察言观色(察言觀色)
察言观色 (chá yán guān sè) theo nghĩa đen có nghĩa là “xem các từ quan sát khuôn mặt”và thể hiện “đọc giữa các dòng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: cha yan guan se, cha yan guan se,察言观色 Nghĩa, 察言观色 bằng tiếng Việt
Phát âm: chá yán guān sè Nghĩa đen: Xem các từ quan sát khuôn mặt
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này kết hợp việc "quan sát lời nói" (察言) và "đọc sắc thái" (观色), phản ánh các tập quán ngoại giao thời Trung Quốc cổ đại, nơi các quan lại triều đình cần có kỹ năng tinh tường trong việc nắm bắt cả tín hiệu bằng lời và không lời. Thực tiễn này trở nên cực kỳ quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi việc hiểu sai tâm trạng của hoàng đế có thể dẫn đến hậu quả chết người. Sử sách ghi lại chi tiết cách các nhà ngoại giao tài ba đã sử dụng những khả năng quan sát này để ứng phó với những tình huống chính trị phức tạp. Ngày nay, thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ cảm xúc và việc thấu hiểu cả lời nói lẫn những tín hiệu không lời.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Người đàm phán có kinh nghiệm có thể đọc những ca làm việc tinh tế trong phòng"
Tiếng Trung: 经验丰富的谈判代表能够察觉房间里细微的氛围变化
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 察言观色 trong tiếng Việt là gì?
察言观色 (chá yán guān sè) theo nghĩa đen có nghĩa là “Xem các từ quan sát khuôn mặt”và được sử dụng để thể hiện “Đọc giữa các dòng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 察言观色 được sử dụng?
Tình huống: Người đàm phán có kinh nghiệm có thể đọc những ca làm việc tinh tế trong phòng
Pinyin của 察言观色?
Phát âm pinyin cho 察言观色 là “chá yán guān sè”.
Danh sách tuyển chọn có 察言观色
10 Chinese Idioms to Impress in Job Interviews
Powerful Chinese idioms that demonstrate your skills, work ethic, and cultural knowledge in professional interviews.
12 Essential Chinese Idioms for HSK 4 Learners
Key Chinese idioms every HSK 4 student should know - commonly tested chengyu for intermediate learners.
10 Chinese Idioms for Writers & Authors
Literary Chinese idioms about writing, storytelling, and the craft of creating with words.