Strategy

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lập Kế Hoạch Chiến Lược & Tầm Nhìn Xa

Những thành ngữ tiếng Trung khôn ngoan về lập kế hoạch trước, tư duy chiến lược và dự đoán những thách thức trong tương lai.

Khả năng lập kế hoạch chiến lược và dự đoán những thách thức luôn được coi trọng trong văn hóa Trung Quốc. Những thành ngữ này dạy nghệ thuật tư duy trước nhiều bước.

1

见微知著

jiàn wēi zhī zhù

Thấy trước lớn từ những dấu hiệu nhỏ

Nghĩa đen: Xem nhỏ biết lớn

Xuất hiện lần đầu trong Kinh Dịch, thành ngữ này miêu tả khả năng nhìn thấy (见) những dấu hiệu nhỏ nhặt (微) để hiểu được (知) những diễn biến quan trọng (著). Tôn Tẫn, nhà chiến lược thời Chiến Quốc, đã nhấn mạnh nguyên tắc này trong quan sát quân sự. Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi hơn vào thời ...

Ví dụ

Nhà đầu tư có kinh nghiệm đã nhận ra xu hướng thị trường từ các chỉ số ban đầu

有经验的投资者从早期指标认识到市场趋势

Tìm hiểu thêm →
2

运筹帷幄

yùn chóu wéi wò

Kế hoạch chiến lược cẩn thận

Nghĩa đen: Lên kế hoạch đằng sau bức màn

Bắt nguồn từ chiến lược quân sự, thành ngữ này mô tả việc đưa ra những quyết định quan trọng phía sau rèm trướng (帷幄) của lều chỉ huy quân sự trong khi vạch ra kế hoạch (运筹) cho các chiến dịch. Nó trở nên nổi bật qua các ghi chép về Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán, người được ca ngợi về khả năng ho...

Ví dụ

Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty

首席执行官在幕后静静地制定公司的扩张战略

Tìm hiểu thêm →
3

披荆斩棘

pī jīng zhǎn jí

Vượt qua mọi trở ngại

Nghĩa đen: Cắt gai break bramble

Thành ngữ sống động này miêu tả hành động *vạch đường* (披) qua bụi gai (荆) và *chặt phá* (斩) cây có gai (棘), có nguồn gốc từ những ghi chép lịch sử về những người định cư đầu tiên khai phá đất hoang để canh tác. Vào thời nhà Hán, thành ngữ này được gắn liền với việc mở mang lãnh thổ và tạo dựng các ...

Ví dụ

Cô đã xây dựng công ty của mình từ đầu, vượt qua vô số thử thách

她白手起家创建公司,克服了无数挑战

Tìm hiểu thêm →
4

深谋远虑

shēn móu yuǎn lǜ

Kế hoạch xa phía trước

Nghĩa đen: Kế hoạch sâu sắc nghĩ xa

Thâm mưu viễn lự (深谋远虑) là một thành ngữ kết hợp giữa mưu tính sâu sắc (深谋) và lo liệu xa (远虑), xuất hiện từ triết học chính trị Tây Hán. Nó được ghi nhận trong các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà chiến lược có khả năng lường trước những hậu quả phức tạp từ hành động của họ. Thành ngữ này trở nên ...

Ví dụ

Các nhà hoạch định chính sách đã xem xét ý nghĩa hàng thập kỷ

政策制定者考虑了几十年后的影响

Tìm hiểu thêm →
5

本末倒置

běn mò dào zhì

Ưu tiên nhỏ hơn các vấn đề cơ bản

Nghĩa đen: Nhánh rễ đảo ngược vị trí

Thành ngữ này phê phán việc đảo lộn (đảo trí) thứ tự đúng đắn giữa cái gốc (bản) và cái ngọn (mạt), có nguồn gốc từ các văn bản cai trị thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các ưu tiên hành chính, cảnh báo các quan chức không nên tập trung vào các vấn đề thứ yếu trong khi b...

