SBTI Personality

SBTI BOSS Personality — 5 Thành Ngữ Trung Quốc Dành Cho Người Lãnh Đạo

SBTI BOSS có nghĩa là sức mạnh chỉ huy, định hướng và quyền lực. 5 thành ngữ Trung Quốc (chengyu) thể hiện tính cách Người Lãnh Đạo.

BOSS trên SBTI có nghĩa là bạn là Người Lãnh Đạo — bạn đặt ra định hướng, gây áp lực lên trên và biến mọi thứ thành hiện thực. Tư tưởng chiến lược của Trung Quốc chứa đầy những thành ngữ (chengyu, 成语) về sự hiện diện chỉ huy và khả năng lãnh đạo quyết đoán. Dưới đây là 5 thành ngữ phù hợp với phong thái BOSS.

1

狐假虎威

hú jiǎ hǔ wēi

Quyền cho vay để đe dọa

Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...

Ví dụ

Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình

这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的

Tìm hiểu thêm →
2

有志者事竟成

yǒu zhì zhě shì jìng chéng

Kiên trì dẫn đến thành công

Nghĩa đen: Những người có ý chí sẽ thành công

Câu thành ngữ 有志者事竟成 (yǒu zhì zhě shì jìng chéng) có nguồn gốc từ tài liệu lịch sử về Geng Yan, một tướng quân dưới triều đại Đông Hán của Hoàng đế Quang Vũ. Geng Yan được giao nhiệm vụ đánh bại lãnh chúa Zhang Bu hùng mạnh. Mặc dù bị áp đảo về số lượng và bị thương trong trận chiến, quyết tâm không...

Ví dụ

Với quyết tâm và nỗ lực, cô cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình.

有志者事竟成,经过不懈努力,他终于实现了自己的梦想。

Tìm hiểu thêm →
3

力挽狂澜

lì wǎn kuáng lán

Anh hùng đảo ngược tình huống thảm khốc

Nghĩa đen: Kéo lại thủy triều hoành hành

Xuất phát từ các ghi chép về nỗ lực trị thủy thời nhà Tống, thành ngữ này miêu tả việc dùng sức mạnh (lực) để kéo lùi (vãn) những con sóng lớn (lan) hung dữ (cuồng). Ban đầu, thành ngữ này được dùng để vinh danh các quan lại đã ngăn chặn thiên tai bằng những biện pháp phi thường. Đến thời nhà Minh, ...

Ví dụ

Giám đốc điều hành mới đã làm việc không mệt mỏi để cứu công ty khỏi sự phá sản sắp xảy ra

新任CEO不知疲倦地工作,使公司免于即将到来的破产危机

Tìm hiểu thêm →
4

直捣黄龙

zhí dǎo huáng lóng

Tấn công trực tiếp vào trung tâm của lãnh thổ kẻ thù

Nghĩa đen: Trực tiếp tấn công rồng màu vàng

Với quyết tâm giành lại các vùng lãnh thổ phía Bắc, Nguyên soái Nhạc Phi đã đề ra chiến lược táo bạo "Trực đảo Hoàng Long" (đánh thẳng vào Rồng Vàng) – cung điện hoàng gia của nhà Kim ở Khai Phong. Biểu tượng địa lý này mang cả ý nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, tượng trưng cho cả trung tâm quyền lực vật c...

Ví dụ

Chiến dịch quân sự đã bỏ qua các mục tiêu nhỏ hơn để tấn công trực tiếp vào thủ đô của kẻ thù

军事行动绕过较小的目标,直接打击敌人的首都

Tìm hiểu thêm →
5

势如破竹

shì rú pò zhú

Irresistible momentum; sweeping advance

Nghĩa đen: Momentum like splitting bamboo

Thành ngữ này xuất phát từ vị tướng Đỗ Dự thời nhà Tấn, người đã so sánh sự tiến quân của quân đội mình với việc chẻ tre (破竹) - một khi đoạn đầu tiên bị chẻ, phần còn lại sẽ theo sau một cách dễ dàng. Cụm từ này nắm bắt vật lý của tre: sức cản ban đầu nhường chỗ cho động lượng tầng. Nó mô tả tiến tr...

Ví dụ

Quân đội tiến quân nhanh chóng, gặp ít sự kháng cự.

军队势如破竹,几乎没有遇到抵抗。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store