Dịp Lễ

12 Thành Ngữ Đầy Tham Vọng Cho Thành Công Trong Sự Nghiệp

Thành ngữ tiếng Trung truyền động lực cho sự thăng tiến trong sự nghiệp, thành công trong công việc và đạt được mục tiêu của bạn.

Thành công trong sự nghiệp được đánh giá cao trong văn hóa Trung Quốc. Những thành ngữ đầy tham vọng này truyền cảm hứng cho sự xuất sắc trong công việc và việc đạt được mục tiêu của bạn.

1

事半功倍

shì bàn gōng bèi

Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn

Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả

Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...

Ví dụ

Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy

使用新软件使她的工作效率提高了一倍

Tìm hiểu thêm →
2

集腋成裘

jí yè chéng qiú

Những nỗ lực nhỏ tạo ra kết quả lớn

Nghĩa đen: Thu thập lông làm lông

Thành ngữ này bắt nguồn từ những người thợ làm lông thú Trung Quốc cổ đại, những người đã góp nhặt (集) những mảnh lông nhỏ từ phần nách (腋) của động vật để làm thành (成) một chiếc áo khoác lông thú sang trọng (裘). Lần đầu tiên được ghi chép trong các văn bản thời Chiến Quốc, thành ngữ này minh họa c...

Ví dụ

Tổ chức từ thiện đạt được mục tiêu của nó thông qua hàng ngàn quyên góp nhỏ

慈善机构通过成千上万的小额捐款达到了目标

Tìm hiểu thêm →
3

胸有成竹

xiōng yǒu chéng zhú

Có kế hoạch rõ ràng trước

Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim

Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật ...

Ví dụ

Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên

建筑师在画第一笔之前就已经对建筑有了完整的构想

Tìm hiểu thêm →
4

水到渠成

shuǐ dào qú chéng

Thành công đến một cách tự nhiên

Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh

Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...

Ví dụ

Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng

一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎

Tìm hiểu thêm →
5

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →
6

铁杵成针

tiě chǔ chéng zhēn

Thành công thông qua sự kiên trì

Nghĩa đen: Thanh sắt trở thành kim

Câu chuyện về một bà lão mài chiếc chày sắt thành cây kim có từ thời Bắc Tống. Khi Lý Bạch nhìn thấy việc bà đang làm, bà giải thích rằng chỉ cần đủ kiên trì, thì ngay cả những điều bất khả thi cũng có thể trở thành hiện thực. Câu chuyện của bà có sức ảnh hưởng sâu rộng đến mức hòn đá mài mà bà dùng...

Ví dụ

Qua nhiều năm thực hành, nghệ sĩ nghiệp dư đã trở thành một bậc thầy

通过多年练习,这位业余艺术家成为了大师

Tìm hiểu thêm →
7

聚沙成塔

jù shā chéng tǎ

Những điều nhỏ xây dựng thành tích

Nghĩa đen: Thu thập cát làm tháp

Khái niệm "góp cát xây tháp" (聚沙成塔) xuất phát từ thực tiễn xây dựng chùa chiền Phật giáo vào thời Bắc Ngụy. Hình ảnh những hạt cát riêng lẻ tích lũy lại tạo thành một công trình đồ sộ đã trở thành phép ẩn dụ cho nỗ lực tập thể và sự tiến bộ từng bước. Nó trở nên đặc biệt phù hợp trong thời Tống, khi...

Ví dụ

Nền tảng phát triển thông qua hàng triệu đóng góp của người dùng nhỏ

该平台通过数百万用户的小贡献而发展壮大

Tìm hiểu thêm →
8

玉汝于成

yù rǔ yú chéng

Hoàn hảo thông qua công việc cẩn thận

Nghĩa đen: Ngọc trở nên hoàn hảo

Ban đầu xuất hiện trong Kinh Thi, thành ngữ này đề cập đến quá trình chế tác ngọc (玉) đầy công phu, trong đó viên đá đạt đến sự hoàn hảo (成) nhờ công sức tỉ mỉ (汝). Các nghệ nhân cổ đại nhận thấy rằng vẻ đẹp thực sự của ngọc chỉ hiện lộ qua quá trình mài giũa kiên nhẫn và có chủ đích. Vào thời nhà T...

Ví dụ

Người nghệ nhân đã dành nhiều năm để hoàn thiện sự khéo léo của mình

这位工匠花了多年时间完善他的工艺

Tìm hiểu thêm →
9

一气呵成

yī qì hē chéng

Hoàn thành trong một lần

Nghĩa đen: Hoàn thành trong một hơi thở

Thành ngữ này gói gọn lý tưởng thẩm mỹ về việc hoàn thành (成) một việc gì đó trong một (一) hơi (气) hoặc nỗ lực (呵) duy nhất, bắt nguồn từ thư pháp cổ điển Trung Quốc. Các nhà phê bình nghệ thuật thời Đường đã dùng nó để ca ngợi những tác phẩm thể hiện sự hoàn mỹ tự nhiên và dòng chảy lưu loát. Các g...

Ví dụ

Nghệ sĩ đã hoàn thành kiệt tác trong một phiên truyền cảm hứng

艺术家在一次充满灵感的创作中完成了这幅杰作

Tìm hiểu thêm →
10

移樽就教

yí zūn jiù jiào

Khiêm tốn tìm kiếm hướng dẫn

Nghĩa đen: Di chuyển rượu tìm kiếm bình rượu

Cử chỉ khiêm tốn "dời chum rượu (移樽) để cầu học (就教)" này bắt nguồn từ một câu chuyện thời nhà Đường, khi Lý Bạch trẻ tuổi thể hiện sự kính trọng đối với ẩn sĩ học giả Đỗ Phủ bằng cách mang rượu đến để học hỏi ông. Hành động tự mang rượu đến này tượng trưng cho cả sự khiêm tốn và lòng thành trong vi...

Ví dụ

CEO cá nhân đã đến thăm các chuyên gia để tìm hiểu về các công nghệ mới

首席执行官亲自拜访专家学习新技术

Tìm hiểu thêm →
11

三人成虎

sān rén chéng hǔ

Nói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật

Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật

Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...

Ví dụ

Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng

关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它

Tìm hiểu thêm →
12

知难而进

zhī nán ér jìn

Nhấn vào mặc dù nhận thức về những thách thức

Nghĩa đen: Biết khó khăn chưa được tiến hành

Thành ngữ này mô tả lòng dũng cảm khi nhận biết (知) khó khăn (难) nhưng vẫn tiến lên (进), có nguồn gốc từ các văn bản chiến lược quân sự thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên trở nên nổi bật qua câu chuyện về tướng Ngô Khởi, người đã nổi tiếng nói với nhà vua rằng việc thấu hiểu những thách thức trên chiế...

Ví dụ

Mặc dù hiểu được những thách thức, cô đã chấp nhận nhiệm vụ quốc tế phức tạp

尽管了解其中的挑战,她还是接受了这个复杂的国际任务

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store