Ví dụ

Dự án tập trung vào các chi tiết nhỏ trong khi bỏ qua các mục tiêu cốt lõi

项目专注于次要细节,而忽视了核心目标

Tìm hiểu thêm →
6

虚张声势

xū zhāng shēng shì

Khai báo với màn hình giả

Nghĩa đen: Hiển thị sức mạnh trống rỗng

Thành ngữ Hán Việt "Hư trương thanh thế" (虚张声势) mang tính đánh lừa, miêu tả việc tạo ra sự phô trương (trương) thế lực (thế) giả dối (hư) thông qua tiếng động (thanh), có nguồn gốc từ chiến lược quân sự thời Chiến Quốc. Nó mô tả các chiến thuật mà các lực lượng yếu hơn sử dụng trống, cờ và các chuyể...

Ví dụ

Công ty nhỏ đã đưa ra những tuyên bố hoành tráng về các khả năng mà nó không thể cung cấp

这家小公司对它不可能实现的能力做出了宏大的声明

Tìm hiểu thêm →
7

出类拔萃

chū lèi bá cuì

Sự xuất sắc vượt trội hơn tất cả những người khác

Nghĩa đen: Vượt lên trên đám đông

Thành ngữ danh giá này mô tả việc *xuất (出) khỏi một loại hình (类)* và *vượt (拔) lên hẳn so với đám đông (萃)*, có nguồn gốc từ Hậu Hán Thư. Ban đầu, nó dùng để mô tả các quan lại có tài năng xuất chúng, nổi bật hơn hẳn so với đồng nghiệp. Ẩn dụ nông nghiệp này gợi hình ảnh một cái cây phát triển cao...

Ví dụ

Bài viết nghiên cứu của cô rõ ràng là vượt trội so với tất cả những người khác được gửi đến hội nghị

她的研究论文明显优于提交给会议的所有其他论文

Tìm hiểu thêm →
8

枕戈待旦

zhěn gē dài dàn

Duy trì sự cảnh giác cao đang chờ thử thách

Nghĩa đen: Gối Giáo Đợi Bình minh

Trong những vần thơ cổ xưa của 'Kinh Thi' (1000-600 TCN), hình ảnh binh sĩ dùng giáo làm gối (枕戈) trong khi chờ đợi bình minh (待旦) đã khắc họa tinh thần cảnh giác và sẵn sàng chiến đấu không ngừng. Khái niệm hy sinh sự thoải mái để đảm bảo an ninh đã ăn sâu vào tư tưởng quân sự Trung Hoa cổ đại. Các...

Ví dụ

Đội an ninh vẫn cảnh giác suốt đêm, chuẩn bị cho bất kỳ mối đe dọa nào

安保团队整夜保持警惕,准备应对任何威胁

Tìm hiểu thêm →
9

按图索骥

àn tú suǒ jì

Theo dõi các phương pháp lỗi thời

Nghĩa đen: Theo bản đồ tìm kiếm con ngựa tốt

Thành ngữ này bắt nguồn từ sách 'Hàn Phi Tử' thời Chiến Quốc, kể về một người tìm ngựa quý tên Ký chỉ bằng một bức vẽ cũ, và thất bại vì con ngựa thật đã khác. Đến thời nhà Đường, nó được dùng để chỉ cách làm cứng nhắc, bỏ qua những thực tế đã thay đổi. Việc dựa vào bản vẽ (按图) để tìm ngựa quý (索骥) ...

Ví dụ

Các nhà đầu tư dựa vào nghiên cứu thị trường lỗi thời để tìm cơ hội trong lĩnh vực công nghệ phát triển nhanh chóng

投资者依靠过时的市场研究在快速发展的技术领域寻找机会

Tìm hiểu thêm →
10

不可思议

bù kě sī yì

Ngoài sự hiểu biết hoặc giải thích

Nghĩa đen: Không thể nghĩ được thảo luận

Những bản kinh Phật đầu tiên được dịch trong thời Đông Hán đã mang đến cho chúng ta cụm từ này để mô tả những điều không thể (不可) hiểu thấu bằng suy nghĩ hay bàn luận (思议). Ban đầu, cụm từ này dùng để mô tả cảnh giới Phật siêu việt, vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường; đến thời nhà Đường, các tác ...

Ví dụ

Hiện tượng lượng tử đã thách thức tất cả sự hiểu biết thông thường về vật lý

这种量子现象违背了对物理学的所有常规理解

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store