Quay lại tất cả thành ngữ

推心置腹

推心置腹 (tuī xīn zhì fù) theo nghĩa đen có nghĩa làpush heart, place in bellyvà thể hiệnspeak from the heart; confide completely”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.

Cũng được tìm kiếm là: tui xin zhi fu, tui xin zhi fu,推心置腹 Nghĩa, 推心置腹 bằng tiếng Việt

Phát âm: tuī xīn zhì fù Nghĩa đen: Push heart, place in belly

Nguồn gốc & Cách sử dụng

This idiom describes pushing (推) one's heart (心) and placing (置) it in another's belly (腹). It depicts such trust that one metaphorically gives their heart to another for safekeeping. The phrase captures the deepest level of trust and intimacy. Modern usage describes completely open, honest communication where one shares their innermost thoughts and feelings without reservation.

Ví dụ

Tiếng Anh: "They had a heart-to-heart talk about their concerns."

Tiếng Trung: 他们推心置腹地谈论了彼此的担忧。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 推心置腹 trong tiếng Việt là gì?

推心置腹 (tuī xīn zhì fù) theo nghĩa đen có nghĩa làPush heart, place in bellyvà được sử dụng để thể hiệnSpeak from the heart; confide completely”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..

Khi nào thì 推心置腹 được sử dụng?

Tình huống: They had a heart-to-heart talk about their concerns.

Pinyin của 推心置腹?

Phát âm pinyin cho 推心置腹 tuī xīn zhì fù”.

Danh sách tuyển chọn có 推心置腹