大相径庭
大相径庭 (dà xiāng jìng tíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “đại tương kính đình”và thể hiện “rất khác nhau; trái ngược nhau”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: da xiang jing ting, da xiang jing ting,大相径庭 Nghĩa, 大相径庭 bằng tiếng Việt
Phát âm: dà xiāng jìng tíng Nghĩa đen: Đại tương kính đình
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này mô tả những thứ khác nhau như đường dẫn (径) và sân (庭) - hoàn toàn (大相) khác nhau. Cụm từ này xuất phát từ 'Trang Tử', nơi nó mô tả sự khác biệt lớn giữa Đạo và sự hiểu biết thông thường. Đường dẫn dẫn đi trong khi sân là không gian kín - về cơ bản khác nhau về bản chất và hướng đi. Cách sử dụng hiện đại mô tả các ý kiến, cách tiếp cận hoặc kết quả khác nhau đáng kể, nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể hơn là nhỏ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Quan điểm của họ về vấn đề này hoàn toàn khác nhau."
Tiếng Trung: 他们对这件事的看法大相径庭。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
寥若晨星
liáo ruò chén xīng
Rất hiếm
Tìm hiểu thêm →
十有八九
shí yǒu bā jiǔ
Xác suất rất cao ở khoảng 80-90 phần trăm
Tìm hiểu thêm →
废寝忘食
fèi qǐn wàng shí
Rất hấp dẫn để bỏ bê các nhu cầu cơ bản
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 大相径庭 trong tiếng Việt là gì?
大相径庭 (dà xiāng jìng tíng) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đại tương kính đình”và được sử dụng để thể hiện “Rất khác nhau; trái ngược nhau”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 大相径庭 được sử dụng?
Tình huống: Quan điểm của họ về vấn đề này hoàn toàn khác nhau.
Pinyin của 大相径庭?
Phát âm pinyin cho 大相径庭 là “dà xiāng jìng tíng”.