12 Thành ngữ Trung Quốc Về Chiến lược & Chiến thuật Quân sự
Thành ngữ Trung Quốc cổ đại từ Binh pháp Tôn Tử và chiến lược chiến trường - chiến thuật vượt thời gian cho kinh doanh và cuộc sống.
Lịch sử quân sự phong phú của Trung Quốc đã tạo ra một số tư duy chiến lược xuất sắc nhất thế giới. Từ Binh pháp Tôn Tử đến Tam Thập Lục Kế, những thành ngữ này mã hóa trí tuệ chiến thuật áp dụng như nhau cho phòng họp và chiến trường.
固若金汤
gù ruò jīn tāngPhòng thủ không thể xuyên thủng
Nghĩa đen: Rắn như súp kim loại
Thành ngữ quân sự này miêu tả sự phòng thủ vững chắc (固) như (若) kim loại (金) và nước hào sôi (汤), có nguồn gốc từ việc xây dựng các công sự thời nhà Hán, nơi cổng thành bằng kim loại và nước sôi là những biện pháp phòng thủ tối thượng. Cụm từ này lần đầu xuất hiện trong các văn bản quân sự, miêu tả...
Ví dụ
Phòng thủ an ninh mạng của công ty là không thể xuyên thủng đối với những kẻ tấn công
公司的网络安全防御对攻击者来说固若金汤
虚张声势
xū zhāng shēng shìKhai báo với màn hình giả
Nghĩa đen: Hiển thị sức mạnh trống rỗng
Thành ngữ Hán Việt "Hư trương thanh thế" (虚张声势) mang tính đánh lừa, miêu tả việc tạo ra sự phô trương (trương) thế lực (thế) giả dối (hư) thông qua tiếng động (thanh), có nguồn gốc từ chiến lược quân sự thời Chiến Quốc. Nó mô tả các chiến thuật mà các lực lượng yếu hơn sử dụng trống, cờ và các chuyể...
Ví dụ
Công ty nhỏ đã đưa ra những tuyên bố hoành tráng về các khả năng mà nó không thể cung cấp
这家小公司对它不可能实现的能力做出了宏大的声明
骑虎难下
qí hǔ nán xiàKhông thể ngăn chặn khóa học nguy hiểm
Nghĩa đen: Khó tháo gỡ Hổ
Thành ngữ này miêu tả sự khó khăn khi phải xuống (难下) khỏi lưng hổ một khi đã cưỡi (骑) lên nó (虎), có nguồn gốc từ các bình luận chính trị thời nhà Đường. Nó minh họa việc bắt đầu những việc làm nguy hiểm tạo ra những tình thế mà việc dừng lại trở nên nguy hiểm hơn là tiếp tục. Hình ảnh ẩn dụ con hổ...
Ví dụ
Chính trị gia thấy mình không thể đảo ngược chính sách gây tranh cãi của mình mà không mất uy tín
这位政治家发现自己无法在不失去信誉的情况下撤回有争议的政策
背水一战
bèi shuǐ yī zhànChiến đấu với toàn bộ cam kết không có rút lui
Nghĩa đen: Quay lại nước một trận chiến
Thành ngữ này bắt nguồn từ Sử Ký Tư Mã Thiên, kể về chiến thắng của Hàn Tín vào năm 204 TCN. Vị tướng tài ba này đã cố tình đẩy đội quân ít ỏi của mình dựa lưng vào sông, cắt đứt đường lui và buộc binh sĩ phải dốc toàn lực. Thời nhà Hán, nó đã đi vào kho tàng thuật ngữ chiến lược, trở thành cả chiến...
Ví dụ
Với sự phá sản hiện ra, công ty đã thực hiện ra mắt sản phẩm hoàn toàn hoặc không có gì
在破产迫在眉睫之际,公司进行了最后的孤注一掷产品发布
唱空城计
chàng kōng chéng jìSử dụng sự tự tin táo bạo để che giấu lỗ hổng
Nghĩa đen: Thực hiện chiến lược thành phố trống
Tam Quốc Diễn Nghĩa đã lưu danh Không Thành Kế (空城计) của Gia Cát Lượng, nơi việc diễn một vẻ tự tin bề ngoài đã che lấp đi sự yếu thế thật sự. Các nhà văn đời Minh đã biến cố sự kiện lịch sử cụ thể này thành một nguyên tắc chiến lược rộng lớn hơn. Yếu tố kịch tính đóng vai trò then chốt – thành công...
Ví dụ
Công ty đang gặp khó khăn về tài chính dự kiến sự tự tin để ngăn chặn các đối thủ tấn công
这家财务困难的公司展现出信心,以防止竞争对手发起攻击
无中生有
wú zhōng shēng yǒuFabricate; create from nothing
Nghĩa đen: Create something from nothing
Thành ngữ này có nguồn gốc kép. Về mặt triết học, nó bắt nguồn từ khái niệm Đạo giáo trong 'Đạo Đức Kinh' rằng mọi thứ đều xuất hiện từ hư vô (无) đến tồn tại (有). Về mặt chiến lược, nó xuất hiện trong 'Tam Thập Lục Kế' như một chiến thuật quân sự lừa dối là tạo ra các mối đe dọa hoặc lợi thế từ hư k...
Ví dụ
Anh ấy đã bịa ra toàn bộ câu chuyện từ hư không.
