信口开河
信口开河 (xìn kǒu kāi hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “tín khẩu khai hà”và thể hiện “nói chuyện vô trách nhiệm; bịa đặt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: xin kou kai he, xin kou kai he,信口开河 Nghĩa, 信口开河 bằng tiếng Việt
Phát âm: xìn kǒu kāi hé Nghĩa đen: Tín khẩu khai hà
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả việc mở (开) một con sông (河) từ miệng (信口) đáng tin cậy của một người - để lời nói tuôn ra tự do mà không cần xác minh hoặc suy nghĩ. Hình ảnh một cái miệng giải phóng một dòng nước xiết nắm bắt được lời nói không kiểm soát. Cụm từ này xuất hiện trong kịch thời nhà Nguyên chỉ trích những người nói năng bất cẩn. Nó cảnh báo chống lại việc nói mà không suy nghĩ hoặc đưa ra tuyên bố mà không có bằng chứng. Cách sử dụng hiện đại chỉ trích những người nói chuyện vô trách nhiệm, đưa ra những tuyên bố vô căn cứ hoặc phóng đại mà không quan tâm đến sự thật.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh ấy có xu hướng bịa đặt mọi thứ mà không có bất kỳ bằng chứng nào."
Tiếng Trung: 他经常信口开河,没有任何依据。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
三人成虎
sān rén chéng hǔ
Nói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật
Tìm hiểu thêm →
言不由衷
yán bù yóu zhōng
Nói mà không có nghĩa là nó
Tìm hiểu thêm →
夸夸其谈
kuā kuā qí tán
Tất cả đều nói không có chất
Tìm hiểu thêm →
口干舌燥
kǒu gān shé zào
Kiệt sức vì nói quá nhiều
Tìm hiểu thêm →
拐弯抹角
guǎi wān mò jiǎo
Nói hoặc hành động một cách có chủ ý gián tiếp
Tìm hiểu thêm →
胡说八道
hú shuō bā dào
Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 信口开河 trong tiếng Việt là gì?
信口开河 (xìn kǒu kāi hé) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tín khẩu khai hà”và được sử dụng để thể hiện “Nói chuyện vô trách nhiệm; bịa đặt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 信口开河 được sử dụng?
Tình huống: Anh ấy có xu hướng bịa đặt mọi thứ mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
Pinyin của 信口开河?
Phát âm pinyin cho 信口开河 là “xìn kǒu kāi hé”.