Relationships & Family

10 Thành ngữ Trung Quốc về Tình bạn Sâu sắc & Lòng trung thành

Những thành ngữ Trung Quốc chân thành về tình bạn đích thực, mối quan hệ không thể phá vỡ và lòng trung thành giữa những tâm hồn đồng điệu.

Văn hóa Trung Quốc đặt giá trị sâu sắc vào tình bạn - người xưa coi một người bạn thực sự (知己) hiếm có như ngọc bích quý giá nhất. Những thành ngữ này tôn vinh những mối quan hệ vượt ra ngoài sự quen biết thông thường đến mức độ tin tưởng và trung thành sâu sắc nhất.

1

心照不宣

xīn zhào bù xuān

Hiểu ý; thỏa thuận ngầm

Nghĩa đen: Tâm chiếu bất tuyên

Thành ngữ này mô tả những trái tim (心) soi sáng/hiểu nhau (照) mà không (不) tuyên bố (宣) rõ ràng. Nó nắm bắt mối quan hệ đặc biệt giữa những người hiểu nhau đến mức giao tiếp bằng lời nói trở nên không cần thiết. Cụm từ này coi trọng sự hiểu biết trực quan hơn là tuyên bố rõ ràng. Nó xuất hiện trong ...

Ví dụ

Các đối tác đã chia sẻ một thỏa thuận ngầm về cách xử lý tình huống.

合伙人心照不宣地达成了共识。

Tìm hiểu thêm →
2

依依不舍

yī yī bù shě

Miễn cưỡng chia tay; lưu luyến

Nghĩa đen: Y y bất xá

Thành ngữ này sử dụng 'yiyi' (依依) được lặp lại, có nghĩa là bám víu hoặc gắn bó, kết hợp với không muốn (不舍) chia tay. Nó mô tả sự khó khăn về mặt cảm xúc khi chia ly với những người thân yêu hoặc những nơi trân trọng. Cụm từ này xuất hiện trong thơ ca cổ điển mô tả những cuộc chia ly. Hình ảnh vật ...

Ví dụ

Gia đình nói lời tạm biệt với sự miễn cưỡng lớn tại sân bay.

一家人在机场依依不舍地告别。

Tìm hiểu thêm →
3

无微不至

wú wēi bù zhì

Tỉ mỉ; chú ý đến từng chi tiết

Nghĩa đen: Vô vi bất chí

Thành ngữ này mô tả sự chăm sóc nơi không (无) chi tiết nào, dù nhỏ (微) đến đâu, không (不) được chú ý (至). Nó nhấn mạnh sự kỹ lưỡng mở rộng đến những chi tiết nhỏ nhất. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản ca ngợi những người hầu tận tụy và người chăm sóc. Nó đại diện cho lý tưởng về sự chú ý hoàn ...

Ví dụ

Y tá đã cung cấp sự chăm sóc tỉ mỉ cho bệnh nhân.

护士对病人的照顾无微不至。

Tìm hiểu thêm →
4

平易近人

píng yì jìn rén

Approachable; easy to get along with

Nghĩa đen: Level and easy to approach

This idiom describes being level/even (平易) and easy to approach (近人). It praises those who, despite status or accomplishment, remain accessible and unintimidating to others. The phrase appeared in texts praising officials who didn't let position create distance. It values humility that maintains hum...

Ví dụ

Despite his fame, the professor remains approachable to students.

尽管名声很大,这位教授对学生仍然平易近人。

Tìm hiểu thêm →
5

肝胆相照

gān dǎn xiāng zhào

Share complete trust and loyalty

Nghĩa đen: Livers and galls illuminate each other

This idiom describes livers (肝) and galls (胆) illuminating (照) each other (相). In Chinese culture, these organs represent courage and sincerity. The phrase depicts friends so close they share their innermost selves. Modern usage describes deep friendship characterized by complete trust and transpare...

Ví dụ

The two friends shared everything with complete trust.

两位朋友肝胆相照,完全信任彼此。

Tìm hiểu thêm →
6

推心置腹

tuī xīn zhì fù

Speak from the heart; confide completely

Nghĩa đen: Push heart, place in belly

This idiom describes pushing (推) one's heart (心) and placing (置) it in another's belly (腹). It depicts such trust that one metaphorically gives their heart to another for safekeeping. The phrase captures the deepest level of trust and intimacy. Modern usage describes completely open, honest communic...

Ví dụ

They had a heart-to-heart talk about their concerns.

他们推心置腹地谈论了彼此的担忧。

Tìm hiểu thêm →
7

刎颈之交

wěn jǐng zhī jiāo

Be sworn friends; absolute loyalty

Nghĩa đen: Friendship of severed necks

This idiom describes a friendship (交) of severed necks (刎颈). It comes from the story of Lian Po and Lin Xiangru who reconciled their enmity and became friends willing to die for each other. The phrase represents the highest level of loyal friendship. Modern usage describes friends so devoted they wo...

Ví dụ

They pledged loyalty to each other through thick and thin.

他们是刎颈之交,发誓同甘共苦。

Tìm hiểu thêm →
8

难分难舍

nán fēn nán shě

Không thể tách rời; không muốn chia tay

Nghĩa đen: Khó chia ly, khó rời xa

Thành ngữ này mô tả việc khó (难) chia ly (分) và khó (难) rời xa (舍). Nó mô tả nỗi đau chia ly khi sự gắn bó mạnh mẽ. Cấu trúc lặp lại nhấn mạnh sự khó khăn khi nói lời tạm biệt. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự khó khăn về mặt cảm xúc khi chia tay những người thân yêu, sự miễn cưỡng khi kết thúc một cu...

Ví dụ

Buổi chia tay thật xúc động vì không ai muốn nói lời tạm biệt.

告别时他们难分难舍,都不想说再见。

Tìm hiểu thêm →
9

恋恋不舍

liàn liàn bù shě

Vô cùng không muốn rời đi

Nghĩa đen: Gắn bó và không muốn chia tay

Thành ngữ này mô tả sự gắn bó (恋恋) và không muốn (不舍) rời đi. Tương tự như 依依不舍 nhưng có sự gắn bó tình cảm mạnh mẽ hơn thông qua chữ 恋 (yêu, gắn bó). Cách sử dụng hiện đại mô tả việc rời bỏ những địa điểm, con người hoặc trải nghiệm mà người ta yêu thích, sự miễn cưỡng sâu sắc sinh ra từ sự gắn bó ...

Ví dụ

Cô ấy cứ ngoái đầu nhìn lại khi rời khỏi ngôi nhà thời thơ ấu của mình.

离开童年的家时,她恋恋不舍地频频回望。

Tìm hiểu thêm →
10

半面之交

bàn miàn zhī jiāo

Làm quen hời hợt mà không có độ sâu

Nghĩa đen: Làm quen nửa mặt

Thành ngữ này có nguồn gốc từ thuật ngữ xã hội thời Đường, lần đầu tiên xuất hiện trong thơ ca mô tả những cuộc gặp gỡ thoáng qua tạo ra sự nhận biết nhưng không có chiều sâu. Đến thời Tống, các học giả đã sử dụng nó để phân loại các mối quan hệ xã hội rộng lớn của họ theo mức độ thân thiết. Hình ản...

Ví dụ

Họ chỉ gặp nhau một thời gian ngắn tại các hội nghị và không đủ gần để ủng hộ cá nhân

他们只在会议上简短会面过,关系还不足以请求私人帮助

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store