插翅难飞(插翅難飛)
插翅难飞 (chā chì nán fēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “thêm đôi cánh khó khăn”và thể hiện “hoàn toàn không thể trốn thoát”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: cha chi nan fei, cha chi nan fei,插翅难飞 Nghĩa, 插翅难飞 bằng tiếng Việt
Phát âm: chā chì nán fēi Nghĩa đen: Thêm đôi cánh khó khăn
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ sống động này có nghĩa là dù có thêm (插) cánh (翅) cũng khó lòng bay thoát (难飞), bắt nguồn từ thuật ngữ nhà tù thời nhà Đường. Các ghi chép lịch sử mô tả rằng các nhà tù hoàng gia được thiết kế kiên cố đến mức việc thêm cánh một cách ẩn dụ cũng không thể giúp ai đó bay thoát. Cụm từ này trở nên phổ biến rộng rãi hơn vào thời nhà Tống, xuất hiện trong các công văn chính thức liên quan đến việc bắt giữ những tội phạm nghiêm trọng. Hình ảnh này đặc biệt mạnh mẽ bởi vì đôi cánh đại diện cho sự tự do tối thượng trong thơ ca Trung Quốc. Cách dùng hiện đại mô tả những tình huống không thể thoát khỏi thuộc mọi loại, từ những tình thế pháp lý nan giải cho đến các cam kết kinh doanh không có điều khoản thoát ly, nhấn mạnh rằng một số hoàn cảnh vẫn ràng buộc bất chấp những nỗ lực phi thường để thoát ra.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Tội phạm đã tìm thấy Escape không thể mặc dù các kế hoạch công phu
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
得心应手
dé xīn yìng shǒu
Làm việc rất dễ dàng; có sự thành thạo hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
披肝沥胆
pī gān lì dǎn
Dốc hết sức lực; hoàn toàn chân thành
Tìm hiểu thêm →
太平盛世
tài píng shèng shì
Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng
Tìm hiểu thêm →
百无聊赖
bǎi wú liáo lài
Hoàn toàn chán nản; không có gì để làm
Tìm hiểu thêm →
无懈可击
wú xiè kě jī
Hoàn hảo; vượt quá sự chỉ trích
Tìm hiểu thêm →
火冒三丈
huǒ mào sān zhàng
Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ
Tìm hiểu thêm →
恍然大悟
huǎng rán dà wù
Hiểu hoàn toàn đột ngột sau khi nhầm lẫn
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 插翅难飞 trong tiếng Việt là gì?
插翅难飞 (chā chì nán fēi) theo nghĩa đen có nghĩa là “Thêm đôi cánh khó khăn”và được sử dụng để thể hiện “Hoàn toàn không thể trốn thoát”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 插翅难飞 được sử dụng?
Tình huống: Tội phạm đã tìm thấy Escape không thể mặc dù các kế hoạch công phu
Pinyin của 插翅难飞?
Phát âm pinyin cho 插翅难飞 là “chā chì nán fēi”.
Danh sách tuyển chọn có 插翅难飞
10 Chinese Idioms About Competition & Rivalry
Fierce Chinese idioms about competition, beating rivals, and coming out on top in any contest.
10 Chinese Idioms About Overcoming Adversity
Powerful Chinese idioms about facing hardship, enduring struggles, and emerging stronger from challenges.
10 Chinese Idioms About Poverty & Hardship
Resilient Chinese idioms about poverty, economic hardship, and maintaining dignity through difficult financial times.