Dịp

10 Thành Ngữ Tiếng Hoa Truyền Động Lực Để Động Viên

Những thành ngữ tiếng Hoa truyền cảm hứng để khuyến khích và động viên ai đó đang đối mặt với thử thách.

Khi ai đó đối mặt với thử thách, những lời nói đúng đắn có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Những thành ngữ truyền động lực này truyền cảm hứng cho sự can đảm và kiên trì.

1

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →
2

急流勇进

jí liú yǒng jìn

Tiến lên mạnh dạn thông qua khó khăn

Nghĩa đen: Rapids dũng cảm tiến lên

Thành ngữ sống động này miêu tả việc dũng cảm (勇) tiến (进) vào dòng nước xiết (急流), bắt nguồn từ những mô tả thời nhà Đường về những người chèo thuyền lành nghề vượt qua Tam Hiệp hiểm trở của sông Dương Tử. Thành ngữ này đã có ý nghĩa chính trị vào thời nhà Tống, khi nhà cải cách Vương An Thạch sử d...

Ví dụ

Khởi nghiệp mạnh mẽ mở rộng trong quá trình hỗn loạn thị trường trong khi các đối thủ rút lui

当竞争对手退缩时,这家初创公司在市场动荡期间积极扩张

Tìm hiểu thêm →
3

文不加点

wén bù jiā diǎn

Thực hiện hoàn hảo mà không cần sửa đổi

Nghĩa đen: Viết không cần điều chỉnh

Thành ngữ này, mang ý nghĩa hoàn mỹ, miêu tả văn chương (文) không cần (不) thêm (加) bất kỳ dấu chấm (点) chỉnh sửa nào, liên hệ đến thiên tài văn học Lục Cơ thời Tam Quốc. Theo sử sách, các tác phẩm của Lục Cơ hoàn mỹ đến mức không cần bất kỳ dấu hiệu hay chỉnh sửa nào – điều phi thường trong thời đại...

Ví dụ

Bản thảo của tiểu thuyết gia rất hoàn hảo đến nỗi không cần thay đổi biên tập

这位小说家的手稿如此完美,不需要任何编辑修改

Tìm hiểu thêm →
4

优胜劣汰

yōu shèng liè tài

Chọn lọc tự nhiên loại bỏ không phù hợp

Nghĩa đen: Chiến thắng vượt trội bị loại bỏ kém hơn

Thành ngữ "ưu thắng liệt thải" (优胜劣汰) này mô tả việc cái ưu việt (优) thì tồn tại (胜) còn cái yếu kém (劣) thì bị đào thải (汰). Thành ngữ này du nhập vào giới trí thức Trung Quốc cuối thời nhà Thanh thông qua các bản dịch thuyết Darwin xã hội của Herbert Spencer. Nó trở nên nổi bật trong các phong trà...

Ví dụ

Thị trường cạnh tranh tự nhiên buộc các công ty không hiệu quả vào phá sản

竞争激烈的市场自然地迫使低效率的公司破产

Tìm hiểu thêm →
5

自告奋勇

zì gào fèn yǒng

Volunteer bravely; step forward willingly

Nghĩa đen: Self-recommend with vigor and courage

Thành ngữ này mô tả việc tình nguyện (自告) với sự hăng hái (奋) và dũng cảm (勇), nhấn mạnh sự chủ động và dũng cảm trong việc bước lên phía trước. Cụm từ này kết hợp việc tự đề cử với những phẩm chất cần thiết để thực hiện. Nó xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả những người lính hoặc quan chức d...

Ví dụ

Cô ấy đã tình nguyện dẫn dắt dự án khó khăn.

她自告奋勇,主动承担这个困难的项目。

Tìm hiểu thêm →
6

变本加厉

biàn běn jiā lì

Trở nên tồi tệ hơn; leo thang tiêu cực

Nghĩa đen: Biến bản gia lệ

Thành ngữ này mô tả sự thay đổi (变) từ trạng thái ban đầu (本) bằng cách thêm (加) mức độ nghiêm trọng (厉). Nó mô tả các tình huống trở nên tồi tệ hơn thay vì cải thiện, với các vấn đề ngày càng gia tăng thay vì giải quyết. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả các quan chức có tham nhũ...

Ví dụ

Thay vì cải thiện, hành vi của anh ấy chỉ trở nên tồi tệ hơn.

他的行为不但没有改善,反而变本加厉。

Tìm hiểu thêm →
7

雪上加霜

xuě shàng jiā shuāng

Thêm dầu vào lửa; làm cho mọi thứ tồi tệ hơn

Nghĩa đen: Tuyết thượng gia sương

Thành ngữ này mô tả việc thêm (加) sương (霜) lên trên (上) tuyết (雪). Cả tuyết và sương đều lạnh, vì vậy thêm sương vào tuyết sẽ làm tăng thêm một tình huống vốn đã khó khăn. Cụm từ này mô tả một cách sinh động sự tích lũy của những bất hạnh. Nó xuất hiện trong thơ ca thời nhà Tống mô tả những khó khă...

Ví dụ

Mất việc khi xe của anh ấy bị hỏng là thêm dầu vào lửa.

车坏的时候又丢了工作,真是雪上加霜。

Tìm hiểu thêm →
8

志同道合

zhì tóng dào hé

Share the same goals and values

Nghĩa đen: Same aspirations, aligned paths

This idiom describes having the same (同) aspirations (志) and aligned (合) paths (道). It depicts people united by shared goals and values rather than mere proximity or convenience. The phrase emphasizes ideological and purposeful alignment. Modern usage describes like-minded people who come together b...

Ví dụ

They became partners because they shared the same vision.

他们志同道合,因此成为合作伙伴。

Tìm hiểu thêm →
9

稳操胜券

wěn cāo shèng quàn

Có chiến thắng trong túi; chắc chắn thắng

Nghĩa đen: Nắm chắc vé thắng

Thành ngữ này mô tả việc nắm (操) chắc (稳) vé (券) thắng (胜). Nó mô tả việc có được chiến thắng gần như chắc chắn, giống như nắm giữ một vé số trúng thưởng. Cụm từ này thể hiện sự tự tin vào thành công nhất định. Cách sử dụng hiện đại mô tả các tình huống mà thành công dường như được đảm bảo, khi ngườ...

Ví dụ

Với lợi thế mạnh mẽ như vậy, chiến thắng dường như chắc chắn.

有了这么大的领先优势,他们稳操胜券。

Tìm hiểu thêm →
10

胜券在握

shèng quàn zài wò

Đảm bảo chiến thắng; tự tin chiến thắng

Nghĩa đen: Vé thắng trong tay

Thành ngữ này mô tả vé (券) thắng (胜) nằm (在) trong tay (握) của một người. Tương tự như 稳操胜券, nó mô tả chiến thắng được đảm bảo. Cụm từ này thể hiện sự tự tin rằng thành công đã được đảm bảo. Cách sử dụng hiện đại mô tả các tình huống mà người ta cảm thấy chắc chắn về chiến thắng, khi tất cả các yếu ...

Ví dụ

Đội cảm thấy tự tin khi bước vào vòng chung kết.

球队胜券在握地进入决赛。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store