Quay lại tất cả thành ngữ

无懈可击

无懈可击 (wú xiè kě jī) theo nghĩa đen có nghĩa làvô giải khả kíchvà thể hiệnhoàn hảo; vượt quá sự chỉ trích”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.

Cũng được tìm kiếm là: wu xie ke ji, wu xie ke ji,无懈可击 Nghĩa, 无懈可击 bằng tiếng Việt

Phát âm: wú xiè kě jī Nghĩa đen: Vô giải khả kích

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ này mô tả việc không có (无) điểm yếu hoặc khoảng trống (懈) nào có thể (可) bị tấn công (击). Ban đầu là một thuật ngữ quân sự mô tả khả năng phòng thủ bất khả xâm phạm, nó đã phát triển để mô tả bất cứ điều gì không có điểm dễ bị tổn thương. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản chiến lược ca ngợi sự chuẩn bị hoàn hảo. Nó đại diện cho lý tưởng về sự hoàn chỉnh không để lại bất kỳ cơ hội nào cho sự chỉ trích hoặc phản đối. Cách sử dụng hiện đại mô tả các lập luận hoàn hảo, các kế hoạch kín kẽ hoặc các màn trình diễn không có điểm yếu.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Lập luận pháp lý của cô ấy là hoàn hảo và không thể thách thức."

Tiếng Trung: 她的法律论证无懈可击。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 无懈可击 trong tiếng Việt là gì?

无懈可击 (wú xiè kě jī) theo nghĩa đen có nghĩa làVô giải khả kíchvà được sử dụng để thể hiệnHoàn hảo; vượt quá sự chỉ trích”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..

Khi nào thì 无懈可击 được sử dụng?

Tình huống: Lập luận pháp lý của cô ấy là hoàn hảo và không thể thách thức.

Pinyin của 无懈可击?

Phát âm pinyin cho 无懈可击 wú xiè kě jī”.

Danh sách tuyển chọn có 无懈可击