Thân & Tâm

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Tai (耳)

Hãy lắng nghe cẩn thận những thành ngữ tiếng Trung có chứa từ "tai" - về việc nghe, lắng nghe và sự khôn ngoan của việc chú ý.

Tai (耳, ěr) trong thành ngữ tiếng Trung đại diện cho việc lắng nghe, nhận thức và sự khôn ngoan có được thông qua việc chú ý. Những cách diễn đạt này dạy rằng nghe khác với thực sự lắng nghe.

1

众口铄金

zhòng kǒu shuò jīn

Dư luận là mạnh mẽ

Nghĩa đen: Nhiều miệng tan chảy vàng

Ẩn dụ mạnh mẽ này hàm ý rằng nhiều miệng (众) cùng nói (口) có thể làm tan chảy (铄) cả vàng (金). Có nguồn gốc từ thời nhà Hán, nó thể hiện quan niệm của người Trung Quốc xưa về sức mạnh của dư luận. Hình ảnh những tiếng nói tập thể tạo ra đủ nhiệt để làm tan chảy kim loại quý đã minh họa một cách mạnh...

Ví dụ

Chiến dịch truyền thông xã hội đã thành công trong việc thay đổi chính sách của công ty

社交媒体运动成功改变了公司的政策

Tìm hiểu thêm →
2

口蜜腹剑

kǒu mì fù jiàn

Che giấu điều ác đằng sau những từ ngọt ngào

Nghĩa đen: Miệng mật ong thanh kiếm

Thành ngữ sống động này đối lập mật (蜜) trong miệng (口) với kiếm (剑) trong bụng (腹), bắt nguồn từ các cuộc tranh luận chính trị thời nhà Đường. Nó lần đầu được ghi chép trong các mô tả về những quan lại triều đình ăn nói dễ nghe nhưng lại nuôi dưỡng ý đồ hãm hại. Hình ảnh này dựa trên quan niệm y họ...

Ví dụ

Lời khuyên tâng bốc của nhà tư vấn che giấu động cơ thầm kín của anh ấy

顾问奉承的建议掩盖了他的别有用心

Tìm hiểu thêm →
3

察言观色

chá yán guān sè

Đọc giữa các dòng

Nghĩa đen: Xem các từ quan sát khuôn mặt

Thành ngữ này kết hợp việc "quan sát lời nói" (察言) và "đọc sắc thái" (观色), phản ánh các tập quán ngoại giao thời Trung Quốc cổ đại, nơi các quan lại triều đình cần có kỹ năng tinh tường trong việc nắm bắt cả tín hiệu bằng lời và không lời. Thực tiễn này trở nên cực kỳ quan trọng trong thời kỳ Chiến ...

Ví dụ

Người đàm phán có kinh nghiệm có thể đọc những ca làm việc tinh tế trong phòng

经验丰富的谈判代表能够察觉房间里细微的氛围变化

Tìm hiểu thêm →
4

枕流漱石

zhěn liú shù shí

Sống đơn giản

Nghĩa đen: Stream Stream Stream Rinse

Thành ngữ 枕流漱石, nghĩa đen là 'gối đầu lên dòng suối (流) và súc miệng bằng đá (石)', bắt nguồn từ một câu chuyện về Tôn Sở (孫楚) vào thời nhà Tấn. Ông ta vốn định nói 枕石漱流 (gối đầu lên đá, súc miệng bằng suối) để miêu tả cuộc sống ẩn dật. Tuy nhiên, ông ta lại nói nhầm thành 枕流漱石. Khi bị sửa lời, ông t...

Ví dụ

Nhà nghiên cứu sống khiêm tốn trong khi dành tất cả mọi thứ cho những khám phá của cô ấy

研究员过着简朴的生活,把一切都投入到研究发现中

Tìm hiểu thêm →
5

言不由衷

yán bù yóu zhōng

Nói mà không có nghĩa là nó

Nghĩa đen: Lời nói không phải từ trái tim

Thành ngữ này, lần đầu xuất hiện trong các ghi chép triều đình nhà Hán, miêu tả lời nói (言) không xuất phát (不 由) từ tận đáy lòng (衷). Nó trở nên đặc biệt quan trọng vào thời nhà Đường, khi những âm mưu chốn cung đình khiến việc phân biệt lời nói chân thành với lời nói không chân thành trở thành yếu...

Ví dụ

Lời khen của anh ấy cảm thấy trống rỗng vì nó không phù hợp với hành động của anh ấy

他的赞美感觉空洞,因为与他的行动不符

Tìm hiểu thêm →
6

口干舌燥

kǒu gān shé zào

Kiệt sức vì nói quá nhiều

Nghĩa đen: Miệng khô miệng khô

Thành ngữ mô tả trạng thái thể chất này diễn tả tình trạng khô miệng (干) và rát lưỡi (燥), bắt nguồn từ các văn bản y học thời nhà Đường. Ban đầu, nó xuất hiện trong các mô tả lâm sàng về bệnh sốt, nơi tình trạng mất nước gây ra những triệu chứng khó chịu này. Đến thời nhà Tống, thành ngữ này được mở...

Ví dụ

Sau khi phát biểu trong ba giờ, người thuyết trình cần nước tuyệt vọng

讲了三个小时后,演讲者迫切需要水

Tìm hiểu thêm →
7

差强人意

chà qiáng rén yì

Chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu

Nghĩa đen: Hầu như không thỏa mãn kỳ vọng

Thành ngữ tinh tế này mô tả điều gì đó đáp ứng được kỳ vọng một cách hơi (差) miễn cưỡng (强) nhưng vẫn tạm chấp nhận được (人意), có nguồn gốc từ phê bình văn học thời Hán. Điều thú vị là, ý nghĩa của nó đã thay đổi đáng kể – ban đầu chỉ sự vượt trội hơn mong đợi, nhưng dần dần chuyển sang mô tả hiệu s...

Ví dụ

Kết quả của dự án được chấp nhận nhưng không ấn tượng

项目的结果可以接受,但并不令人印象深刻

Tìm hiểu thêm →
8

总而言之

zǒng ér yán zhī

Tóm lại mọi thứ đã thảo luận

Nghĩa đen: Hoàn toàn và nói nó

Thành ngữ trang trọng này kết hợp tính tổng quát (总) với sự diễn đạt (言之) thông qua liên từ (而), xuất phát trực tiếp từ các văn bản học thuật thời Hán chứ không phải từ nguồn gốc tự sự. Đến thời nhà Tống, nó trở thành tiêu chuẩn trong các kết luận học thuật khi các học giả Tân Nho giáo hệ thống hóa ...

Ví dụ

Tóm lại, nghiên cứu cho thấy ba phát hiện chính về hành vi của người tiêu dùng

总而言之,这项研究揭示了关于消费者行为的三个关键发现

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store