出类拔萃(出類拔萃)
出类拔萃 (chū lèi bá cuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “vượt lên trên đám đông”và thể hiện “sự xuất sắc vượt trội hơn tất cả những người khác”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: chu lei ba cui, chu lei ba cui,出类拔萃 Nghĩa, 出类拔萃 bằng tiếng Việt
Phát âm: chū lèi bá cuì Nghĩa đen: Vượt lên trên đám đông
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ danh giá này mô tả việc xuất (出) khỏi một loại hình (类) và vượt (拔) lên hẳn so với đám đông (萃), có nguồn gốc từ Hậu Hán Thư. Ban đầu, nó dùng để mô tả các quan lại có tài năng xuất chúng, nổi bật hơn hẳn so với đồng nghiệp. Ẩn dụ nông nghiệp này gợi hình ảnh một cái cây phát triển cao hơn hẳn so với cây cối xung quanh, bắt nguồn từ hình ảnh canh tác quen thuộc trong xã hội Trung Quốc. Vào thời nhà Đường, các báo cáo về kỳ thi khoa cử đã áp dụng nó để xác định những thí sinh thực sự xuất sắc. Khác với những thuật ngữ chỉ sự ưu việt đơn thuần, nó đặc biệt nhấn mạnh sự xuất sắc bẩm sinh, trở nên hiển nhiên qua sự so sánh. Cách dùng hiện đại chỉ những cá nhân có năng lực hoặc thành tựu vượt trội đáng kể so với nhóm đồng đẳng của họ, đặc biệt trong các lĩnh vực cạnh tranh, nơi sự khác biệt có ý nghĩa đòi hỏi sự vượt trội đáng kể.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bài viết nghiên cứu của cô rõ ràng là vượt trội so với tất cả những người khác được gửi đến hội nghị"
Tiếng Trung: 她的研究论文明显优于提交给会议的所有其他论文
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 出类拔萃 trong tiếng Việt là gì?
出类拔萃 (chū lèi bá cuì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Vượt lên trên đám đông”và được sử dụng để thể hiện “Sự xuất sắc vượt trội hơn tất cả những người khác”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 出类拔萃 được sử dụng?
Tình huống: Bài viết nghiên cứu của cô rõ ràng là vượt trội so với tất cả những người khác được gửi đến hội nghị
Pinyin của 出类拔萃?
Phát âm pinyin cho 出类拔萃 là “chū lèi bá cuì”.
Danh sách tuyển chọn có 出类拔萃
8 Chinese Idioms About Bad Bosses & Toxic Leadership
Colorful Chinese idioms describing terrible bosses, incompetent managers, and toxic workplace behavior.
10 Chinese Idioms About Strategic Planning & Foresight
Wise Chinese idioms about planning ahead, strategic thinking, and anticipating future challenges.
10 Chinese Idioms About Pride & Arrogance
Cautionary Chinese idioms about excessive pride, arrogance, and the dangers of overconfidence.