10 Thành ngữ Trung Quốc để Tự Hoàn thiện & Phát triển Bản thân
Những thành ngữ Trung Quốc truyền động lực về phát triển cá nhân, khả năng phục hồi và trở thành phiên bản tốt nhất của chính bạn.
Tu thân (修身) là nền tảng của triết học Trung Quốc. Những thành ngữ này khuyến khích sự cải thiện liên tục - từ việc giữ vững lập trường và khả năng phục hồi đến việc vượt qua giới hạn của bạn với quyết tâm không lay chuyển.
再接再厉
zài jiē zài lìTiếp tục những nỗ lực với sự nhiệt tình chưa hoàn thành
Nghĩa đen: Một lần nữa kết nối một lần nữa khuyến khích
Có nguồn gốc từ sử sách triều đại nhà Tấn, thành ngữ này, có ý nghĩa tiếp nối (再接) và nỗ lực thêm (再厉), ban đầu dùng để miêu tả các chỉ huy quân sự giữ vững khí thế sau những chiến thắng ban đầu. Các nhà giáo dục triều Tống đã áp dụng nó để động viên học sinh đối mặt với các kỳ thi khoa cử, nhấn mạn...
Ví dụ
Sau khi bỏ lỡ chức vô địch, đội đã tăng gấp đôi nỗ lực đào tạo của họ cho mùa giải tới
在险些错过冠军后,球队为下个赛季加倍训练努力
朝气蓬勃
zhāo qì péng bóNăng lượng trẻ trung và nhiệt tình sôi động
Nghĩa đen: Buổi sáng mạnh mẽ hưng thịnh
Các văn bản Đạo giáo sơ khai lần đầu tiên liên kết triều khí (朝气) với sức sống mãnh liệt, dồi dào (蓬勃), coi bình minh là hiện thân của sinh lực. Các thi nhân đời Đường đã mở rộng hình ảnh này để ca ngợi sức sống thanh xuân dưới mọi biểu hiện. Xã hội nông nghiệp Trung Quốc cổ đại đã gán cho buổi sáng...
Ví dụ
Nhóm khởi nghiệp đã giải quyết những thách thức với sự nhiệt tình trẻ trung và năng lượng vô biên
创业团队以年轻的热情和无限的精力应对挑战
脚踏实地
jiǎo tà shí dìBeing practical and down-to-earth
Nghĩa đen: Feet stepping on solid ground
This idiom originated during the Song Dynasty in biographical accounts praising scholars who pursued knowledge through steady, practical effort rather than seeking shortcuts. The image of feet (脚) firmly stepping (踏) on solid (实) ground (地) contrasts with those who have their heads in the clouds. Th...
Ví dụ
Success comes from practical, grounded efforts rather than empty dreams.
成功来自脚踏实地的努力,而非空想。
一心一意
yī xīn yī yìWholeheartedly; with undivided attention
Nghĩa đen: One heart one mind
This idiom appears in Buddhist texts translated during the Han Dynasty, describing the focused mind required for meditation. The repetition of 'one' (一) with 'heart' (心) and 'mind/intention' (意) emphasizes complete unity of purpose and concentration. The phrase gained broader usage in describing dev...
Ví dụ
She dedicated herself wholeheartedly to her research.
她一心一意地投入研究工作。
不屈不挠
bù qū bù náoIndomitable; unyielding
Nghĩa đen: Neither bend nor yield
Thành ngữ này kết hợp hai phủ định - không (不) uốn cong (屈) và không (不) nhượng bộ (挠) - để mô tả sự kháng cự tuyệt đối đối với áp lực. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử, ca ngợi những người tử vì đạo và anh hùng đã duy trì các nguyên tắc của họ bất chấp các mối đe dọa hoặc tra tấn. Phủ...
Ví dụ
Tinh thần bất khuất của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại.
她不屈不挠的精神帮助她克服了每一个障碍。
扬长避短
yáng cháng bì duǎnPlay to one's strengths
Nghĩa đen: Promote strengths avoid weaknesses
Thành ngữ này khuyên nên phát huy (扬) điểm mạnh (长) của một người đồng thời tránh (避) điểm yếu (短). Cụm từ này thể hiện trí tuệ thực tế về việc tập trung vào lợi thế hơn là ám ảnh về những thiếu sót. Nó xuất hiện trong các văn bản về quản trị và chiến lược quân sự, khuyên các nhà lãnh đạo nên triển ...
