心照不宣
心照不宣 (xīn zhào bù xuān) theo nghĩa đen có nghĩa là “tâm chiếu bất tuyên”và thể hiện “hiểu ý; thỏa thuận ngầm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xin zhao bu xuan, xin zhao bu xuan,心照不宣 Nghĩa, 心照不宣 bằng tiếng Việt
Phát âm: xīn zhào bù xuān Nghĩa đen: Tâm chiếu bất tuyên
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả những trái tim (心) soi sáng/hiểu nhau (照) mà không (不) tuyên bố (宣) rõ ràng. Nó nắm bắt mối quan hệ đặc biệt giữa những người hiểu nhau đến mức giao tiếp bằng lời nói trở nên không cần thiết. Cụm từ này coi trọng sự hiểu biết trực quan hơn là tuyên bố rõ ràng. Nó xuất hiện trong các văn bản mô tả các mối quan hệ thân thiết, từ tình bạn đến quan hệ đối tác kinh doanh. Cách sử dụng hiện đại mô tả các thỏa thuận ngầm, sự hiểu biết ngầm hoặc các tình huống mà mọi người trực giác biết những gì người khác nghĩ.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Các đối tác đã chia sẻ một thỏa thuận ngầm về cách xử lý tình huống.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 心照不宣 trong tiếng Việt là gì?
心照不宣 (xīn zhào bù xuān) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tâm chiếu bất tuyên”và được sử dụng để thể hiện “Hiểu ý; thỏa thuận ngầm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 心照不宣 được sử dụng?
Tình huống: Các đối tác đã chia sẻ một thỏa thuận ngầm về cách xử lý tình huống.
Pinyin của 心照不宣?
Phát âm pinyin cho 心照不宣 là “xīn zhào bù xuān”.