Strategy & Action

10 Thành ngữ Trung Quốc về Hành động Quyết đoán

Những thành ngữ Trung Quốc mạnh mẽ về hành động quyết đoán, nắm bắt cơ hội và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.

Trong triết học Trung Quốc, biết khi nào và làm thế nào để hành động cũng quan trọng như biết phải làm gì. Những thành ngữ này tôn vinh hành động quyết đoán - khoảnh khắc mà sự do dự nhường chỗ cho hành động táo bạo và hiệu quả.

1

迎刃而解

yíng rèn ér jiě

Easily solved once properly approached

Nghĩa đen: Split apart upon meeting the blade

Thành ngữ này bắt nguồn từ mô tả của tướng quân Đỗ Dự thời nhà Tấn về chiến dịch quân sự của mình, nơi ông ví sự kháng cự của kẻ thù với tre tách ra khi gặp (迎) lưỡi dao (刃). Một khi khớp đầu tiên tách ra, phần còn lại sẽ dễ dàng theo sau (而解). Cụm từ này nhấn mạnh cách các vấn đề, một khi được tiếp...

Ví dụ

Một khi chúng tôi xác định được nguyên nhân gốc rễ, vấn đề đã được giải quyết dễ dàng.

一旦找到根本原因,问题就迎刃而解了。

Tìm hiểu thêm →
2

随机应变

suí jī yìng biàn

Adapt to circumstances; think on one's feet

Nghĩa đen: Follow opportunity respond to change

Thành ngữ này mô tả việc theo (随) cơ hội (机) và ứng phó (应) với những thay đổi (变). Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng khi đối mặt với các tình huống đang phát triển. Cụm từ này bắt nguồn từ các văn bản chiến lược quân sự khuyên các tướng lĩnh nên điều chỉnh chiến thuật dựa trên điều ...

Ví dụ

Các nhà lãnh đạo giỏi có thể điều chỉnh chiến lược của họ cho phù hợp với hoàn cảnh thay đổi.

好的领导者能够随机应变。

Tìm hiểu thêm →
3

呼风唤雨

hū fēng huàn yǔ

Nắm giữ ảnh hưởng phi thường đối với những người khác

Nghĩa đen: Gió triệu tập, gọi mưa

Tín ngưỡng shaman giáo cổ xưa đã mang lại cho chúng ta hình ảnh hô phong (呼风) hoán vũ (唤雨). Các văn sĩ thời Đường đã biến đổi nó từ ý nghĩa điều khiển thời tiết theo nghĩa đen thành một ý nghĩa ẩn dụ về khả năng chi phối các biến cố. Ẩn dụ khí tượng này đã lột tả một cách hoàn hảo khả năng tác động ...

Ví dụ

Nhà đầu tư có ảnh hưởng có thể chuyển đổi xu hướng thị trường với một tuyên bố công khai duy nhất

这位有影响力的投资者可以用一个公开声明改变市场趋势

Tìm hiểu thêm →
4

旁敲侧击

páng qiāo cè jī

Tiếp cận gián tiếp để đạt được mục tiêu

Nghĩa đen: Knock Side Hit Flank

Cách tiếp cận khéo léo này mô tả việc gõ (敲) từ bên cạnh (旁) và đánh (击) từ sườn (侧) thay vì đối đầu trực tiếp, có nguồn gốc từ chiến lược quân sự thời nhà Đường. Nó lần đầu xuất hiện trong các văn bản bàn về cách đánh bại lực lượng mạnh hơn thông qua các cuộc tấn công gián tiếp vào điểm yếu, thay v...

Ví dụ

Nhà báo đã sử dụng các câu hỏi gián tiếp để khám phá thông tin nhạy cảm

记者使用间接问题来揭示敏感信息

Tìm hiểu thêm →
5

滴水不漏

dī shuǐ bù lòu

Hoàn toàn hoàn hảo và kỹ lưỡng

Nghĩa đen: Không có nước rò rỉ

Thành ngữ tinh tế này miêu tả sự sắp xếp hoàn hảo đến mức không một giọt nước nào có thể lọt qua, bắt nguồn từ tiêu chuẩn kiến trúc thời nhà Tống dành cho mái ngói cung điện hoàng gia. Thợ xây triều đình đã dùng nó để miêu tả chất lượng xây dựng lý tưởng cho các công trình cung điện, nơi ngay cả một...

