10 Thành Ngữ Tiếng Trung Từ Binh Pháp Tôn Tử & Chiến Lược Quân Sự
Các thành ngữ tiếng Trung chiến lược lấy cảm hứng từ Tôn Tử và trí tuệ quân sự cổ đại - chiến thuật vượt thời gian cho những thách thức hiện đại.
Binh Pháp Tôn Tử đã ảnh hưởng đến chiến lược trong hơn 2.500 năm. Những thành ngữ này nắm bắt trí tuệ quân sự áp dụng tương đương cho kinh doanh, cạnh tranh và những thách thức của cuộc sống.
运筹帷幄
yùn chóu wéi wòKế hoạch chiến lược cẩn thận
Nghĩa đen: Lên kế hoạch đằng sau bức màn
Bắt nguồn từ chiến lược quân sự, thành ngữ này mô tả việc đưa ra những quyết định quan trọng phía sau rèm trướng (帷幄) của lều chỉ huy quân sự trong khi vạch ra kế hoạch (运筹) cho các chiến dịch. Nó trở nên nổi bật qua các ghi chép về Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán, người được ca ngợi về khả năng ho...
Ví dụ
Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty
首席执行官在幕后静静地制定公司的扩张战略
深谋远虑
shēn móu yuǎn lǜKế hoạch xa phía trước
Nghĩa đen: Kế hoạch sâu sắc nghĩ xa
Thâm mưu viễn lự (深谋远虑) là một thành ngữ kết hợp giữa mưu tính sâu sắc (深谋) và lo liệu xa (远虑), xuất hiện từ triết học chính trị Tây Hán. Nó được ghi nhận trong các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà chiến lược có khả năng lường trước những hậu quả phức tạp từ hành động của họ. Thành ngữ này trở nên ...
Ví dụ
Các nhà hoạch định chính sách đã xem xét ý nghĩa hàng thập kỷ
政策制定者考虑了几十年后的影响
步步为营
bù bù wéi yíngTiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng
Nghĩa đen: Mỗi bước làm trại
Phương pháp chiến lược này xuất phát từ các binh thư thời Hán, mô tả những đội quân cứ mỗi bước tiến (步步) lại lập (为) một doanh trại (营) kiên cố. Chiến thuật này trở nên nổi tiếng vào thời Tam Quốc khi tướng Tào Tháo sử dụng nó để hành quân qua địa hình hiểm trở. Không giống như cách triển khai thần...
Ví dụ
Công ty đã mở rộng thận trọng, đảm bảo từng thị trường trước khi chuyển sang trường tiếp theo
公司谨慎扩张,在进军下一个市场前先稳固每一个市场
暗度陈仓
àn dù chén cāngĐạt được bí mật thông qua định hướng sai
Nghĩa đen: Bí mật chéo chencang
Thành ngữ chiến lược này ám chỉ việc bí mật (暗) vượt (度) qua Trần Thương (陈仓), bắt nguồn từ chiến dịch quân sự nổi tiếng của tướng Hàn Tín trong cuộc tranh chấp Hán-Sở (206-202 TCN). Sử sách ghi lại rằng Hàn Tín đã giả vờ sửa đường ở một nơi, trong khi bí mật điều quân qua Trần Thương để thực hiện m...
Ví dụ
Công ty lặng lẽ phát triển công nghệ trong khi các đối thủ cạnh tranh tập trung ở nơi khác
当竞争对手将注意力集中在其他地方时,该公司悄悄地开发了这项技术
釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīnLoại bỏ nguyên nhân gốc của vấn đề
Nghĩa đen: Loại bỏ củi dưới nồi
Thành ngữ thực tiễn này mô tả hành động rút củi từ dưới đáy nồi, bắt nguồn từ trí tuệ thực tiễn thời Ngụy-Tấn. Khác với những can thiệp mang tính kịch tính, nó nhấn mạnh việc giải quyết vấn đề bằng cách loại bỏ các nguyên nhân gốc rễ. Ẩn dụ nấu ăn này có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Trung Quốc, nơi...
