Triết Lý Sống

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Phúc Trong Họa

Các thành ngữ tiếng Trung đầy hy vọng về việc tìm thấy điều tốt trong những tình huống xấu, tia hy vọng và vận may bất ngờ.

Câu chuyện nổi tiếng về việc Tái Ông mất ngựa dạy rằng bất hạnh có thể trở thành phước lành. Những thành ngữ này chia sẻ sự khôn ngoan lạc quan này về việc tìm thấy điều tốt bất ngờ trong những tình huống khó khăn.

1

塞翁失马

sài wēng shī mǎ

Bất hạnh có thể là một phước lành

Nghĩa đen: Ông già mất ngựa

Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...

Ví dụ

Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình

失业反而让他找到了真正的使命

Tìm hiểu thêm →
2

时来运转

shí lái yùn zhuǎn

Bánh xe của Fortune sẽ quay.

Nghĩa đen: Thời gian đến và Fortune Turns

Thành ngữ lạc quan này mô tả khoảnh khắc thời cơ đến (时来) và vận may xoay chuyển (运转). Nó xuất phát từ phép bói toán thời nhà Chu, nơi vận mệnh được xem là có tính tuần hoàn chứ không phải bất biến. Khái niệm này đặc biệt được đón nhận thời nhà Đường, khi những câu chuyện lan truyền về các học giả đ...

Ví dụ

Sau nhiều năm đấu tranh, công việc kinh doanh của anh cuối cùng đã tìm thấy cơ hội thị trường của mình

经过多年的奋斗,他的企业终于找到了市场机会

Tìm hiểu thêm →
3

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
4

风云际会

fēng yún jì huì

Khoảnh khắc hoàn hảo của cơ hội

Nghĩa đen: Cuộc họp tập hợp đám mây gió

Xuất phát từ vũ trụ quan cổ đại Trung Hoa, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc đầy kịch tính khi gió (风) và mây (云) tụ họp (际会) trước một biến chuyển lớn lao. Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát thiên văn được ghi chép trong thời nhà Chu, nơi các hiện tượng khí quyển như vậy được xem là điềm trời. ...

Ví dụ

Các điều kiện thị trường đã tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho liên doanh mới

市场条件为新企业创造了完美的机会

Tìm hiểu thêm →
5

知难而进

zhī nán ér jìn

Nhấn vào mặc dù nhận thức về những thách thức

Nghĩa đen: Biết khó khăn chưa được tiến hành

Thành ngữ này mô tả lòng dũng cảm khi nhận biết (知) khó khăn (难) nhưng vẫn tiến lên (进), có nguồn gốc từ các văn bản chiến lược quân sự thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên trở nên nổi bật qua câu chuyện về tướng Ngô Khởi, người đã nổi tiếng nói với nhà vua rằng việc thấu hiểu những thách thức trên chiế...

Ví dụ

Mặc dù hiểu được những thách thức, cô đã chấp nhận nhiệm vụ quốc tế phức tạp

尽管了解其中的挑战,她还是接受了这个复杂的国际任务

Tìm hiểu thêm →
6

急流勇进

jí liú yǒng jìn

Tiến lên mạnh dạn thông qua khó khăn

Nghĩa đen: Rapids dũng cảm tiến lên

Thành ngữ sống động này miêu tả việc dũng cảm (勇) tiến (进) vào dòng nước xiết (急流), bắt nguồn từ những mô tả thời nhà Đường về những người chèo thuyền lành nghề vượt qua Tam Hiệp hiểm trở của sông Dương Tử. Thành ngữ này đã có ý nghĩa chính trị vào thời nhà Tống, khi nhà cải cách Vương An Thạch sử d...

Ví dụ

Khởi nghiệp mạnh mẽ mở rộng trong quá trình hỗn loạn thị trường trong khi các đối thủ rút lui

当竞争对手退缩时,这家初创公司在市场动荡期间积极扩张

Tìm hiểu thêm →
7

前途无量

qián tú wú liàng

Tiềm năng không giới hạn cho thành công trong tương lai

Nghĩa đen: Con đường vô biên phía trước

Thành ngữ đầy khích lệ này mô tả một tiền đồ (前途) không (vô 无) đo lường hay giới hạn được (lượng 量), có nguồn gốc từ triết lý giáo dục thời nhà Tống. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các đánh giá của giám khảo về những học sinh vô cùng triển vọng, những người đã thể hiện tiềm năng phi thường. Trong t...

Ví dụ

Nghiên cứu sáng tạo của nhà khoa học trẻ cho thấy tiềm năng to lớn

这位年轻科学家的创新研究显示出巨大潜力

Tìm hiểu thêm →
8

难兄难弟

nán xiōng nán dì

Những người bạn đồng hành thông qua khó khăn chung

Nghĩa đen: Anh em khó tính và em trai

Thành ngữ liên quan này miêu tả người anh (兄) gặp khó khăn (难) và người em (弟) gặp khó khăn (难), bắt nguồn từ văn học bạch thoại thời nhà Thanh. Ban đầu, nó dùng để miêu tả các gia đình nơi anh chị em cùng chia sẻ những khó khăn hoặc bất hạnh tương tự. Sự lặp lại của chữ '难' (khó khăn) nhấn mạnh tìn...

Ví dụ

Hai công ty đang gặp khó khăn đã thành lập một liên minh để sống sót sau sự suy thoái thị trường

这两家struggling公司结成联盟以度过市场低迷期

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store