Ví dụ

Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ chính xác không còn chỗ để giải thích sai

合同用精确的语言撰写,滴水不漏

Tìm hiểu thêm →
6

束手无策

shù shǒu wú cè

Hoàn toàn bất lực mà không có lựa chọn

Nghĩa đen: Bán hàng tay không có chiến lược

Thành ngữ này diễn tả tình trạng bị trói tay (束手) và không có bất kỳ kế sách nào (无策), bắt nguồn từ các văn bản quân sự thời Xuân Thu. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các ghi chép lịch sử về những đội quân bị bao vây, không có lối thoát hay phương án tác chiến. Hình ảnh đôi tay bị trói đã khắc họa s...

Ví dụ

Đội ngũ quản lý hoàn toàn bất lực khi đối mặt với cuộc khủng hoảng chưa từng có

管理团队在面对这场前所未有的危机时束手无策

Tìm hiểu thêm →
7

稳扎稳打

wěn zhā wěn dǎ

Tiến hành đều đặn; củng cố trước khi tiến lên

Nghĩa đen: Trại ổn định, tấn công ổn định

Thành ngữ này mô tả việc thiết lập các trại (扎) ổn định (稳) và thực hiện các cuộc tấn công (打) ổn định (稳). Từ chiến lược quân sự nhấn mạnh nền tảng an toàn trước khi tiến lên. Cụm từ này ủng hộ việc củng cố hơn là tiến lên liều lĩnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả các phương pháp tiếp cận cẩn thận, bả...

Ví dụ

Công ty phát triển thông qua mở rộng cẩn thận, ổn định.

公司稳扎稳打,稳步扩张。

Tìm hiểu thêm →
8

所向无敌

suǒ xiàng wú dí

Bất khả chiến bại; không có đối thủ

Nghĩa đen: Hướng đến đâu, không có địch

Thành ngữ này mô tả bất cứ nơi nào (所) hướng (向) đến, không (无) có kẻ thù (敌). Tương tự như 所向披靡, nó mô tả sự bất khả chiến bại. Cụm từ này nhấn mạnh sự vắng mặt của sự phản đối xứng đáng hơn là sự thất bại của họ. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự thống trị đỉnh cao khi người ta không có đối thủ cạnh ...

Ví dụ

Ở đỉnh cao của mình, không đối thủ nào có thể thách thức anh ta.

在巅峰时期,他所向无敌。

Tìm hiểu thêm →
9

攻无不克

gōng wú bù kè

Thắng mọi trận chiến; không bao giờ thất bại trong các cuộc tấn công

Nghĩa đen: Tấn công không gì không chiếm được

Thành ngữ này mô tả các cuộc tấn công (攻) không (无) có gì (不) không chiếm được (克). Nó mô tả các lực lượng quân sự thành công trong mọi cuộc tấn công. Cụm từ này được sử dụng cho các đội quân có thành tích hoàn hảo. Cách sử dụng hiện đại mô tả thành công nhất quán trong bất kỳ nỗ lực cạnh tranh nào,...

Ví dụ

Quân đội chưa bao giờ thua một trận chiến.

这支军队攻无不克。

Tìm hiểu thêm →
10

与虎谋皮

yǔ hǔ móu pí

Yêu cầu ai đó hy sinh lợi ích cốt lõi của họ

Nghĩa đen: Với da hổ

Bắt nguồn từ 'Chiến Quốc Sách' khoảng năm 300 TCN, cụm từ này mô tả sự vô ích của việc bàn bạc với hổ (与虎) để lấy da của nó (谋皮). Ẩn dụ này ra đời từ những cuộc đối thoại ngoại giao về các cuộc đàm phán bất khả thi, nơi sự tự bảo toàn chắc chắn sẽ vượt lên trên mọi thỏa thuận. Các nhà chiến lược thờ...

Ví dụ

Đàm phán với sự độc quyền về giá cả công bằng cũng giống như yêu cầu một con hổ cho sự ẩn náu của chính nó

与垄断企业谈判公平定价就像与虎谋皮

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store