迎刃而解
迎刃而解 (yíng rèn ér jiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “split apart upon meeting the blade”và thể hiện “easily solved once properly approached”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: ying ren er jie, ying ren er jie,迎刃而解 Nghĩa, 迎刃而解 bằng tiếng Việt
Phát âm: yíng rèn ér jiě Nghĩa đen: Split apart upon meeting the blade
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này bắt nguồn từ mô tả của tướng quân Đỗ Dự thời nhà Tấn về chiến dịch quân sự của mình, nơi ông ví sự kháng cự của kẻ thù với tre tách ra khi gặp (迎) lưỡi dao (刃). Một khi khớp đầu tiên tách ra, phần còn lại sẽ dễ dàng theo sau (而解). Cụm từ này nhấn mạnh cách các vấn đề, một khi được tiếp cận đúng cách, thường giải quyết một cách dễ dàng đáng ngạc nhiên. Nó gợi ý việc tìm ra cách tiếp cận hoặc điểm đòn bẩy phù hợp, giúp giải quyết những thách thức dường như khó khăn một cách đơn giản. Cách sử dụng hiện đại mô tả các vấn đề tan biến khi áp dụng giải pháp chính xác.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Một khi chúng tôi xác định được nguyên nhân gốc rễ, vấn đề đã được giải quyết dễ dàng.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
万无一失
wàn wú yī shī
Tuyệt đối chắc chắn; không thể sai sót
Tìm hiểu thêm →
密不透风
mì bù tòu fēng
Kín gió; không thể xâm nhập
Tìm hiểu thêm →
天罗地网
tiān luó dì wǎng
Lưới không thể thoát; lưới vây
Tìm hiểu thêm →
势在必行
shì zài bì xíng
Bắt buộc; phải làm
Tìm hiểu thêm →
稳扎稳打
wěn zhā wěn dǎ
Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên
Tìm hiểu thêm →
欲擒故纵
yù qín gù zòng
Nới lỏng trước khi thắt chặt; thả để bắt
Tìm hiểu thêm →
围魏救赵
wéi wèi jiù zhào
Giảm áp lực bằng cách tấn công nguồn
Tìm hiểu thêm →
以退为进
yǐ tuì wéi jìn
Rút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 迎刃而解 trong tiếng Việt là gì?
迎刃而解 (yíng rèn ér jiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Split apart upon meeting the blade”và được sử dụng để thể hiện “Easily solved once properly approached”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 迎刃而解 được sử dụng?
Tình huống: Một khi chúng tôi xác định được nguyên nhân gốc rễ, vấn đề đã được giải quyết dễ dàng.
Pinyin của 迎刃而解?
Phát âm pinyin cho 迎刃而解 là “yíng rèn ér jiě”.