hiện “explain profound ideas in simple terms”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: shen ru qian chu, shen ru qian chu,深入浅出 Nghĩa, 深入浅出 bằng tiếng Việt
Phát âm: shēn rù qiǎn chū Nghĩa đen: Enter deep come out shallow
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc đi sâu (入深) vào một chủ đề nhưng đưa ra (出) những lời giải thích nông cạn/dễ tiếp cận (浅). Nó ca ngợi khả năng hiểu thấu đáo những vấn đề sâu sắc nhưng vẫn truyền đạt chúng một cách đơn giản. Cụm từ này coi trọng kỹ năng sư phạm làm cho những điều phức tạp trở nên dễ tiếp cận mà không đơn giản hóa quá mức. Nó xuất hiện trong các văn bản đánh giá các học giả và giáo viên. Cách sử dụng hiện đại đánh giá cao các nhà giáo dục, nhà văn và nhà truyền thông có thể chuyển kiến thức chuyên môn thành nội dung rõ ràng, dễ hiểu.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Một giáo viên giỏi giải thích các khái niệm phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
驾轻就熟
jià qīng jiù shú
Rất quen thuộc với; xử lý với chuyên môn
Tìm hiểu thêm →
轻车熟路
qīng chē shú lù
Có kinh nghiệm; thấy một cái gì đó dễ dàng do quen thuộc
Tìm hiểu thêm →
游刃有余
yóu rèn yǒu yú
Xử lý dễ dàng; có kỹ năng dư thừa
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
适可而止
shì kě ér zhǐ
Dừng đúng lúc; thực hành sự điều độ
Tìm hiểu thêm →
见好就收
jiàn hǎo jiù shōu
Bỏ cuộc khi đang dẫn trước; chốt lời
Tìm hiểu thêm →
急流勇退
jí liú yǒng tuì
Nghỉ hưu ở đỉnh cao; biết khi nào nên bỏ cuộc
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 深入浅出 trong tiếng Việt là gì?
深入浅出 (shēn rù qiǎn chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “Enter deep come out shallow”và được sử dụng để thể hiện “Explain profound ideas in simple terms”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 深入浅出 được sử dụng?
Tình huống: Một giáo viên giỏi giải thích các khái niệm phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.
Pinyin của 深入浅出?
Phát âm pinyin cho 深入浅出 là “shēn rù qiǎn chū”.