前途无量(前途無量)
前途无量 (qián tú wú liàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “con đường vô biên phía trước”và thể hiện “tiềm năng không giới hạn cho thành công trong tương lai”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: qian tu wu liang, qian tu wu liang,前途无量 Nghĩa, 前途无量 bằng tiếng Việt
Phát âm: qián tú wú liàng Nghĩa đen: Con đường vô biên phía trước
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ đầy khích lệ này mô tả một tiền đồ (前途) không (vô 无) đo lường hay giới hạn được (lượng 量), có nguồn gốc từ triết lý giáo dục thời nhà Tống. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các đánh giá của giám khảo về những học sinh vô cùng triển vọng, những người đã thể hiện tiềm năng phi thường. Trong thời nhà Minh, cụm từ này được sử dụng rộng rãi hơn trong các bối cảnh giáo dục khi các giáo viên dùng nó để động viên những học trò tài năng. Sự kết hợp cụ thể giữa 'tiền đồ' và 'vô lượng' đã tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về cơ hội vô hạn. Không giống như những lời khen đơn thuần, nó đặc biệt nói về tiềm năng trong tương lai hơn là thành tựu hiện tại. Cách dùng hiện đại mô tả các cá nhân, dự án hoặc doanh nghiệp thể hiện triển vọng phát triển vượt trội trong tương lai, đặc biệt là đối với những người trẻ tuổi hoặc các khởi sự ở giai đoạn đầu khi những dấu hiệu hiện tại cho thấy thành tựu đáng kể trong tương lai.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Nghiên cứu sáng tạo của nhà khoa học trẻ cho thấy tiềm năng to lớn"
Tiếng Trung: 这位年轻科学家的创新研究显示出巨大潜力
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 前途无量 trong tiếng Việt là gì?
前途无量 (qián tú wú liàng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Con đường vô biên phía trước”và được sử dụng để thể hiện “Tiềm năng không giới hạn cho thành công trong tương lai”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 前途无量 được sử dụng?
Tình huống: Nghiên cứu sáng tạo của nhà khoa học trẻ cho thấy tiềm năng to lớn
Pinyin của 前途无量?
Phát âm pinyin cho 前途无量 là “qián tú wú liàng”.
Danh sách tuyển chọn có 前途无量
10 Prosperity Idioms Beyond 恭喜发财 for Chinese New Year 2026
Tired of just saying 恭喜发财? These 10 powerful chengyu wish wealth, career success, and fortune — stand out with unique CNY 2026 prosperity greetings.
8 Chinese Idioms About Blessings in Disguise
Hopeful Chinese idioms about finding good in bad situations, silver linings, and unexpected fortune.
10 Chinese Idioms About Hope & Optimism
Uplifting Chinese idioms about hope, looking forward, and maintaining optimism through difficult times.