Resilience

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Vượt Qua Nghịch Cảnh

Những thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ về đối mặt với khó khăn, chịu đựng gian khổ và trở nên mạnh mẽ hơn sau những thử thách.

Những bài học lớn nhất của cuộc đời thường đến từ nghịch cảnh. Những thành ngữ mạnh mẽ này nắm bắt tinh thần kiên cường của người Trung Quốc - đối mặt với khó khăn bằng lòng dũng cảm và trở nên mạnh mẽ hơn.

1

众口铄金

zhòng kǒu shuò jīn

Dư luận là mạnh mẽ

Nghĩa đen: Nhiều miệng tan chảy vàng

Ẩn dụ mạnh mẽ này hàm ý rằng nhiều miệng (众) cùng nói (口) có thể làm tan chảy (铄) cả vàng (金). Có nguồn gốc từ thời nhà Hán, nó thể hiện quan niệm của người Trung Quốc xưa về sức mạnh của dư luận. Hình ảnh những tiếng nói tập thể tạo ra đủ nhiệt để làm tan chảy kim loại quý đã minh họa một cách mạnh...

Ví dụ

Chiến dịch truyền thông xã hội đã thành công trong việc thay đổi chính sách của công ty

社交媒体运动成功改变了公司的政策

Tìm hiểu thêm →
2

披荆斩棘

pī jīng zhǎn jí

Vượt qua mọi trở ngại

Nghĩa đen: Cắt gai break bramble

Thành ngữ sống động này miêu tả hành động *vạch đường* (披) qua bụi gai (荆) và *chặt phá* (斩) cây có gai (棘), có nguồn gốc từ những ghi chép lịch sử về những người định cư đầu tiên khai phá đất hoang để canh tác. Vào thời nhà Hán, thành ngữ này được gắn liền với việc mở mang lãnh thổ và tạo dựng các ...

Ví dụ

Cô đã xây dựng công ty của mình từ đầu, vượt qua vô số thử thách

她白手起家创建公司,克服了无数挑战

Tìm hiểu thêm →
3

插翅难飞

chā chì nán fēi

Hoàn toàn không thể trốn thoát

Nghĩa đen: Thêm đôi cánh khó khăn

Thành ngữ sống động này có nghĩa là dù có thêm (插) cánh (翅) cũng khó lòng bay thoát (难飞), bắt nguồn từ thuật ngữ nhà tù thời nhà Đường. Các ghi chép lịch sử mô tả rằng các nhà tù hoàng gia được thiết kế kiên cố đến mức việc thêm cánh một cách ẩn dụ cũng không thể giúp ai đó bay thoát. Cụm từ này trở...

Ví dụ

Tội phạm đã tìm thấy Escape không thể mặc dù các kế hoạch công phu

尽管有精心策划,罪犯发现逃脱是不可能的

Tìm hiểu thêm →
4

不胫而走

bù jìng ér zǒu

Lan rộng và nhanh chóng của chính nó

Nghĩa đen: Không có chân nhưng đi bộ

Thành ngữ bí ẩn này mô tả một điều gì đó "đi/lan truyền" (走) "không có" (不) "chân" (胫), có nguồn gốc từ các cuộc thảo luận về sự truyền bá thông tin vào thời nhà Hán. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản mô tả cách tin tức lan truyền nhanh chóng qua các mạng lưới không chính thức, bất chấp nh...

Ví dụ

Tin đồn lan truyền trong toàn tổ chức mà không có bất kỳ thông báo chính thức nào

谣言在没有任何官方宣布的情况下传遍了整个组织

Tìm hiểu thêm →
5

半途而废

bàn tú ér fèi

Bỏ ra trước khi hoàn thành

Nghĩa đen: Từ bỏ nửa chừng hành trình

Thành ngữ chưa hoàn chỉnh này miêu tả hành động bỏ dở (废) một cuộc hành trình giữa chừng (半途), bắt nguồn từ các văn bản Nho giáo thời nhà Hán về sự kiên trì. Lần đầu tiên nó xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tu dưỡng đạo đức, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thành những gì đã bắt đầu. Đến ...

