不胫而走(不脛而走)
不胫而走 (bù jìng ér zǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “không có chân nhưng đi bộ”và thể hiện “lan rộng và nhanh chóng của chính nó”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: bu jing er zou, bu jing er zou,不胫而走 Nghĩa, 不胫而走 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù jìng ér zǒu Nghĩa đen: Không có chân nhưng đi bộ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ bí ẩn này mô tả một điều gì đó "đi/lan truyền" (走) "không có" (不) "chân" (胫), có nguồn gốc từ các cuộc thảo luận về sự truyền bá thông tin vào thời nhà Hán. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản mô tả cách tin tức lan truyền nhanh chóng qua các mạng lưới không chính thức, bất chấp những nỗ lực của giới chức nhằm kiểm soát thông tin. Hình ảnh nghịch lý về sự di chuyển không cần chân đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự lan truyền dường như siêu nhiên. Vào thời nhà Đường, các ghi chép lịch sử đã dùng nó để mô tả cách tin tức triều đình lan đến các vùng biên giới với tốc độ đáng kinh ngạc. Ngày nay, thành ngữ này chủ yếu mô tả sự lan truyền thông tin nhanh chóng – từ tin đồn đến nội dung viral (lan truyền) – nhấn mạnh bản chất tự chủ, khó kiểm soát của việc truyền tải như vậy qua các mạng xã hội.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Tin đồn lan truyền trong toàn tổ chức mà không có bất kỳ thông báo chính thức nào"
Tiếng Trung: 谣言在没有任何官方宣布的情况下传遍了整个组织
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不胫而走 trong tiếng Việt là gì?
不胫而走 (bù jìng ér zǒu) theo nghĩa đen có nghĩa là “Không có chân nhưng đi bộ”và được sử dụng để thể hiện “Lan rộng và nhanh chóng của chính nó”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 不胫而走 được sử dụng?
Tình huống: Tin đồn lan truyền trong toàn tổ chức mà không có bất kỳ thông báo chính thức nào
Pinyin của 不胫而走?
Phát âm pinyin cho 不胫而走 là “bù jìng ér zǒu”.
Danh sách tuyển chọn có 不胫而走
10 Essential Chinese Idioms for the Workplace
Must-know Chinese idioms for professional settings - from teamwork to handling office politics.
12 Advanced Chinese Idioms for HSK 5 Learners
Challenging Chinese idioms for HSK 5 preparation - expand your vocabulary for upper-intermediate Mandarin.
10 Chinese Idioms About Overcoming Adversity
Powerful Chinese idioms about facing hardship, enduring struggles, and emerging stronger from challenges.