12 Thành Ngữ Tiếng Trung Nâng Cao Cho Người Học HSK 5
Các thành ngữ tiếng Trung đầy thử thách để chuẩn bị cho HSK 5 - mở rộng vốn từ vựng của bạn cho tiếng Quan Thoại trình độ trung cấp cao.
HSK 5 đòi hỏi một phạm vi biểu đạt thành ngữ rộng hơn. Những thành ngữ này thể hiện sự tinh tế được mong đợi ở trình độ trung cấp cao, xuất hiện trong các đoạn văn đọc hiểu và nghe hiểu.
本末倒置
běn mò dào zhìƯu tiên nhỏ hơn các vấn đề cơ bản
Nghĩa đen: Nhánh rễ đảo ngược vị trí
Thành ngữ này phê phán việc đảo lộn (đảo trí) thứ tự đúng đắn giữa cái gốc (bản) và cái ngọn (mạt), có nguồn gốc từ các văn bản cai trị thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các ưu tiên hành chính, cảnh báo các quan chức không nên tập trung vào các vấn đề thứ yếu trong khi b...
Ví dụ
Dự án tập trung vào các chi tiết nhỏ trong khi bỏ qua các mục tiêu cốt lõi
项目专注于次要细节,而忽视了核心目标
不胫而走
bù jìng ér zǒuLan rộng và nhanh chóng của chính nó
Nghĩa đen: Không có chân nhưng đi bộ
Thành ngữ bí ẩn này mô tả một điều gì đó "đi/lan truyền" (走) "không có" (不) "chân" (胫), có nguồn gốc từ các cuộc thảo luận về sự truyền bá thông tin vào thời nhà Hán. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản mô tả cách tin tức lan truyền nhanh chóng qua các mạng lưới không chính thức, bất chấp nh...
Ví dụ
Tin đồn lan truyền trong toàn tổ chức mà không có bất kỳ thông báo chính thức nào
谣言在没有任何官方宣布的情况下传遍了整个组织
不痛不痒
bù tòng bù yǎngKhông hiệu quả và không quan trọng
Nghĩa đen: Không đau cũng không ngứa
Thành ngữ mang tính cảm giác này dùng để chỉ trạng thái không đau (不痛) cũng không ngứa (不痒), có nguồn gốc từ các văn bản y học đời Tống. Ban đầu, nó dùng để miêu tả những triệu chứng quá nhẹ, không đủ để chẩn đoán rõ ràng hay cần phải điều trị. Sự kết hợp này có ý nghĩa, bởi vì đau và ngứa đại diện ...
Ví dụ
Ủy ban đã ban hành một tuyên bố mơ hồ giải quyết không có mối quan tâm thực sự nào
委员会发表了一份模糊的声明,没有解决任何实际问题
泰然自若
tài rán zì ruòDuy trì sự điềm tĩnh hoàn hảo dưới áp lực
Nghĩa đen: Bình tĩnh tự nhiên như trước
Thành ngữ này mô tả trạng thái hoàn toàn bình tĩnh (泰然) và tự nhiên (自) giữ vững phong thái vốn có (若), có nguồn gốc từ các văn bản triết học thời Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận của Đạo giáo về việc duy trì sự cân bằng nội tại bất kể hoàn cảnh bên ngoài. Từ 泰 đặc biệt gợi lên quẻ...
Ví dụ
Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh cô, bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ tục với sự điềm tĩnh hoàn hảo
尽管周围一片混乱,外科医生仍然泰然自若地进行手术
口干舌燥
kǒu gān shé zàoKiệt sức vì nói quá nhiều
Nghĩa đen: Miệng khô miệng khô
Thành ngữ mô tả trạng thái thể chất này diễn tả tình trạng khô miệng (干) và rát lưỡi (燥), bắt nguồn từ các văn bản y học thời nhà Đường. Ban đầu, nó xuất hiện trong các mô tả lâm sàng về bệnh sốt, nơi tình trạng mất nước gây ra những triệu chứng khó chịu này. Đến thời nhà Tống, thành ngữ này được mở...
Ví dụ
Sau khi phát biểu trong ba giờ, người thuyết trình cần nước tuyệt vọng
讲了三个小时后,演讲者迫切需要水
如醉如梦
rú zuì rú mèngTập trung vào trạng thái mơ mộng
Nghĩa đen: Như say rượu như giấc mơ
Thành ngữ huyền ảo này ví một trải nghiệm giống như vừa say (醉) vừa mơ (梦), có nguồn gốc từ thơ ca đời Đường. Nó xuất hiện lần đầu trong những vần thơ của Lý Bạch, mô tả những trạng thái thăng hoa nơi ranh giới giữa thực tại và ảo ảnh tan biến. Cấu trúc lặp lại của từ 'như' (如) nhấn mạnh bản chất so...
