Quay lại tất cả thành ngữ

志同道合

zhì tóng dào hé
10 tháng 8, 2026
Mối Quan Hệ & Tính Cách

志同道合 (zhì tóng dào hé) theo nghĩa đen có nghĩa làsame aspirations, aligned pathsvà thể hiệnshare the same goals and values”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.

Cũng được tìm kiếm là: zhi tong dao he, zhi tong dao he,志同道合 Nghĩa, 志同道合 bằng tiếng Việt

Phát âm: zhì tóng dào hé Nghĩa đen: Same aspirations, aligned paths

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes having the same (同) aspirations (志) and aligned (合) paths (道). It depicts people united by shared goals and values rather than mere proximity or convenience. The phrase emphasizes ideological and purposeful alignment. Modern usage describes like-minded people who come together because of shared vision, values, or goals - the foundation of strong partnerships and movements.

Khi nào sử dụng

Tình huống: They became partners because they shared the same vision.


Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 志同道合 trong tiếng Việt là gì?

志同道合 (zhì tóng dào hé) theo nghĩa đen có nghĩa làSame aspirations, aligned pathsvà được sử dụng để thể hiệnShare the same goals and values”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 志同道合 được sử dụng?

Tình huống: They became partners because they shared the same vision.

Pinyin của 志同道合?

Phát âm pinyin cho 志同道合 zhì tóng dào hé”.

Danh sách tuyển chọn có 志同道合