水到渠成
水到渠成 (shuǐ dào qú chéng) theo nghĩa đen có nghĩa là “nước đến các dạng kênh”và thể hiện “thành công đến một cách tự nhiên”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: shui dao qu cheng, shui dao qu cheng,水到渠成 Nghĩa, 水到渠成 bằng tiếng Việt
Phát âm: shuǐ dào qú chéng Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mình ngay cả trên địa hình khó khăn nhất. Ẩn dụ này cộng hưởng sâu sắc với triết lý Đạo giáo về sự phát triển tự nhiên và sự can thiệp tối thiểu. Trong cách dùng hiện đại, nó mô tả cách nỗ lực bền bỉ, giống như dòng nước chảy, tự nhiên tạo ra những con đường dẫn đến thành công. Thành ngữ này đặc biệt trở nên phù hợp trong các dự án thủy lợi quy mô lớn của Trung Quốc, củng cố ý nghĩa rằng hành động kiên nhẫn, nhất quán sẽ đạt được nhiều hơn là sự can thiệp mạnh mẽ.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
功成身退
gōng chéng shēn tuì
Nghỉ hưu sau khi đạt được thành công
Tìm hiểu thêm →
功成名就
gōng chéng míng jiù
Đạt được thành công và danh tiếng
Tìm hiểu thêm →
旗开得胜
qí kāi dé shèng
Thắng ngay từ đầu; thành công ngay lập tức
Tìm hiểu thêm →
急于求成
jí yú qiú chéng
Sốt ruột muốn thành công; vội vàng làm mọi việc
Tìm hiểu thêm →
披肝沥胆
pī gān lì dǎn
Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành
Tìm hiểu thêm →
得意忘形
dé yì wàng xíng
Bị cuốn đi bởi thành công
Tìm hiểu thêm →
痛改前非
tòng gǎi qián fēi
Thành tâm hối cải và cải cách
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 水到渠成 trong tiếng Việt là gì?
水到渠成 (shuǐ dào qú chéng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Nước đến các dạng kênh”và được sử dụng để thể hiện “Thành công đến một cách tự nhiên”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 水到渠成 được sử dụng?
Tình huống: Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng
Pinyin của 水到渠成?
Phát âm pinyin cho 水到渠成 là “shuǐ dào qú chéng”.
Danh sách tuyển chọn có 水到渠成
10 Chinese Idioms for Chu Yi 初一 - First Day of Chinese New Year
What to say on Chu Yi (初一)? Special Chinese idioms for the first day of Chinese New Year, the most auspicious day for greetings.
12 Flowing Chinese Idioms About Water (水)
Learn Chinese idioms featuring water (水), embodying adaptability, purity, and life force.
10 Inspiring Chinese Idioms for Graduation
Motivational Chinese idioms perfect for graduation wishes and academic achievements.