深入浅出
深入浅出 (shēn rù qiǎn chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “enter deep come out shallow”và thể hiện “explain profound ideas in simple terms”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: shen ru qian chu, shen ru qian chu,深入浅出 Nghĩa, 深入浅出 bằng tiếng Việt
Phát âm: shēn rù qiǎn chū Nghĩa đen: Enter deep come out shallow
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc đi sâu (入深) vào một chủ đề nhưng đưa ra (出) những lời giải thích nông cạn/dễ tiếp cận (浅). Nó ca ngợi khả năng hiểu thấu đáo những vấn đề sâu sắc nhưng vẫn truyền đạt chúng một cách đơn giản. Cụm từ này coi trọng kỹ năng sư phạm làm cho những điều phức tạp trở nên dễ tiếp cận mà không đơn giản hóa quá mức. Nó xuất hiện trong các văn bản đánh giá các học giả và giáo viên. Cách sử dụng hiện đại đánh giá cao các nhà giáo dục, nhà văn và nhà truyền thông có thể chuyển kiến thức chuyên môn thành nội dung rõ ràng, dễ hiểu.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Một giáo viên giỏi giải thích các khái niệm phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản."
Tiếng Trung: 好老师能够深入浅出地讲解复杂概念。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Progress step by step
Tìm hiểu thêm →
耳目一新
ěr mù yī xīn
A refreshing new experience
Tìm hiểu thêm →
南辕北辙
nán yuán běi zhé
Actions contrary to one's goals
Tìm hiểu thêm →
画地为牢
huà dì wéi láo
Self-imposed restrictions; limiting oneself
Tìm hiểu thêm →
恰如其分
qià rú qí fèn
Just right; perfectly appropriate
Tìm hiểu thêm →
妙笔生花
miào bǐ shēng huā
Exceptional literary or artistic talent
Tìm hiểu thêm →
源远流长
yuán yuǎn liú cháng
Having deep roots and long history
Tìm hiểu thêm →
半信半疑
bàn xìn bàn yí
Skeptical; uncertain
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 深入浅出 trong tiếng Việt là gì?
深入浅出 (shēn rù qiǎn chū) theo nghĩa đen có nghĩa là “Enter deep come out shallow”và được sử dụng để thể hiện “Explain profound ideas in simple terms”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..
Khi nào thì 深入浅出 được sử dụng?
Tình huống: Một giáo viên giỏi giải thích các khái niệm phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản.
Pinyin của 深入浅出?
Phát âm pinyin cho 深入浅出 là “shēn rù qiǎn chū”.
Danh sách tuyển chọn có 深入浅出
10 Chinese Idioms About Teaching & Mentorship
Inspiring Chinese idioms about great teachers, patient guidance, and the art of passing on knowledge.
SBTI Dior-s Personality — 5 Chinese Idioms for the Loser-Sage Type
SBTI Dior-s is the anti-hustle Loser-Sage who finds peace in low desire. 5 Chinese idioms for this detached, contented personality.