自力更生
自力更生 (zì lì gēng shēng) theo nghĩa đen có nghĩa là “tự sức sống tái sinh cuộc sống”và thể hiện “tự lực mà không có sự phụ thuộc bên ngoài”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: zi li geng sheng, zi li geng sheng,自力更生 Nghĩa, 自力更生 bằng tiếng Việt
Phát âm: zì lì gēng shēng Nghĩa đen: Tự sức sống tái sinh cuộc sống
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Khái niệm Phật giáo về sự tự phục hồi tinh thần đã mang một ý nghĩa mới mạnh mẽ trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Trung Quốc vào đầu thế kỷ 20. Ý tưởng dùng sức lực của bản thân (自力) để tạo dựng cuộc sống mới (更生) đã trở thành khẩu hiệu quốc gia trong những năm 1960-1970, khi tinh thần tự cường tự chủ được đặt lên hàng đầu. Cụm từ này đã lột tả một cách hoàn hảo quyết tâm phát triển năng lực nội tại, thay vì dựa dẫm vào sự hỗ trợ từ bên ngoài. Ngày nay, nó vẫn có sức ảnh hưởng sâu rộng từ chính sách quốc gia đến sự phát triển cá nhân, mô tả việc tạo dựng năng lực độc lập thông qua các nguồn lực nội tại.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Sau lệnh cấm vận kinh tế, quốc gia đã phát triển năng lực công nghiệp độc lập
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
成竹在胸
chéng zhú zài xiōng
Có một kế hoạch được suy nghĩ kỹ lưỡng; tự tin
Tìm hiểu thêm →
胜券在握
shèng quàn zài wò
Đảm bảo chiến thắng; tự tin chiến thắng
Tìm hiểu thêm →
昂首挺胸
áng shǒu tǐng xiōng
Bước đi một cách tự hào; thể hiện sự tự tin
Tìm hiểu thêm →
妄自尊大
wàng zì zūn dà
Tự phụ; có cái tôi quá lớn
Tìm hiểu thêm →
趾高气扬
zhǐ gāo qì yáng
Nghênh ngang kiêu ngạo; tự phụ
Tìm hiểu thêm →
固步自封
gù bù zì fēng
Tự mãn; từ chối cải thiện
Tìm hiểu thêm →
妄自菲薄
wàng zì fěi bó
Đánh giá thấp bản thân; tự ti quá mức
Tìm hiểu thêm →
不攻自破
bù gōng zì pò
Tự sụp đổ mà không bị tấn công; tự chuốc lấy thất bại
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 自力更生 trong tiếng Việt là gì?
自力更生 (zì lì gēng shēng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tự sức sống tái sinh cuộc sống”và được sử dụng để thể hiện “Tự lực mà không có sự phụ thuộc bên ngoài”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 自力更生 được sử dụng?
Tình huống: Sau lệnh cấm vận kinh tế, quốc gia đã phát triển năng lực công nghiệp độc lập
Pinyin của 自力更生?
Phát âm pinyin cho 自力更生 là “zì lì gēng shēng”.