他无中生有,编造了整个故事。
不攻自破
bù gōng zì pòTự sụp đổ mà không bị tấn công; tự chuốc lấy thất bại
Nghĩa đen: Không đánh tự đổ
Thành ngữ này mô tả một cái gì đó tự (自) sụp đổ (破) mà không (不) bị tấn công (攻). Ban đầu là một thuật ngữ quân sự dành cho các công sự quá yếu đến mức sụp đổ mà không cần tấn công, nó đã phát triển để mô tả các lập luận hoặc quan điểm vốn không bền vững. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản chiến...
Ví dụ
Lập luận yếu ớt của anh ta sụp đổ mà không ai thậm chí còn phản bác.
他站不住脚的论点不攻自破。
声东击西
shēng dōng jī xīTạo sự phân tâm; sử dụng sự đánh lạc hướng
Nghĩa đen: Làm ồn ở phía đông, đánh ở phía tây
Thành ngữ này mô tả việc làm ồn (声) ở phía đông (东) trong khi đánh (击) ở phía tây (西). Nó là một trong Ba mươi sáu kế, mô tả sự lừa dối chiến thuật bằng cách tạo ra sự phân tâm. Chiến lược này liên quan đến việc thu hút sự chú ý của kẻ thù đến một vị trí trong khi tấn công một vị trí khác. Cách sử d...
Ví dụ
Chiến dịch tiếp thị của đối thủ cạnh tranh chỉ là một sự đánh lạc hướng khỏi chiến lược thực sự của họ.
竞争对手的营销活动只是声东击西的策略。
以退为进
yǐ tuì wéi jìnRút lui chiến lược để giành chiến thắng cuối cùng
Nghĩa đen: Dùng lui làm tiến
Thành ngữ này mô tả việc sử dụng (以) rút lui (退) làm (为) tiến (进). Nó thể hiện sự khôn ngoan của Đạo giáo và chiến lược rằng sự yếu đuối rõ ràng có thể trở thành sức mạnh. Bằng cách có vẻ nhường hoặc rút lui, người ta có thể đạt được vị trí thuận lợi. Khái niệm này xuất hiện trong suốt các văn bản q...
Ví dụ
Đôi khi lùi lại khỏi một cuộc đàm phán có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
有时在谈判中以退为进反而能取得更好的结果。
围魏救赵
wéi wèi jiù zhàoGiảm áp lực bằng cách tấn công nguồn
Nghĩa đen: Vây Ngụy cứu Triệu
Thành ngữ này đề cập đến việc bao vây (围) Ngụy (魏) để cứu (救) Triệu (赵). Trong thời Chiến Quốc, khi Ngụy tấn công Triệu, nhà chiến lược Tôn Tẫn khuyên nên tấn công kinh đô của Ngụy thay vì gửi quân cứu viện trực tiếp. Điều này buộc Ngụy phải rút lui. Nó trở thành một trong Ba mươi sáu kế, mô tả các ...
Ví dụ
Thay vì phòng thủ trực tiếp, họ đã tấn công thị trường chính của đối thủ cạnh tranh.
他们没有直接防守,而是围魏救赵,攻击对手的主要市场。
所向披靡
suǒ xiàng pī mǐBất khả chiến bại; đánh bại mọi đối thủ
Nghĩa đen: Hướng đến đâu, đều ngã
Thành ngữ này mô tả bất cứ nơi nào (所) hướng (向) đến, tất cả đều ngã (披靡). Nó mô tả một lực lượng không thể ngăn cản đánh bại mọi thứ trên đường đi của nó. Cụm từ này được sử dụng cho các đội quân chiến thắng đã chinh phục mọi sự phản đối. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự thống trị áp đảo trong bất kỳ...
Ví dụ
Đội vô địch của họ đã thống trị mọi đối thủ.
他们的冠军球队所向披靡。
战无不胜
zhàn wú bù shèngThắng mọi trận chiến; bất bại
Nghĩa đen: Đánh trận không gì không thắng
Thành ngữ này mô tả các trận chiến (战) không (无) có gì (不) không thắng (胜). Tương tự như 攻无不克, nó mô tả thành công quân sự hoàn hảo. Thường được sử dụng cùng nhau như 攻无不克战无不胜 để nhấn mạnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả các kỷ lục bất bại trong bất kỳ cuộc thi nào, chiến thắng nhất quán trong bất kỳ t...
Ví dụ
Đội ngũ pháp lý của họ chưa bao giờ thua một vụ kiện.
他们的法律团队战无不胜。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành ngữ Trung Quốc về Hành động Quyết đoán
Những thành ngữ Trung Quốc mạnh mẽ về hành động quyết đoán, nắm bắt cơ hội và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
9 Thành Ngữ Tiếng Trung Dữ Dội Với Hổ (虎)
Khám phá các thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ có hình ảnh con hổ (虎), đại diện cho lòng dũng cảm, sức mạnh và quyền lực.
12 Thành Ngữ Tiếng Trung Uyển Chuyển Về Nước (水)
Học các thành ngữ tiếng Trung có nước (水), thể hiện khả năng thích ứng, sự tinh khiết và sinh lực.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lập Kế Hoạch Chiến Lược & Tầm Nhìn Xa
Những thành ngữ tiếng Trung khôn ngoan về lập kế hoạch trước, tư duy chiến lược và dự đoán những thách thức trong tương lai.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.
Tải xuống trên App Store