Ví dụ
Cảnh quan siêu thực khiến khách du lịch trong tình trạng kỳ diệu như mơ
超现实的风景让旅行者处于一种如梦似幻的惊奇状态
名存实亡
míng cún shí wángChỉ tồn tại trong tên
Nghĩa đen: Tên tồn tại thực tế đã biến mất
Thành ngữ này miêu tả những tình huống mà danh (tên gọi/hình thức) vẫn còn tồn tại (存) trong khi thực (bản chất/thực tế) đã mất đi (亡), có nguồn gốc từ các phân tích chính trị thời nhà Hán. Nó xuất hiện lần đầu tiên trong các đánh giá của sử quan Tư Mã Thiên về các thể chế đang suy tàn, những thể ch...
Ví dụ
Hiệp ước lịch sử vẫn chính thức hoạt động nhưng đã hoàn toàn bị bỏ qua trong thực tế
这个历史条约在官方上仍然有效,但在实践中被完全忽视
浮光掠影
fú guāng lüè yǐngẤn tượng bề ngoài không có độ sâu
Nghĩa đen: Ánh sáng nổi bóng thoáng mát
Thành ngữ này, mang ý nghĩa phù du, kết hợp giữa "phù" (nổi/trôi) và "quang" (ánh sáng) với "lược" (lướt qua/thoáng qua) và "ảnh" (bóng), có nguồn gốc từ thơ ca thời Nam Triều. Nó lần đầu xuất hiện trong những câu thơ miêu tả bản chất phù du của những hình ảnh phản chiếu trên mặt nước, tạo nên một p...
Ví dụ
Chuyến lưu diễn một ngày chỉ mang đến cho khách du lịch một ấn tượng hời hợt về văn hóa cổ đại
一日游只能给游客留下古老文化的肤浅印象
隔靴搔痒
gé xuē sāo yǎngGiải pháp gián tiếp không hiệu quả
Nghĩa đen: Gãi ngứa qua khởi động
Thành ngữ gây bực bội này mô tả việc gãi (搔) ngứa (痒) xuyên qua (隔) chiếc ủng (靴), có nguồn gốc từ văn học dân gian thời nhà Tống. Nó xuất hiện lần đầu trong các câu chuyện minh họa sự vô ích của các giải pháp gián tiếp đối với những vấn đề trước mắt. Hình ảnh này đã tạo ra một phép ẩn dụ hoàn hảo c...
Ví dụ
Lời giải thích mơ hồ không giải quyết được vấn đề tiềm ẩn
这个模糊的解释未能解决根本问题
差强人意
chà qiáng rén yìChỉ đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu
Nghĩa đen: Hầu như không thỏa mãn kỳ vọng
Thành ngữ tinh tế này mô tả điều gì đó đáp ứng được kỳ vọng một cách hơi (差) miễn cưỡng (强) nhưng vẫn tạm chấp nhận được (人意), có nguồn gốc từ phê bình văn học thời Hán. Điều thú vị là, ý nghĩa của nó đã thay đổi đáng kể – ban đầu chỉ sự vượt trội hơn mong đợi, nhưng dần dần chuyển sang mô tả hiệu s...
Ví dụ
Kết quả của dự án được chấp nhận nhưng không ấn tượng
项目的结果可以接受,但并不令人印象深刻
买椟还珠
mǎi dú huán zhūĐịnh giá bao bì trên nội dung
Nghĩa đen: Mua trường hợp, trả lại Ngọc trai
Thành ngữ này miêu tả sự lầm lẫn khi mua (买) một cái hộp trang trí (椟) nhưng lại trả (还) viên ngọc (珠) bên trong, có nguồn gốc từ tác phẩm 'Hàn Phi Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một thương nhân nước Sở đã chào bán một viên ngọc quý đựng trong một chiếc hộp được chạm khắc tinh xảo. Người mua ...
Ví dụ
Nhà sưu tập đã mua khung hình phức tạp nhưng đã trả lại bức tranh có giá trị mà nó chứa
收藏家购买了精美的画框,却退回了其中的名贵画作
过犹不及
guò yóu bù jíĐiều độ trong tất cả mọi thứ
Nghĩa đen: Thiếu hụt bằng
Thành ngữ đầy tính cân bằng này cho rằng quá mức (过) cũng tai hại (犹) như không đạt tới (不及), bắt nguồn từ lời dạy của Khổng Tử trong sách Luận Ngữ. Khái niệm này đã trở thành nền tảng của triết lý trung dung của Nho giáo, nơi mà những thái cực ở cả hai hướng đều được coi là có khuyết điểm như nhau....
Ví dụ
Chiến dịch tiếp thị quá mức đã khiến khách hàng xa lánh thay vì thu hút họ
过度的营销活动疏远了顾客,而不是吸引他们
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store