Ví dụ
Chính sách mới đã giải quyết các nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ điều trị các triệu chứng
新政策解决了根本原因,而不仅仅是治标不治本
鹬蚌相争
yù bàng xiāng zhēngLợi ích xung đột lẫn nhau bên thứ ba
Nghĩa đen: Snipe ngao chiến đấu lẫn nhau
Câu chuyện ngụ ngôn này mô tả cảnh con cò (鹬) và con trai (蚌) tương tranh (相争), có nguồn gốc từ 'Chiến Quốc Sách' khoảng năm 300 TCN. Vào thời nhà Hán, các mưu sĩ chính trị thường viện dẫn tích này để cảnh báo các quân vương về mối nguy hiểm khi quá mải mê vào đối thủ trước mắt mà bỏ qua những mối đ...
Ví dụ
Trong khi hai công ty bị khóa trong các trận chiến pháp lý, một đối thủ cạnh tranh thứ ba đã chiếm được thị phần của họ
当这两家公司陷入法律战时,第三个竞争对手占领了他们的市场份额
针锋相对
zhēn fēng xiāng duìĐối đầu sắc nét, trực tiếp trong cuộc tranh luận
Nghĩa đen: Điểm kim đối diện nhau
Các nhà chiến thuật quân sự thời Nam-Bắc Triều lần đầu tiên dùng hình ảnh những "mũi kim (针锋) đối chọi trực tiếp (相对)" này để miêu tả sự đối đầu chiến thuật sắc bén. Các nhà phê bình văn học đời Đường đã áp dụng nó vào các cuộc tranh luận học thuật, đánh giá cao cách nó nắm bắt được bản chất của sự ...
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đã trả lời với các phản tố sắc nét ngay lập tức
辩论中,每位候选人都以即时尖锐的反驳作为回应
枕戈待旦
zhěn gē dài dànDuy trì sự cảnh giác cao đang chờ thử thách
Nghĩa đen: Gối Giáo Đợi Bình minh
Trong những vần thơ cổ xưa của 'Kinh Thi' (1000-600 TCN), hình ảnh binh sĩ dùng giáo làm gối (枕戈) trong khi chờ đợi bình minh (待旦) đã khắc họa tinh thần cảnh giác và sẵn sàng chiến đấu không ngừng. Khái niệm hy sinh sự thoải mái để đảm bảo an ninh đã ăn sâu vào tư tưởng quân sự Trung Hoa cổ đại. Các...
Ví dụ
Đội an ninh vẫn cảnh giác suốt đêm, chuẩn bị cho bất kỳ mối đe dọa nào
安保团队整夜保持警惕,准备应对任何威胁
按图索骥
àn tú suǒ jìTheo dõi các phương pháp lỗi thời
Nghĩa đen: Theo bản đồ tìm kiếm con ngựa tốt
Thành ngữ này bắt nguồn từ sách 'Hàn Phi Tử' thời Chiến Quốc, kể về một người tìm ngựa quý tên Ký chỉ bằng một bức vẽ cũ, và thất bại vì con ngựa thật đã khác. Đến thời nhà Đường, nó được dùng để chỉ cách làm cứng nhắc, bỏ qua những thực tế đã thay đổi. Việc dựa vào bản vẽ (按图) để tìm ngựa quý (索骥) ...
Ví dụ
Các nhà đầu tư dựa vào nghiên cứu thị trường lỗi thời để tìm cơ hội trong lĩnh vực công nghệ phát triển nhanh chóng
投资者依靠过时的市场研究在快速发展的技术领域寻找机会
不可思议
bù kě sī yìNgoài sự hiểu biết hoặc giải thích
Nghĩa đen: Không thể nghĩ được thảo luận
Những bản kinh Phật đầu tiên được dịch trong thời Đông Hán đã mang đến cho chúng ta cụm từ này để mô tả những điều không thể (不可) hiểu thấu bằng suy nghĩ hay bàn luận (思议). Ban đầu, cụm từ này dùng để mô tả cảnh giới Phật siêu việt, vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường; đến thời nhà Đường, các tác ...
Ví dụ
Hiện tượng lượng tử đã thách thức tất cả sự hiểu biết thông thường về vật lý
这种量子现象违背了对物理学的所有常规理解
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store