运筹帷幄(運籌帷幄)
运筹帷幄 (yùn chóu wéi wò) theo nghĩa đen có nghĩa là “lên kế hoạch đằng sau bức màn”và thể hiện “kế hoạch chiến lược cẩn thận”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: yun chou wei wo, yun chou wei wo,运筹帷幄 Nghĩa, 运筹帷幄 bằng tiếng Việt
Phát âm: yùn chóu wéi wò Nghĩa đen: Lên kế hoạch đằng sau bức màn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bắt nguồn từ chiến lược quân sự, thành ngữ này mô tả việc đưa ra những quyết định quan trọng phía sau rèm trướng (帷幄) của lều chỉ huy quân sự trong khi vạch ra kế hoạch (运筹) cho các chiến dịch. Nó trở nên nổi bật qua các ghi chép về Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán, người được ca ngợi về khả năng hoạch định chiến lược xuất sắc bên trong lều chỉ huy của mình trước các trận chiến. Bức rèm (帷) tạo ra một không gian riêng tư, nơi các tướng lĩnh có thể phân tích thông tin tình báo và vạch ra chiến lược. Trong cách dùng hiện đại, nó mở rộng sang các bối cảnh kinh doanh và chính trị, mô tả việc hoạch định chiến lược và ra quyết định đằng sau hậu trường. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi hành động.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
独具匠心
dú jù jiàng xīn
Thể hiện sự khéo léo tuyệt vời; có thiết kế độc đáo
Tìm hiểu thêm →
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
死而后已
sǐ ér hòu yǐ
Tiếp tục cho đến khi chết; cam kết suốt đời
Tìm hiểu thêm →
百年大计
bǎi nián dà jì
Kế hoạch dài hạn; vấn đề có tầm quan trọng lâu dài
Tìm hiểu thêm →
虎头蛇尾
hǔ tóu shé wěi
Bắt đầu mạnh mẽ với kết thúc yếu
Tìm hiểu thêm →
海底捞针
hǎi dǐ lāo zhēn
Cố gắng tìm kiếm cực kỳ khó khăn
Tìm hiểu thêm →
废寝忘食
fèi qǐn wàng shí
Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản
Tìm hiểu thêm →
东山再起
dōng shān zài qǐ
Trở lại sau khi thất bại hoặc nghỉ hưu
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 运筹帷幄 trong tiếng Việt là gì?
运筹帷幄 (yùn chóu wéi wò) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lên kế hoạch đằng sau bức màn”và được sử dụng để thể hiện “Kế hoạch chiến lược cẩn thận”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 运筹帷幄 được sử dụng?
Tình huống: Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty
Pinyin của 运筹帷幄?
Phát âm pinyin cho 运筹帷幄 là “yùn chóu wéi wò”.
Danh sách tuyển chọn có 运筹帷幄
10 Wise Chinese Idioms for Year of the Snake 2025 (蛇年)
Embrace the Year of the Snake with idioms celebrating wisdom, patience, and strategic insight - the serpent's greatest gifts.
10 Chinese Idioms About Leadership & Management
Ancient Chinese wisdom on leadership, guiding others, and the qualities of effective leaders and managers.
12 Essential Chinese Idioms for HSK 4 Learners
Key Chinese idioms every HSK 4 student should know - commonly tested chengyu for intermediate learners.