Quay lại tất cả thành ngữ

不屈不挠

bù qū bù náo
2 tháng 3, 2026
Thành Công & Kiên Trì

不屈不挠 (bù qū bù náo) theo nghĩa đen có nghĩa làneither bend nor yieldvà thể hiệnindomitable; unyielding”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: bu qu bu nao, bu qu bu nao,不屈不挠 Nghĩa, 不屈不挠 bằng tiếng Việt

Phát âm: bù qū bù náo Nghĩa đen: Neither bend nor yield

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này kết hợp hai phủ định - không (不) uốn cong (屈) và không (不) nhượng bộ (挠) - để mô tả sự kháng cự tuyệt đối đối với áp lực. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử, ca ngợi những người tử vì đạo và anh hùng đã duy trì các nguyên tắc của họ bất chấp các mối đe dọa hoặc tra tấn. Phủ định kép tạo ra sự nhấn mạnh, cho thấy sự không thấm nước hoàn toàn đối với sự cưỡng bức. Nó thể hiện đức tính chính trực kiên định của Khổng Tử và sự ngưỡng mộ văn hóa Trung Quốc đối với những người chịu đựng hơn là thỏa hiệp. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi sự quyết tâm và khả năng phục hồi khi đối mặt với nghịch cảnh.

Khi nào sử dụng

Tình huống: Tinh thần bất khuất của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 不屈不挠 trong tiếng Việt là gì?

不屈不挠 (bù qū bù náo) theo nghĩa đen có nghĩa làNeither bend nor yieldvà được sử dụng để thể hiệnIndomitable; unyielding”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 不屈不挠 được sử dụng?

Tình huống: Tinh thần bất khuất của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua mọi trở ngại.

Pinyin của 不屈不挠?

Phát âm pinyin cho 不屈不挠 bù qū bù náo”.

Danh sách tuyển chọn có 不屈不挠