Ví dụ
Quản lý tốt có nghĩa là tận dụng điểm mạnh của mọi người đồng thời giảm thiểu điểm yếu.
好的管理意味着扬长避短,发挥每个人的优势。
一劳永逸
yī láo yǒng yìSolve a problem once and for all
Nghĩa đen: One labor forever ease
Thành ngữ này mô tả một (一) nỗ lực (劳) mang lại sự dễ dàng (逸) mãi mãi (永). Nó bắt nguồn từ các văn bản thời nhà Hán thảo luận về quản trị hiệu quả - giải quyết triệt để các vấn đề để chúng không tái diễn. Cụm từ này coi trọng các giải pháp dứt khoát hơn là các giải pháp tạm thời. Nó phản ánh sự khô...
Ví dụ
Đầu tư vào chất lượng ngay bây giờ sẽ giải quyết vấn đề một lần và mãi mãi.
现在投资高质量产品可以一劳永逸地解决问题。
鞠躬尽瘁
jū gōng jìn cuìCống hiến hết mình; làm việc đến kiệt sức
Nghĩa đen: Cúc cung tận tụy
Thành ngữ này mô tả việc cúi đầu (鞠躬) trong khi kiệt sức hoàn toàn (尽瘁). Nó xuất phát từ bài biểu 'Xuất sư biểu' nổi tiếng của Gia Cát Lượng, nơi ông cam kết phục vụ chúa công của mình cho đến khi chết vì kiệt sức. Cụm từ này đại diện cho hình thức cống hiến và phục vụ vô tư cao nhất. Câu nói đầy đủ...
Ví dụ
Ông đã cống hiến cả cuộc đời mình cho dịch vụ công cho đến hơi thở cuối cùng.
他鞠躬尽瘁,为公共服务奉献一生。
力挽狂澜
lì wǎn kuáng lánAnh hùng đảo ngược tình huống thảm khốc
Nghĩa đen: Kéo lại thủy triều hoành hành
Xuất phát từ các ghi chép về nỗ lực trị thủy thời nhà Tống, thành ngữ này miêu tả việc dùng sức mạnh (lực) để kéo lùi (vãn) những con sóng lớn (lan) hung dữ (cuồng). Ban đầu, thành ngữ này được dùng để vinh danh các quan lại đã ngăn chặn thiên tai bằng những biện pháp phi thường. Đến thời nhà Minh, ...
Ví dụ
Giám đốc điều hành mới đã làm việc không mệt mỏi để cứu công ty khỏi sự phá sản sắp xảy ra
新任CEO不知疲倦地工作,使公司免于即将到来的破产危机
左右逢源
zuǒ yòu féng yuánTìm lợi thế theo mọi hướng
Nghĩa đen: Bên trái gặp gỡ các lò xo
Thành ngữ may mắn này miêu tả việc gặp được suối/nguồn nước (源) dù rẽ trái hay rẽ phải (左右), tức là có nguồn nước dồi dào ở mọi phía, có nguồn gốc từ những mô tả về địa hình lý tưởng để định cư thời nhà Đường. Ban đầu, nó dùng để chỉ những địa điểm địa lý có nguồn nước phong phú ở khắp mọi nơi, tượn...
Ví dụ
Chuyên gia tư vấn đa năng đã giải quyết các vấn đề giữa các bộ phận khác nhau một cách dễ dàng
多才多艺的顾问毫不费力地解决了不同部门的问题
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành ngữ Trung Quốc về Sự chăm chỉ & Siêng năng
Các thành ngữ Trung Quốc truyền cảm hứng về làm việc chăm chỉ, kiên trì vượt qua khó khăn và phần thưởng của sự siêng năng.
10 thành ngữ Trung Quốc về Quản trị & Cai trị đức hạnh
Những thành ngữ Trung Quốc cao quý về quản lý bằng đức hạnh, sự cống hiến quên mình cho người dân và phẩm chất của những người cai trị chính trực.
10 Thành ngữ Trung Quốc Về Công lý & Luật pháp
Thành ngữ Trung Quốc mạnh mẽ về công lý, sự công bằng và pháp quyền dành cho các chuyên gia pháp lý.
10 Thành ngữ Trung Quốc về Vươn lên Đỉnh cao
Những thành ngữ Trung Quốc đầy tham vọng về việc leo lên thành công, vượt quá mong đợi và đạt được sự vĩ đại.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store