推心置腹
推心置腹 (tuī xīn zhì fù) theo nghĩa đen có nghĩa là “push heart, place in belly”và thể hiện “speak from the heart; confide completely”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: tui xin zhi fu, tui xin zhi fu,推心置腹 Nghĩa, 推心置腹 bằng tiếng Việt
Phát âm: tuī xīn zhì fù Nghĩa đen: Push heart, place in belly
Nguồn gốc & Cách sử dụng
This idiom describes pushing (推) one's heart (心) and placing (置) it in another's belly (腹). It depicts such trust that one metaphorically gives their heart to another for safekeeping. The phrase captures the deepest level of trust and intimacy. Modern usage describes completely open, honest communication where one shares their innermost thoughts and feelings without reservation.
Khi nào sử dụng
Tình huống: They had a heart-to-heart talk about their concerns.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 推心置腹 trong tiếng Việt là gì?
推心置腹 (tuī xīn zhì fù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Push heart, place in belly”và được sử dụng để thể hiện “Speak from the heart; confide completely”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 推心置腹 được sử dụng?
Tình huống: They had a heart-to-heart talk about their concerns.
Pinyin của 推心置腹?
Phát âm pinyin cho 推心置腹 là “tuī xīn zhì fù”.