Ví dụ

Sau nhiều tháng đào tạo, cô đã nghỉ việc chỉ vài tuần trước cuộc thi

经过数月的训练,她在比赛前几周就放弃了

Tìm hiểu thêm →
6

忍俊不禁

rěn jùn bù jīn

Không thể che giấu sự thích thú

Nghĩa đen: Không thể kìm nén một nụ cười

Thành ngữ thú vị này miêu tả việc không thể (bất cấm) kìm nén (nhẫn) một nụ cười hay tiếng cười (tuấn), có nguồn gốc từ các mô tả văn học thời Lục Triều. Nó lần đầu xuất hiện trong sử ký triều đình, miêu tả các quan lại giữ phong thái điềm tĩnh dù gặp tình huống gây cười. Chữ Hán 'Tuấn' (俊) ban đầu ...

Ví dụ

Ngay cả giáo sư nghiêm khắc cũng không thể không mỉm cười với bình luận thông minh

即使是严厉的教授也忍不住对这个机智的评论微笑

Tìm hiểu thêm →
7

狐狸尾巴

hú li wěi ba

Bản chất thực sự cuối cùng đã được tiết lộ

Nghĩa đen: Đuôi của Fox

Thành ngữ này đề cập đến đuôi cáo (狐狸尾巴) như một thứ bị che giấu rồi cuối cùng cũng lộ ra, có nguồn gốc từ văn hóa dân gian thời Đường, nơi cáo có thể biến thành người nhưng lại không thể che giấu hoàn toàn chiếc đuôi của mình. Những câu chuyện này phản ánh quan niệm rằng bản chất thật cuối cùng cũn...

Ví dụ

Hình ảnh công khai cẩn thận của anh ấy bị trượt, tiết lộ ý định ích kỷ thực sự của anh ấy

他精心设计的公众形象滑落,暴露了他真正的自私意图

Tìm hiểu thêm →
8

曲高和寡

qǔ gāo hè guǎ

Công việc tinh vi được đánh giá cao bởi một số ít

Nghĩa đen: Điều chỉnh sự hài hòa cao rất ít

Thành ngữ văn hóa này đúc kết rằng khi một khúc nhạc quá cao siêu (曲高) thì ít người có thể hòa theo (和寡). Nó bắt nguồn từ tiểu truyện về nhạc sư Lý Diên Niên trong 'Hán Thư', mà những sáng tác phức tạp của ông đã gây ấn tượng mạnh cho Hán Vũ Đế nhưng lại khó tiếp cận với công chúng. Vào thời hoàng k...

Ví dụ

Bộ phim thử nghiệm đã nhận được sự hoan nghênh quan trọng nhưng đã đấu tranh để tìm một khán giả chính thống

这部实验电影获得了评论界的赞誉,但难以吸引主流观众

Tìm hiểu thêm →
9

枕戈待旦

zhěn gē dài dàn

Duy trì sự cảnh giác cao đang chờ thử thách

Nghĩa đen: Gối Giáo Đợi Bình minh

Trong những vần thơ cổ xưa của 'Kinh Thi' (1000-600 TCN), hình ảnh binh sĩ dùng giáo làm gối (枕戈) trong khi chờ đợi bình minh (待旦) đã khắc họa tinh thần cảnh giác và sẵn sàng chiến đấu không ngừng. Khái niệm hy sinh sự thoải mái để đảm bảo an ninh đã ăn sâu vào tư tưởng quân sự Trung Hoa cổ đại. Các...

Ví dụ

Đội an ninh vẫn cảnh giác suốt đêm, chuẩn bị cho bất kỳ mối đe dọa nào

安保团队整夜保持警惕,准备应对任何威胁

Tìm hiểu thêm →
10

自力更生

zì lì gēng shēng

Tự lực mà không có sự phụ thuộc bên ngoài

Nghĩa đen: Tự sức sống tái sinh cuộc sống

Khái niệm Phật giáo về sự tự phục hồi tinh thần đã mang một ý nghĩa mới mạnh mẽ trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Trung Quốc vào đầu thế kỷ 20. Ý tưởng dùng sức lực của bản thân (自力) để tạo dựng cuộc sống mới (更生) đã trở thành khẩu hiệu quốc gia trong những năm 1960-1970, khi tinh thần tự cường...

Ví dụ

Sau lệnh cấm vận kinh tế, quốc gia đã phát triển năng lực công nghiệp độc lập

经济禁运后,这个国家发展了独立的工业能力

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store