信口开河
信口开河 (xìn kǒu kāi hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “tín khẩu khai hà”và thể hiện “nói chuyện vô trách nhiệm; bịa đặt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.Nó bắt nguồn từ văn học Trung Hoa cổ đại và vẫn thường được sử dụng trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Cũng được tìm kiếm là: xin kou kai he, xin kou kai he,信口开河 Nghĩa, 信口开河 bằng tiếng Việt
Phát âm: xìn kǒu kāi hé Nghĩa đen: Tín khẩu khai hà
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc mở (开) một con sông (河) từ miệng (信口) đáng tin cậy của một người - để lời nói tuôn ra tự do mà không cần xác minh hoặc suy nghĩ. Hình ảnh một cái miệng giải phóng một dòng nước xiết nắm bắt được lời nói không kiểm soát. Cụm từ này xuất hiện trong kịch thời nhà Nguyên chỉ trích những người nói năng bất cẩn. Nó cảnh báo chống lại việc nói mà không suy nghĩ hoặc đưa ra tuyên bố mà không có bằng chứng. Cách sử dụng hiện đại chỉ trích những người nói chuyện vô trách nhiệm, đưa ra những tuyên bố vô căn cứ hoặc phóng đại mà không quan tâm đến sự thật.
Khi nào sử dụng
Tình huống: Anh ấy có xu hướng bịa đặt mọi thứ mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
Khám phá một thành ngữ Trung Quốc mới mỗi ngày với ứng dụng iOS của chúng tôi.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
不远千里
bù yuǎn qiān lǐ
Sẵn sàng đi xa; nỗ lực hết mình
Tìm hiểu thêm →
朝思暮想
zhāo sī mù xiǎng
Nghĩ về liên tục; khao khát
Tìm hiểu thêm →
魂牵梦萦
hún qiān mèng yíng
Mong nhớ ngày đêm
Tìm hiểu thêm →
恋恋不舍
liàn liàn bù shě
Vô cùng không muốn rời đi
Tìm hiểu thêm →
难分难舍
nán fēn nán shě
Không thể tách rời; không muốn chia tay
Tìm hiểu thêm →
海枯石烂
hǎi kū shí làn
Until the end of time; eternal love
Tìm hiểu thêm →
一见钟情
yī jiàn zhōng qíng
Love at first sight
Tìm hiểu thêm →
白头偕老
bái tóu xié lǎo
Grow old together; lifelong partnership
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 信口开河 trong tiếng Việt là gì?
信口开河 (xìn kǒu kāi hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tín khẩu khai hà”và được sử dụng để thể hiện “Nói chuyện vô trách nhiệm; bịa đặt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 信口开河 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy có xu hướng bịa đặt mọi thứ mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
Pinyin của 信口开河?
Phát âm pinyin cho 信口开河 là “xìn kǒu kāi hé”.