力挽狂澜(力挽狂瀾)
力挽狂澜 (lì wǎn kuáng lán) theo nghĩa đen có nghĩa là “kéo lại thủy triều hoành hành”và thể hiện “anh hùng đảo ngược tình huống thảm khốc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: li wan kuang lan, li wan kuang lan,力挽狂澜 Nghĩa, 力挽狂澜 bằng tiếng Việt
Phát âm: lì wǎn kuáng lán Nghĩa đen: Kéo lại thủy triều hoành hành
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Xuất phát từ các ghi chép về nỗ lực trị thủy thời nhà Tống, thành ngữ này miêu tả việc dùng sức mạnh (lực) để kéo lùi (vãn) những con sóng lớn (lan) hung dữ (cuồng). Ban đầu, thành ngữ này được dùng để vinh danh các quan lại đã ngăn chặn thiên tai bằng những biện pháp phi thường. Đến thời nhà Minh, các bộ biên niên sử đã áp dụng thành ngữ này cho những quan chức đã ngăn chặn sự sụp đổ về chính trị hoặc kinh tế thông qua hành động quyết đoán. Hình ảnh nước đã truyền tải một cách mạnh mẽ cả tiềm năng hủy diệt của các thế lực không được kiểm soát và khả năng can thiệp của con người. Ngày nay, thành ngữ này được dùng để ca ngợi việc quản lý khủng hoảng thành công – từ các cuộc tái cấu trúc doanh nghiệp đến các nỗ lực cứu hộ môi trường.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Giám đốc điều hành mới đã làm việc không mệt mỏi để cứu công ty khỏi sự phá sản sắp xảy ra
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
独占鳌头
dú zhàn áo tóu
Đến trước; giành được danh hiệu hàng đầu
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
名利双收
míng lì shuāng shōu
Đạt được cả danh tiếng và tài sản
Tìm hiểu thêm →
青云直上
qīng yún zhí shàng
Nhanh chóng thăng tiến lên vị trí cao
Tìm hiểu thêm →
扶摇直上
fú yáo zhí shàng
Nhanh chóng vươn lên; bay thẳng lên
Tìm hiểu thêm →
飞黄腾达
fēi huáng téng dá
Nhanh chóng nổi tiếng và giàu có
Tìm hiểu thêm →
平步青云
píng bù qīng yún
Nhanh chóng thăng tiến lên vị trí cao
Tìm hiểu thêm →
欲速不达
yù sù bù dá
Dục tốc bất đạt; càng nhanh càng chậm
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 力挽狂澜 trong tiếng Việt là gì?
力挽狂澜 (lì wǎn kuáng lán) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kéo lại thủy triều hoành hành”và được sử dụng để thể hiện “Anh hùng đảo ngược tình huống thảm khốc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 力挽狂澜 được sử dụng?
Tình huống: Giám đốc điều hành mới đã làm việc không mệt mỏi để cứu công ty khỏi sự phá sản sắp xảy ra
Pinyin của 力挽狂澜?
Phát âm pinyin cho 力挽狂澜 là “lì wǎn kuáng lán”.
Danh sách tuyển chọn có 力挽狂澜
10 Chinese Proverbs About Strength & Resilience
Powerful Chinese proverbs about inner strength, resilience, and the courage to overcome any obstacle life throws your way.
12 Inspirational Chinese Quotes That Will Change Your Perspective
Inspirational Chinese quotes that shift your perspective on success, failure, and what truly matters in life.