差强人意(差強人意)
差强人意 (chà qiáng rén yì) theo nghĩa đen có nghĩa là “hầu như không thỏa mãn kỳ vọng”và thể hiện “chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: cha qiang ren yi, cha qiang ren yi,差强人意 Nghĩa, 差强人意 bằng tiếng Việt
Phát âm: chà qiáng rén yì Nghĩa đen: Hầu như không thỏa mãn kỳ vọng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ tinh tế này mô tả điều gì đó đáp ứng được kỳ vọng một cách hơi (差) miễn cưỡng (强) nhưng vẫn tạm chấp nhận được (人意), có nguồn gốc từ phê bình văn học thời Hán. Điều thú vị là, ý nghĩa của nó đã thay đổi đáng kể – ban đầu chỉ sự vượt trội hơn mong đợi, nhưng dần dần chuyển sang mô tả hiệu suất chỉ vừa đủ. Sự thay đổi này xảy ra trong thời Bắc Tống, tạo ra một sự đảo ngược ngữ nghĩa khiến ngay cả người bản ngữ cũng bối rối. Chữ '差' là nguyên nhân gây ra sự mơ hồ này, vì nó có thể mang nghĩa 'hơi' hoặc 'khác biệt' tùy thuộc vào cách phát âm. Trong thời nhà Thanh, các học giả đã chuẩn hóa ý nghĩa hiện tại của nó là chất lượng chỉ ở mức chấp nhận được. Cách dùng hiện đại mô tả hiệu suất chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu mà không có sự xuất sắc, đặc biệt trong các đánh giá khi các yêu cầu cơ bản được đáp ứng nhưng không đạt chất lượng ấn tượng.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Kết quả của dự án được chấp nhận nhưng không ấn tượng
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
励精图治
lì jīng tú zhì
Làm việc chăm chỉ để cải thiện quản trị
Tìm hiểu thêm →
闻过则喜
wén guò zé xǐ
Hoan nghênh sự chỉ trích; đón nhận phản hồi
Tìm hiểu thêm →
众矢之的
zhòng shǐ zhī dì
Mục tiêu của sự chỉ trích công khai
Tìm hiểu thêm →
无懈可击
wú xiè kě jī
Hoàn hảo; vượt quá sự chỉ trích
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pán
Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Tìm hiểu thêm →
供不应求
gōng bù yìng qiú
Nhu cầu vượt quá nguồn cung có sẵn
Tìm hiểu thêm →
根深蒂固
gēn shēn dì gù
Cố thủ sâu sắc và khó thay đổi
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 差强人意 trong tiếng Việt là gì?
差强人意 (chà qiáng rén yì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Hầu như không thỏa mãn kỳ vọng”và được sử dụng để thể hiện “Chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 差强人意 được sử dụng?
Tình huống: Kết quả của dự án được chấp nhận nhưng không ấn tượng
Pinyin của 差强人意?
Phát âm pinyin cho 差强人意 là “chà qiáng rén yì”.
Danh sách tuyển chọn có 差强人意
12 Advanced Chinese Idioms for HSK 5 Learners
Challenging Chinese idioms for HSK 5 preparation - expand your vocabulary for upper-intermediate Mandarin.
10 Chinese Idioms About Speaking & The Power of Words
Eloquent Chinese idioms about speech, communication, and the immense power words hold in shaping reality.
10 Chinese Idioms With Mouth (口/嘴)
Talkative Chinese idioms featuring the mouth - about speaking, eating, and the power of words.